Sự chuyển đổi tư duy
KTSG: Trong một cuộc thảo luận tổ về kinh tế – xã hội của Đoàn Đại biểu Quốc hội TPHCM, ý tưởng xây dựng một “bản đồ huy động nguồn lực” để giải bài toán vốn cho nhu cầu đầu tư trong năm năm tới đã nhận được nhiều sự ủng hộ. Theo đó, “bản đồ huy động nguồn lực” sẽ giúp trả lời câu hỏi nguồn vốn đến từ đâu và làm thế nào để khơi thông dòng vốn này. Ông bình luận như thế nào về ý tưởng này? So sánh với thế giới, đây có phải là một ý tưởng mới?

TS. Huỳnh Thế Du: – Ý tưởng xây dựng một “bản đồ huy động nguồn lực” cho TPHCM là một cách tiếp cận có tính hệ thống và rất đáng khuyến khích trong bối cảnh nhu cầu vốn đầu tư của thành phố đang gia tăng mạnh mẽ.
Điểm cốt lõi của đề xuất này không chỉ nằm ở việc liệt kê các nguồn vốn tiềm năng, mà quan trọng hơn là tạo ra một khuôn khổ tổng thể để nhận diện, phân loại và kết nối các dòng vốn với các nhu cầu phát triển cụ thể. Nói cách khác, đây là sự chuyển đổi từ tư duy “tìm kiếm nguồn vốn” sang “thiết kế hệ sinh thái huy động vốn”, trong đó vai trò của chính quyền không chỉ dừng ở cấp phát ngân sách mà còn là kiến tạo thị trường và điều phối dòng vốn.
Xét trong bối cảnh quốc tế, ý tưởng này không hoàn toàn mới về mặt lý thuyết. Nhiều quốc gia và đô thị lớn trên thế giới từ lâu đã xây dựng các khuôn khổ huy động nguồn lực tương tự dưới các tên gọi như “chiến lược huy động vốn”, “cấu trúc tài chính dự án” hay “danh mục đầu tư ưu tiên”.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là tại Việt Nam, việc hệ thống hóa một cách rõ ràng và có tính vận hành như một “bản đồ” vẫn còn khá mới mẻ. Trong điều kiện thị trường tài chính chưa phát triển đồng bộ và thông tin còn phân tán, việc xây dựng một công cụ mang tính trực quan và tích hợp như vậy có thể tạo ra bước tiến đáng kể trong minh bạch hóa và điều phối nguồn lực.
Do đó, có thể nói rằng, dù không phải là một sáng kiến hoàn toàn mới trên thế giới, “bản đồ huy động nguồn lực” lại mang tính đổi mới trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt khi được áp dụng tại một đô thị đầu tàu như TPHCM. Nếu được thiết kế tốt, đây có thể trở thành một nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.
Thưa ông, với nhu cầu vốn, khuôn khổ pháp luật và các ưu đãi về cơ chế chính sách cho TPHCM hiện nay, việc xây dựng một “bản đồ huy động nguồn lực” và hiện thực hóa nó trong thực thế có phải là một nhiệm vụ khả thi? Ông hình dung như thế nào về “bản đồ huy động nguồn lực” này, đó là một chiến lược chung cho toàn thành phố hay là giải pháp thu hút vốn cho các dự án trọng điểm?
– Về mặt kỹ thuật, việc xây dựng một “bản đồ huy động nguồn lực” cho TPHCM là hoàn toàn khả thi. Thành phố hiện có đủ điều kiện về quy mô kinh tế, mức độ đa dạng của các nguồn vốn cũng như sự hiện diện của các tổ chức tài chính trong và ngoài nước để triển khai một công cụ như vậy. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở khâu thiết kế, mà ở khả năng hiện thực hóa và vận hành hiệu quả trong thực tiễn.
Một “bản đồ huy động nguồn lực” đúng nghĩa không thể chỉ dừng lại ở một tài liệu mang tính định hướng, mà phải trở thành một hệ thống động, có khả năng cập nhật thường xuyên và gắn với quá trình ra quyết định.
Điều này đòi hỏi phải có sự liên kết chặt chẽ giữa quy hoạch phát triển, danh mục dự án ưu tiên và các công cụ tài chính cụ thể. Đồng thời, nó cũng yêu cầu một mức độ minh bạch cao về thông tin, từ nhu cầu vốn, tiến độ dự án cho đến cơ chế chia sẻ rủi ro giữa các bên tham gia.
Về cách hình dung, “bản đồ huy động nguồn lực” nên được thiết kế theo hai cấp độ. Ở cấp độ vĩ mô, đây là một chiến lược tổng thể cho toàn thành phố, xác định rõ nhu cầu vốn trong trung và dài hạn, đồng thời phân bổ vai trò của từng nguồn vốn như ngân sách nhà nước, vốn tư nhân, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và các nguồn vốn quốc tế. Ở cấp độ vi mô, mỗi dự án trọng điểm cần có một cấu trúc huy động vốn riêng, trong đó làm rõ tỷ lệ tham gia của các bên, công cụ tài chính sử dụng và cơ chế bảo đảm lợi ích.
Như vậy, tính khả thi của “bản đồ huy động nguồn lực” phụ thuộc không chỉ vào năng lực kỹ thuật, mà còn vào mức độ cải cách thể chế và khả năng điều phối chính sách. Nếu thiếu các điều kiện này, bản đồ có thể tồn tại trên giấy nhưng khó phát huy hiệu quả trong thực tế.
Công cụ quan trọng
TPHCM luôn là địa phương sẵn sàng thử nghiệm những ý tưởng mới. Ông có cho rằng, nên đưa việc xây dựng “bản đồ huy động nguồn lực” là một nhiệm vụ để TPHCM giải bài toán vốn cho chính mình, cũng như trở thành một bài học kinh nghiệm cho các địa phương khác? Muốn vậy, về cơ chế chính sách, TPHCM cần được mở rộng thêm các quyền hạn như thế nào?
– TPHCM từ lâu đã được xem là địa phương đi đầu trong việc thử nghiệm các cơ chế, chính sách mới. Trong bối cảnh đó, việc giao cho thành phố tiên phong xây dựng và triển khai “bản đồ huy động nguồn lực” không chỉ hợp lý mà còn cần thiết. Có thể xem đây như một “phòng thí nghiệm chính sách”, nơi các mô hình huy động vốn hiện đại được thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện trước khi nhân rộng ra các địa phương khác.
Tuy nhiên, để thực hiện được vai trò này, TPHCM cần được trao thêm những quyền hạn tương xứng. Trước hết, thành phố cần có mức độ tự chủ tài chính cao hơn, bao gồm quyền giữ lại tỷ lệ ngân sách lớn hơn và linh hoạt hơn trong việc sử dụng nguồn lực. Điều này giúp tạo ra “vốn mồi” – yếu tố then chốt để thu hút các nguồn vốn tư nhân.
Bên cạnh đó, TPHCM cần được phép phát triển các công cụ tài chính đô thị hiện đại như trái phiếu chính quyền địa phương với quy mô lớn, quỹ đầu tư hạ tầng hoặc các mô hình tài chính xanh để huy động nguồn vốn cả trong nước và quốc tế. Đây là những công cụ đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới nhưng vẫn còn hạn chế tại Việt Nam.
Một yếu tố quan trọng khác là cải cách cơ chế đối tác công tư (PPP). Thành phố cần có quyền chủ động hơn trong việc lựa chọn nhà đầu tư, đàm phán hợp đồng và thiết kế các cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp với thực tiễn thị trường. Đồng thời, quyền quyết định về quy hoạch và sử dụng đất cũng cần được mở rộng, bởi đất đai chính là nguồn lực lớn nhất có thể chuyển hóa thành vốn nếu được khai thác hiệu quả.
Cuối cùng, việc xây dựng một nền tảng dữ liệu tích hợp về đầu tư và tài chính là điều kiện không thể thiếu. Một “bản đồ huy động nguồn lực” chỉ có ý nghĩa khi nó dựa trên dữ liệu đầy đủ, chính xác và được cập nhật liên tục.
Câu hỏi cuối cùng, thưa ông, thu xếp vốn có phải là bài toán khó nhất trong phát triển TPHCM trong trung hạn và dài hạn không? Theo ông, điểm nghẽn lớn nhất đối với việc hiện thực hóa mức tăng trưởng hai con số của TPHCM trong thời gian tới là gì? Xin ông phân tích cụ thể…
– Thu xếp vốn là một trong những thách thức lớn đối với TPHCM, nhưng không phải là thách thức duy nhất, và cũng chưa hẳn là điểm nghẽn cốt lõi. Trên thực tế, vấn đề lớn hơn nằm ở khả năng hấp thụ và sử dụng hiệu quả nguồn vốn. Trong nhiều trường hợp, vốn không thiếu, nhưng lại không thể đi vào các dự án do vướng mắc về thủ tục, pháp lý hoặc rủi ro chính sách.
Điểm nghẽn quan trọng nhất hiện nay có thể được xác định là thể chế. Sự chồng chéo giữa các quy định pháp luật, quy trình phê duyệt kéo dài và thiếu nhất quán trong thực thi đã làm giảm đáng kể tốc độ triển khai dự án. Điều này không chỉ làm tăng chi phí mà còn làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, năng lực thực thi cũng là một vấn đề đáng lưu ý. Việc chuẩn bị dự án, đặc biệt là các dự án lớn và phức tạp, đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn. Nếu không nâng cao năng lực này, ngay cả khi có cơ chế tốt, hiệu quả vẫn sẽ bị hạn chế.
Cuối cùng, yếu tố niềm tin thị trường đóng vai trò then chốt. Đối với các nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư quốc tế, tính ổn định và dự đoán được của chính sách là điều kiện tiên quyết. Nếu môi trường đầu tư không đủ minh bạch và nhất quán, dòng vốn sẽ có xu hướng dịch chuyển sang các thị trường khác.
Do đó, để đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số trong trung và dài hạn, TPHCM cần một cách tiếp cận toàn diện, trong đó cải cách thể chế, nâng cao năng lực quản trị và xây dựng niềm tin thị trường phải được đặt ngang hàng với việc huy động vốn. Trong bối cảnh đó, “bản đồ huy động nguồn lực” có thể đóng vai trò như một công cụ quan trọng, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và hiện đại.
Khánh Nguyên (thực hiện)

