By using this site, you agree to the Privacy Policy and Terms of Use.
Accept
Ashui.comAshui.comAshui.com
  • Home
    • Bookmarks
    • English
      • News
      • Projects
      • Products
    • Ashui Awards
    • Giới thiệu
    • Quảng cáo / PR
    • Liên hệ
  • Tin tức / Sự kiện
    • Tin trong nước
    • Tin thế giới
    • Sự kiện
    Tin tức / Sự kiệnĐọc tiếp
    Luật Xây dựng sửa đổi 2025: Doanh nghiệp cần chủ động quản trị rủi ro hợp đồng
    Báo Xây dựng 10/01/2026
    TPHCM tiếp cận hơn 50 đối tác mong muốn tham gia Trung tâm Tài chính quốc tế
    KTSG Online 07/01/2026
    Phê duyệt nhiệm vụ lập quy hoạch bảo tồn di tích Tháp Nhạn tại Đắk Lắk
    Báo Xây dựng 06/01/2026
    Daikin Air Tower – công trình đầu tiên ở Việt Nam đạt 3 chứng nhận công trình xanh cấp độ cao nhất
    Báo Xây dựng 31/12/2025
    Công bố kết quả Ashui Awards 2025 (lần thứ 14)
    Ashui.com 31/12/2025
  • Chuyên mục
    • Kiến trúc
    • Nội – ngoại thất
    • Quy hoạch đô thị
    • Bất động sản
    • Năng lượng – Môi trường
    • Phong thủy
  • Công nghệ
    • Công nghệ mới
    • Giải pháp
    • Xu hướng
    • Ứng dụng
  • Vật liệu / Thiết bị
    • Vật liệu xây dựng
    • Trang thiết bị
    • Trang trí nội ngoại thất
    • Thị trường
  • Dự án
    • Giới thiệu dự án
    • Tư vấn thiết kế
    • Kinh tế / Pháp luật
  • Tương tác
    • Chuyên đề
    • Góc nhìn
    • Phản biện
    • Đối thoại
    • Q&A
    • Điểm đến
    • Nhìn ra thế giới
  • Cộng đồng
    • Kiến trúc sư
    • Kỹ sư
    • Thiết kế / Sáng tạo
    • Sinh viên
    • Tuyển dụng
    • Ashui Awards Tour
    • CLB Điện ảnh Kiến trúc
    • CLB Kiến trúc Xanh TPHCM
Font ResizerAa
Ashui.comAshui.com
Font ResizerAa
  • Home
  • Tin tức / Sự kiện
  • Chuyên mục
  • Công nghệ
  • Vật liệu / Thiết bị
  • Dự án
  • Tương tác
  • Cộng đồng
  • Home
    • Bookmarks
    • English
    • Ashui Awards
    • Giới thiệu
    • Quảng cáo / PR
    • Liên hệ
  • Tin tức / Sự kiện
    • Tin trong nước
    • Tin thế giới
    • Sự kiện
  • Chuyên mục
    • Kiến trúc
    • Nội – ngoại thất
    • Quy hoạch đô thị
    • Bất động sản
    • Năng lượng – Môi trường
    • Phong thủy
  • Công nghệ
    • Công nghệ mới
    • Giải pháp
    • Xu hướng
    • Ứng dụng
  • Vật liệu / Thiết bị
    • Vật liệu xây dựng
    • Trang thiết bị
    • Trang trí nội ngoại thất
    • Thị trường
  • Dự án
    • Giới thiệu dự án
    • Tư vấn thiết kế
    • Kinh tế / Pháp luật
  • Tương tác
    • Chuyên đề
    • Góc nhìn
    • Phản biện
    • Đối thoại
    • Q&A
    • Điểm đến
    • Nhìn ra thế giới
  • Cộng đồng
    • Kiến trúc sư
    • Kỹ sư
    • Thiết kế / Sáng tạo
    • Sinh viên
    • Tuyển dụng
    • Ashui Awards Tour
    • CLB Điện ảnh Kiến trúc
    • CLB Kiến trúc Xanh TPHCM
Các kênh mạng xã hội
  • Advertise
© 2000-2025 Ashui.com. All Rights Reserved.
Vật liệu xây dựng

Phát triển xanh cho ngành thép Việt Nam: Lộ trình chuyển đổi hướng tới sản xuất bền vững và giảm phát thải carbon

Trong những năm gần đây, ngành thép Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, không chỉ đáp ứng phần lớn nhu cầu nội địa mà còn khẳng định vị thế trên thị trường xuất khẩu khu vực. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với một cái giá không nhỏ về môi trường.

Ashui.com 09/01/2026
26 phút đọc
SHARE
(Ảnh minh họa: Ashui.com)

Giới thiệu

Ngành thép – ngành công nghiệp nền tảng, cung cấp vật liệu đầu vào thiết yếu cho các lĩnh vực trọng yếu như xây dựng cơ sở hạ tầng, công nghiệp chế tạo và năng lượng, được xem là xương sống của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam. Trong những năm gần đây, ngành thép Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, không chỉ đáp ứng phần lớn nhu cầu nội địa mà còn khẳng định vị thế trên thị trường xuất khẩu khu vực. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với một cái giá không nhỏ về môi trường. Trên thế giới, ngành thép toàn cầu chịu trách nhiệm cho khoảng 7-9% tổng lượng phát thải CO2 toàn cầu (World Steel Association, 2021). Tại Việt Nam, với cơ cấu công nghệ chủ yếu dựa vào lò cao (BF-BOF) sử dụng than cốc, ngành thép là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính (KNK) lớn nhất.

Bối cảnh quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Cam kết mạnh mẽ của Chính phủ Việt Nam tại Hội nghị Thượng đỉnh về Biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc năm 2021 (COP26) về việc đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 đã đặt ra một yêu cầu cấp bách về việc khử carbon cho toàn bộ nền kinh tế, trong đó ngành thép giữ một vai trò trung tâm. Thêm vào đó, các cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) do Liên minh châu Âu khởi xướng và các tiêu chuẩn xanh ngày càng nghiêm ngặt từ các thị trường quốc tế đang dần định hình lại luật chơi thương mại toàn cầu. Những sản phẩm có “dấu chân carbon” cao sẽ đối mặt với rào cản thuế quan, làm suy giảm nghiêm trọng năng lực cạnh tranh. Do đó, “xanh hóa” ngành thép không còn là một lựa chọn mang tính thiện chí, mà đã trở thành một mệnh lệnh chiến lược, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của ngành.

Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa Lý thuyết Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) và Sản xuất sạch hơn (Cleaner Production). Hai lý thuyết này cung cấp một khung phân tích toàn diện để định hình quá trình chuyển đổi xanh cho một ngành công nghiệp nặng thâm dụng tài nguyên như ngành thép. Lý thuyết Kinh tế tuần hoàn, được phổ biến rộng rãi bởi các nghiên cứu của Stahel (2010) và Ellen MacArthur Foundation (2015), đề xuất một mô hình kinh tế mang tính phục hồi và tái tạo, đối lập với mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống. Nguyên lý cốt lõi của nó là thiết kế các hệ thống sản xuất nhằm loại bỏ chất thải và ô nhiễm, giữ cho các sản phẩm và vật liệu được lưu thông trong chu trình sử dụng với giá trị cao nhất có thể. Trong bối cảnh ngành thép, lý thuyết này cung cấp cơ sở cho việc: (1) Tối đa hóa tỷ lệ tái chế thép phế liệu thông qua công nghệ lò hồ quang điện (EAF) – một quy trình tiêu thụ năng lượng thấp hơn đáng kể so với sản xuất từ quặng sắt; (2) Tuần hoàn hóa các sản phẩm phụ như xỉ thép, bụi lò, khí thải thành các sản phẩm có giá trị gia tăng cho các ngành khác (ví dụ: vật liệu xây dựng), biến chất thải thành tài nguyên.

Bổ sung cho Lý thuyết Kinh tế tuần hoàn, Lý thuyết Sản xuất sạch hơn do Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) khởi xướng, tập trung vào việc áp dụng một chiến lược phòng ngừa môi trường tổng hợp và liên tục. Thay vì xử lý ô nhiễm ở cuối đường ống, sản xuất sạch hơn nhấn mạnh việc tối ưu hóa quy trình để giảm thiểu phát sinh chất thải và phát thải ngay tại nguồn. Các khái niệm chính bao gồm nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu và năng lượng, thay thế các hóa chất độc hại và cải tiến công nghệ, vận hành. Việc áp dụng lý thuyết này vào ngành thép biện minh cho các giải pháp như đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa quy trình lò cao để giảm tiêu thụ than cốc và triển khai các hệ thống quản lý năng lượng và môi trường tiên tiến.

Sự kết hợp của 2 lý thuyết này tạo ra một lăng kính mạnh mẽ, cho phép nghiên cứu không chỉ nhìn vào các giải pháp công nghệ đơn lẻ mà còn xem xét toàn bộ hệ thống sản xuất và chuỗi giá trị, từ đó đề xuất một lộ trình chuyển đổi vừa giảm thiểu tác động môi trường, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế.

Tổng quan nghiên cứu

Trong 5 năm trở lại đây, các nghiên cứu về khử carbon trong ngành thép đã có những bước tiến quan trọng, tập trung vào các khía cạnh công nghệ, chính sách và kinh tế (Bảng 1).

Bảng 1: Tổng hợp các nghiên cứu liên quan tiêu biểu

Tác giảNội dung chính
Vogl và cộng sự (2018)Phân tích công nghệ sản xuất sắt hoàn nguyên trực tiếp (DRI) sử dụng hydro xanh là con đường khả thi nhất về mặt kỹ thuật để sản xuất thép không phát thải.
Rissman, J và cộng sự (2020)Đánh giá tổng quan các công cụ chính sách, nhấn mạnh vai trò của định giá carbon, tiêu chuẩn hiệu suất và mua sắm công xanh trong việc thúc đẩy chuyển đổi công nghiệp.
IEA (2020)Xây dựng lộ trình công nghệ cho ngành thép toàn cầu, kết hợp các giải pháp từ hiệu quả năng lượng, CCUS cho đến hydro xanh, nhấn mạnh sự cần thiết của một danh mục giải pháp đa dạng.
Fan và cộng sự (2021)Tổng quan các xu hướng công nghệ mới, bao gồm điện phân oxit nóng chảy, và đánh giá chi phí, mức độ sẵn sàng của từng công nghệ.
Leeson và cộng sự (2022)Phân tích sâu về vai trò của kinh tế tuần hoàn và tái chế thép phế liệu, chỉ ra các rào cản về chất lượng và nguồn cung phế liệu.
Gerres, T và cộng sự (2023)Nghiên cứu tình huống tại châu Âu, cho thấy sự kết hợp giữa hệ thống ETS và các hợp đồng chênh lệch carbon (CCfD) là công cụ hiệu quả để giảm rủi ro đầu tư.

(Nguồn: Tác giả tổng hợp)

Từ việc lược khảo các công trình (Bảng 1) cho thấy, khoảng trống nghiên cứu được xác định một cách rõ ràng hơn. Các nghiên cứu hiện tại hoặc (1) mang tính toàn cầu, đưa ra các lộ trình chung mà chưa đi sâu vào đặc thù quốc gia; hoặc (2) tập trung vào bối cảnh các nước phát triển (như châu Âu), nơi đã có sẵn thị trường carbon, hạ tầng năng lượng tái tạo và nguồn vốn dồi dào; hoặc (3) chỉ phân tích một khía cạnh riêng lẻ (công nghệ hoặc chính sách). Do đó, việc xây dựng một lộ trình tích hợp và đặc thù của Việt Nam, nơi có sự cân bằng mong manh giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, là một yêu cầu cấp thiết chưa được giải quyết thỏa đáng.

Thực trạng phát triển xanh của ngành thép Việt Nam hiện nay 

Thực trạng phát triển xanh của ngành thép

Tính cấp thiết của việc chuyển đổi xanh cho ngành thép Việt Nam xuất phát từ thực trạng tăng trưởng nóng về sản lượng đi kèm với cường độ phát thải cao. Giai đoạn 2015-2021 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về năng lực sản xuất, chủ yếu đến từ các dự án lò cao quy mô lớn, dẫn đến sự leo thang tương ứng của tổng lượng phát thải KNK.

Bảng 2: Sản lượng thép thô và ước tính phát thải CO2 của ngành thép Việt Nam

NămSản lượng thép thô (triệu tấn)Ước tính phát thải CO2 (triệu tấn)
20157,817,2
201710,322,7
201917,538,5
202123,050,6
20222040
20231942
20242248
20252452

(Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) và các nguồn khác)

Số liệu tổng hợp (Bảng 2) cho thấy một xu hướng đáng báo động, đó là sản lượng và phát thải gần như tăng tuyến tính. Điều này phản ánh thực trạng cơ cấu công nghệ chưa có sự thay đổi mang tính đột phá. Các yếu tố đang cùng lúc tác động đến thực trạng này, được tóm tắt trong Bảng 3.

Bảng 3: Các yếu tố chính ảnh hưởng đến thực trạng phát thải của ngành thép Việt Nam

Yếu tốMô tả ảnh hưởng
Công nghệSự thống trị của công nghệ lò cao (BF-BOF) (chiếm > 60% sản lượng), vốn có cường độ phát thải cao (2,2-2,5 tấn CO2/tấn thép). Nhiều nhà máy quy mô nhỏ vẫn sử dụng thiết bị thế hệ cũ, hiệu suất năng lượng thấp.
Nguyên liệuPhụ thuộc lớn vào than mỡ luyện cốc và quặng sắt nhập khẩu, làm gia tăng dấu chân carbon trong toàn chuỗi cung ứng. Nguồn cung thép phế liệu nội địa chỉ đáp ứng khoảng 50% nhu cầu, chất lượng không đồng đều.
Chính sáchCác chính sách về môi trường đã được ban hành (Luật Bảo vệ môi trường 2020) nhưng các quy định cụ thể cho ngành thép (tiêu chuẩn hiệu suất, lộ trình giảm phát thải) và các công cụ kinh tế (thị trường carbon) vẫn đang trong giai đoạn xây dựng.
Vốn và đầu tưCác dự án thép xanh đòi hỏi suất đầu tư rất lớn, vượt quá khả năng của nhiều doanh nghiệp. Nguồn tài chính xanh và các cơ chế hỗ trợ của chính phủ còn hạn chế.
Nhận thứcÁp lực cạnh tranh về giá thành trong ngắn hạn đôi khi làm lu mờ tầm nhìn về đầu tư cho phát triển bền vững lâu dài tại một số doanh nghiệp.

(Nguồn: Phân tích tổng hợp của tác giả)

Đánh giá chung

Thuận lợi

Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, quá trình chuyển đổi xanh của ngành thép Việt Nam cũng có những điều kiện thuận lợi nhất định. Có thể kể đến như:

Thứ nhất, có sự cam kết chính trị ở cấp độ cao nhất của Chính phủ về mục tiêu Net Zero, đây là kim chỉ Nam và là động lực chính sách mạnh mẽ nhất để thúc đẩy quá trình chuyển đổi.

Thứ hai, Việt Nam có một thị trường nội địa rộng lớn cho các sản phẩm xây dựng và công nghiệp, tạo ra tiềm năng cho việc phát triển thị trường “thép xanh” thông qua các chính sách mua sắm công.

Thứ ba, tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) của Việt Nam rất lớn. Đây là điều kiện tiên quyết cho việc sản xuất hydro xanh và cung cấp điện sạch cho các nhà máy lò hồ quang điện trong tương lai.

Thứ tư, một số doanh nghiệp thép hàng đầu đã thể hiện vai trò tiên phong, chủ động đầu tư vào các công nghệ tuần hoàn (như thu hồi nhiệt dư phát điện) và bắt đầu nghiên cứu các giải pháp khử carbon, tạo hiệu ứng lan tỏa trong ngành.

Thứ năm, Việt Nam nhận được sự quan tâm và hỗ trợ kỹ thuật, tài chính từ các đối tác phát triển và các định chế tài chính quốc tế trong lĩnh vực chuyển đổi năng lượng và tăng trưởng xanh.

Khó khăn

Một là, chi phí đầu tư khổng lồ. Việc chuyển đổi một khu liên hợp lò cao sang công nghệ DRI-hydro hoặc trang bị hệ thống CCUS đòi hỏi nguồn vốn lên đến hàng tỷ USD, một con số nằm ngoài tầm với của hầu hết doanh nghiệp nếu không có cơ chế hỗ trợ đột phá.

Hai là, sự phụ thuộc sâu sắc vào công nghệ lò cao truyền thống tạo ra một “hiệu ứng khóa cứng” (lock-in effect), khiến việc từ bỏ các tài sản đã đầu tư và chuyển sang một lộ trình công nghệ hoàn toàn mới trở nên vô cùng khó khăn về mặt kinh tế và kỹ thuật.

Ba là, ngành thép đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực chất lượng cao có đủ trình độ để tiếp nhận, vận hành và làm chủ các công nghệ sản xuất thép xanh tiên tiến của thế giới.

Các giải pháp phát triển xanh cho ngành thép Việt Nam trong thời gian tới 

Từ phân tích thực trạng, nghiên cứu đề xuất một khung giải pháp chiến lược gồm 4 trụ cột chính. Cụ thể:

Giải pháp 1: Xây dựng và triển khai lộ trình công nghệ theo từng giai đoạn. Đây là giải pháp cốt lõi nhằm giải quyết rào cản về công nghệ và vốn đầu tư một cách thực tế. Lộ trình này cần được chia thành 3 giai đoạn:

Giai đoạn 1 (đến 2030 – Tối ưu hóa): Tập trung vào các giải pháp có chi phí thấp và hiệu quả nhanh. Cụ thể: Ban hành và thực thi các Tiêu chuẩn Tối thiểu về Hiệu suất Năng lượng (MEPS) cho toàn ngành; Thúc đẩy áp dụng các công nghệ đã được kiểm chứng như thu hồi nhiệt dư, khí dư để phát điện; Tăng cường các biện pháp sản xuất sạch hơn và quản lý năng lượng theo tiêu chuẩn ISO 50001.

Giai đoạn 2 (2030-2040 – Chuyển tiếp): Bắt đầu thí điểm các công nghệ bản lề. Cụ thể: Triển khai các dự án thí điểm quy mô công nghiệp về CCUS tại các khu liên hợp lớn; Khuyến khích đầu tư mới vào công nghệ EAF hiện đại sử dụng điện tái tạo; Bắt đầu các dự án R&D về ứng dụng hydro trong các lò nung.

Giai đoạn 3 (2040-2050 – Đột phá): Triển khai rộng rãi các công nghệ khử carbon sâu. Cụ thể: Thương mại hóa và nhân rộng công nghệ sản xuất sắt hoàn nguyên trực tiếp sử dụng hydro xanh (DRI-H2); Dần thay thế các nhà máy lò cao đã hết vòng đời bằng công nghệ mới.

Giải pháp 2: Hoàn thiện hệ sinh thái chính sách và tài chính xanh. Để lộ trình công nghệ trở nên khả thi, cần một môi trường chính sách và tài chính hỗ trợ mạnh mẽ. Giải pháp này bao gồm:

Vận hành thị trường carbon: Đẩy nhanh việc xây dựng và vận hành thị trường mua bán phát thải (ETS) cho ngành thép và các ngành công nghiệp lớn khác. Việc định giá carbon sẽ tạo ra tín hiệu kinh tế rõ ràng, buộc các doanh nghiệp phải tính toán chi phí phát thải vào quyết định đầu tư.

Thiết lập Quỹ Hỗ trợ chuyển đổi xanh: Thành lập một quỹ chuyên biệt, sử dụng nguồn thu từ thị trường carbon và các nguồn hỗ trợ khác, để cung cấp các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng và trợ cấp cho các dự án đầu tư vào công nghệ thép xanh.

Ban hành các chính sách khuyến khích: Áp dụng các chính sách như “Mua sắm công xanh” (ưu tiên sản phẩm thép carbon thấp) và các ưu đãi về thuế, đất đai cho các dự án tiên phong.

Giải pháp 3: Phát triển chuỗi cung ứng tuần hoàn và bền vững. Giải pháp này nhằm giải quyết vấn đề phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Cụ thể:

Xây dựng ngành công nghiệp tái chế phế liệu: Có chính sách quy hoạch và hỗ trợ để phát triển các cơ sở thu gom, phân loại và xử lý thép phế liệu hiện đại, đảm bảo nguồn cung chất lượng cao cho các nhà máy sản xuất thép bằng lò hồ quang điện (EAF).

Thúc đẩy cộng sinh công nghiệp: Ban hành các tiêu chuẩn và cơ chế khuyến khích việc sử dụng xỉ thép làm vật liệu xây dựng, tạo ra một chu trình khép kín và giảm phát thải trong cả 2 ngành.

Phát triển hạ tầng năng lượng tái tạo và hydro: Lồng ghép nhu cầu của ngành thép vào quy hoạch phát triển điện lực quốc gia, đặc biệt là quy hoạch phát triển hạ tầng sản xuất và vận chuyển hydro xanh quy mô lớn.

Giải pháp 4: Đầu tư vào nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo. Yếu tố con người là quyết định cho sự thành công. Cụ thể:

Chương trình đào tạo quốc gia: Xây dựng các chương trình đào tạo tại các trường đại học kỹ thuật và các trường dạy nghề, hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp, để đào tạo đội ngũ kỹ sư và công nhân có kỹ năng vận hành các công nghệ sản xuất thép hiện đại.

Khuyến khích nghiên cứu và phát triển (R&D): Tăng cường đầu tư của nhà nước và doanh nghiệp cho các hoạt động R&D, thành lập các trung tâm nghiên cứu xuất sắc về luyện kim xanh.

Kết luận

Nghiên cứu khẳng định rằng, quá trình chuyển đổi xanh cho ngành thép Việt Nam là một thách thức đa diện nhưng không phải là bất khả thi. Nghiên cứu đã chỉ ra khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây và đề xuất một lộ trình chuyển đổi toàn diện, được thiết kế chuyên biệt cho bối cảnh Việt Nam. Kết quả nổi bật nhất là việc cấu trúc hóa lộ trình thành 4 giai đoạn công nghệ rõ ràng, được hỗ trợ bởi các giải pháp đồng bộ về chính sách – tài chính, chuỗi cung ứng và nguồn nhân lực. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là cung cấp một khung tham chiếu chiến lược cho cả cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp trong việc định hình các quyết định đầu tư và chính sách trong những thập kỷ tới. Đóng góp mới của nghiên cứu nằm ở cách tiếp cận tích hợp và theo ngữ cảnh, giúp chuyển hóa các mục tiêu khí hậu đầy tham vọng thành một kế hoạch hành động có cấu trúc và khả thi, góp phần đảm bảo sự phát triển cạnh tranh và bền vững cho một trong những ngành công nghiệp quan trọng nhất của đất nước.

NCS. Mai Trí Hiếu – Trường Đại học Trà Vinh

Tài liệu tham khảo:
1. Ellen MacArthur Foundation (2015). Report on Circular economy.
2. Fan, Z., and Friedmann, S. J. (2021). Low-carbon steel production: A review of the state-of-the-art and current trends. Energy and Environmental Science, 14(9), 4736-4760. https://doi.org/10.1039/D1EE01032B.
3. Gerres, T., Linares, P., and Santos, F. J. (2023). The role of policy in the transition to green steel in Europe. Energy Policy, 173, 113374. https://doi.org/10.1016/j.enpol.2022.113374.
4. Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) (2023). Báo cáo tổng kết ngành thép năm 2022 và triển vọng 2023.
5. International Energy Agency (IEA) (2020). Iron and Steel Technology Roadmap. IEA. https://www.iea.org/reports/iron-and-steel-technology-roadmap.
6. Leeson, D., Fennell, P. S., Shah, N., Petit, C., and Fajardy, M. (2022). The circular economy of steel: A review of the current state, challenges, and opportunities. Journal of Cleaner Production, 358, 131846. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2022.131846.
7. Rissman, J., Bataille, C., Masanet, E., Aden, N., Morrow, W. R., Zhou, N., … and Williams, C. (2020). Technologies and policies to decarbonize global industry: Review and assessment of mitigation drivers through 2070. Applied Energy, 266, 114848. https://doi.org/10.1016/j.apenergy.2020.114848.
8. Stahel, W (2010). The Performance Economy. Palgrave Macmillan UK.
9. Vogl, V., Åhman, M., and Nilsson, L. J. (2018). Assessment of hydrogen direct reduction for fossil-free steelmaking. Journal of Cleaner Production, 203, 736-745. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2018.08.279.
10. World Steel Association. (2021). Steel’s contribution to a low carbon future and the circular economy. https://worldsteel.org/wp-content/uploads/Steels-contribution-to-a-low-carbon-future.pdf

Có thể bạn cũng quan tâm

Loại vật liệu xây dựng nào phải dán nhãn năng lượng từ năm 2026?

Từ gánh nặng carbon đến bước ngoặt chuyển đổi xanh của ngành xây dựng Việt Nam

Tối ưu hóa năng lượng và vật liệu – chìa khóa giảm phát thải cho công trình xanh

Kỳ vọng doanh nghiệp sản xuất VLXD dẫn dắt hành trình chuyển đổi xanh

Sức ép toàn cầu buộc vật liệu xây dựng Việt đổi luật chơi

TỪ KHÓA:giảm phát thải xây dựngngành thépthép Việt Namthép xanhvật liệu xanh
NGUỒN:Tạp chí Kinh tế - Tài chính
Bài trước Báo cáo Triển vọng Đô thị hóa thế giới năm 2025: Việt Nam cần thích ứng gì?
Bài tiếp Why Vietnam must build a global strategy for its construction industry
Ad imageAd image

Mới cập nhật

“Vùng phát thải thấp” – mảng xanh trong lòng đô thị
Góc nhìn 10/01/2026
Luật Xây dựng sửa đổi 2025: Doanh nghiệp cần chủ động quản trị rủi ro hợp đồng
Kinh tế / Pháp luật 10/01/2026
Why Vietnam must build a global strategy for its construction industry
News 09/01/2026
Báo cáo Triển vọng Đô thị hóa thế giới năm 2025: Việt Nam cần thích ứng gì?
Quy hoạch đô thị 09/01/2026
Cơ hội mở ra từ hơn 3.000km cao tốc
Góc nhìn 08/01/2026
Hướng tới những thành phố đáng sống, hiệu quả và bao trùm
Quy hoạch đô thị 08/01/2026
“Chuẩn hoá” việc xác định nghĩa vụ tài chính đất đai trên môi trường số
Kinh tế / Pháp luật 08/01/2026
Hà Nội tiếp tục làm giàu, làm sạch cơ sở dữ liệu đất đai
Kinh tế / Pháp luật 07/01/2026
Dusit Le Palais Từ Hoa / thiết kế: DesignLab
Nội - ngoại thất 07/01/2026
TPHCM tiếp cận hơn 50 đối tác mong muốn tham gia Trung tâm Tài chính quốc tế
Tin trong nước 07/01/2026
- Advertisement -
Ad imageAd image

Xem thêm

Góc nhìn

Xanh hóa chuỗi giá trị ngành Xây dựng

KTSG Online 16/09/2025
Thị trường

Newtec Group và hành trình phủ xanh công trình với vật liệu xanh từ Việt Nam

Báo Xây dựng 31/08/2025
Góc nhìnNăng lượng - Môi trường

Doanh nghiệp Việt và hành trình chuyển đổi vật liệu xanh

ConsMedia 19/08/2025
Vật liệu xây dựng

Xi măng bước vào guồng chuyển đổi xanh

KTSG Online 14/08/2025
© 2000-2025 Ashui.com. All Rights Reserved.
Welcome back!

Sign in to your account

Username hoặc Email của bạn
Mật khẩu

Quên mật khẩu?