
Đặt vấn đề
Trong vài thập niên gần đây, khái niệm “nơi chốn” (place) và “kiến tạo nơi chốn” (placemaking) đã trở thành trục trung tâm trong các nghiên cứu về đô thị học nhân văn, địa lý văn hóa và lý thuyết quy hoạch – đô thị.
Thay vì xem đô thị như một tập hợp thuần túy các công trình, hạ tầng và chức năng, nhiều tác giả nhấn mạnh rằng đô thị là mạng lưới những nơi chốn có ý nghĩa, nơi con người neo đậu ký ức, căn tính và các quan hệ xã hội.
Trong bối cảnh đó, việc đọc lại các đô thị Việt Nam nói chung và Sài Gòn nói riêng từ góc nhìn “nơi chốn” trở nên cấp thiết, nhất là khi quá trình đô thị hóa nhanh và toàn cầu hóa đang gây sức ép mạnh mẽ lên các cấu trúc bản địa.
Bài viết này xuất phát từ một quan sát giản dị nhưng quan trọng: phần lớn đô thị Việt Nam trong lịch sử đều gắn với sông, rạch, cửa biển; Sài Gòn là một ví dụ điển hình. Từ đó, bài viết triển khai ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Nền tảng địa lý, sinh thái sông nước đã định hình như thế nào cách người Việt nói chung và cư dân Sài Gòn nói riêng kiến tạo nơi chốn đô thị ?
- Triết lý không gian bản địa, đặc biệt là mô hình “Tam tài” ở phương Nam và “Tứ trụ” ở phương Bắc, góp phần giải thích ra sao cho sự khác biệt vùng miền trong tổ chức đô thị và thái độ tiếp nhận tác động ngoại lai ?
- Trong quá trình va chạm với mô hình đô thị phương Tây (trước hết qua chế độ thuộc địa Pháp) và sau đó là toàn cầu hóa, Sài Gòn đã trải qua những lớp biến đổi nào về chức năng, cấu trúc và bản sắc nơi chốn ?
Trả lời các câu hỏi trên, bài báo hướng đến việc xây dựng một khung phân tích “nơi chốn Sài Gòn” vừa đặt trên nền địa văn hóa bản địa, vừa mở ra đối thoại với các lý thuyết place/placelessness trong nghiên cứu quốc tế.
1. Khung lý thuyết: từ Space – Place tới sông nước và triết lý không gian
1.1. Nơi chốn, không gian và kiến tạo nơi chốn
Trong truyền thống nhân văn địa lý, nhiều tác giả phân biệt nhưng đồng thời gắn bó Space (không gian) và Place (nơi chốn) như hai cực của một quá trình trải nghiệm.
Không gian thường được hiểu như miền mở, trừu tượng, tiềm năng, trong khi nơi chốn là không gian được đặt tên, được sống, được gán ý nghĩa qua trải nghiệm, ký ức, biểu tượng và thực hành hằng ngày. Nói cách khác, nơi chốn là không gian đã được “lấp đầy” bởi cảm giác thuộc về [13].
Trong kiến trúc, Norberg Schulz đưa khái niệm Genius loci – “khí tính của một vùng đất” vào lý thuyết kiến trúc, coi nhiệm vụ của kiến trúc là “hiển lộ” và củng cố bản sắc nơi chốn, giúp con người “dwell” – an trú trong thế giới [8].
Trong bối cảnh đô thị, kiến tạo nơi chốn có thể được hiểu theo hai cách bổ sung:
– Góc nhìn “từ trên xuống”: những chiến lược, dự án, chính sách, thiết kế hình thức nhằm tạo lập hoặc tái cấu trúc các không gian đô thị để chúng trở thành nơi chốn: có bản sắc, dễ nhận diện, hỗ trợ đời sống xã hội.
– Góc nhìn “từ dưới lên”: các thực hành chiếm hữu (appropriation), đặt tên, sử dụng, cải tạo nhỏ lẻ nhưng lặp lại, qua đó cư dân kiến tạo nơi chốn bằng chính đời sống của mình, đôi khi trái hẳn với ý đồ của nhà quy hoạch.
Bài báo này đặc biệt nhấn mạnh sự giao cắt của hai chiều: tại Sài Gòn, nơi chốn đô thị được hình thành không chỉ từ các quyết định quy hoạch – kiến trúc (nhất là thời thuộc địa và hậu thuộc địa), mà còn từ tầng dày thực hành sông nước, buôn bán, cư trú của cộng đồng dân cư đa thành phần.
1.2. Sông nước như nền tảng hình thành nơi chốn đô thị
Sông nước không chỉ là yếu tố tự nhiên mà còn là nền tảng hình thành nơi chốn đô thị trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt ở các vùng châu thổ Đông Nam Á.
Các nghiên cứu về đồng bằng và cảng thị khu vực cho thấy mạng lưới sông, kênh, rạch quyết định vị trí định cư, trục giao thương và cấu trúc quyền lực của đô thị, từ đó định hình “xương sống” của nơi chốn. Trong ngôn ngữ của Kevin Lynch, bờ sông và chợ, bến chính là những paths, edges và nodes đầu tiên của cấu trúc hình ảnh đô thị trong tâm trí cư dân [11].
Ở cấp độ trải nghiệm, Yi-Fu Tuan chỉ ra rằng: những không gian gắn với nước – bến đò, bờ sông, cảng,… thường là nơi tích tụ ký ức, biểu tượng và cảm xúc tập thể, qua đó biến không gian trừu tượng thành nơi chốn giàu ý nghĩa [16].
Dưới lăng kính nhiều tầng của Ian Bentley, địa chất và hệ sinh thái gần như không thay đổi theo thời gian, hệ thống giao thông có thể biến đổi trong khung thời gian thiên niên kỷ, lô đất là thế kỷ và công trình kiến trúc là thập kỷ.
Trong đó, sông nước thuộc về lớp cấu trúc nền sâu của đô thị, nằm giữa địa hình và hệ sinh thái – những yếu tố biến đổi rất chậm theo thời gian hoặc gần như không biến đổi [10].
Chính vì tính ổn định này, sông nước trở thành khung tham chiếu bền vững cho các lớp nông hơn như mạng lưới giao thông, cấu trúc không gian công cộng, phân chia lô đất và tổ chức công trình.
Khi hệ thống quảng trường, bến bãi, tuyến đi bộ và mặt tiền đô thị được “bắt rễ” vào cấu trúc sông nước, môi trường xây dựng sẽ dễ đọc hơn, đáp ứng tốt hơn và giàu bản sắc nơi chốn hơn.
Ngược lại, che lấp hoặc đối xử với thiên nhiên cốt lõi không đúng mực, không thuận theo tự nhiên, làm đứt gãy mối liên hệ giữa các tầng cấu trúc, qua đó làm suy giảm tính thích ứng lẫn tính bền vững sẽ làm mất đi giá trị nơi chốn – cái nôi của sự trường tồn [2].

Ở Việt Nam, hệ thống sông, rạch, kênh, mương, đầm phá không đơn thuần là hạ tầng tự nhiên mà là “mạng lưới sống” gắn với canh tác, giao thương và di chuyển.
Điều này đặc biệt rõ ở đồng bằng Bắc Bộ và Nam Bộ, nơi cư dân lựa chọn vị trí định cư theo nguyên lý “nhất cận thị, nhị cận giang, tam cận lộ”. Cảng thị, chợ bến, bến nước, bến đò trở thành các hạt nhân ban đầu của nơi chốn đô thị [5].
Sài Gòn – với hạt nhân ban đầu là vùng Bến Nghé – Gia Định – Chợ Lớn, là một trường hợp điển hình của mô thức đô thị men theo con nước: sông Sài Gòn, kênh rạch chằng chịt vừa là trục giao thông, vừa là bối cảnh cảnh quan, vừa là cơ sở để xác lập các “mặt tiền” kinh tế. Cảm nhận nơi chốn ở đây gắn chặt với:
- Hình ảnh bến – sông – chợ,
- Nhịp điệu thủy triều, mùa lũ, mùa khô,
- Cách cư dân xoay mặt nhà, kho, bến cảng về phía nước.
Nói cách khác, thế nước là nền trục để đọc cấu trúc nơi chốn Sài Gòn tiền thuộc địa, trước khi trục đường thẳng, đại lộ và quảng trường kiểu Pháp được áp đặt.
1.3. Triết lý không gian Tam tài – Tứ trụ
Triết lý không gian Tam tài – Tứ trụ là một “mã văn hoá” quan trọng để hiểu cấu trúc vũ trụ và tổ chức không gian sống của người Việt. “Tam tài” (Thiên – Địa – Nhân) biểu hiện quan niệm về sự hài hòa giữa trời, đất và con người, chi phối từ cách chọn đất làm nhà, bố trí làng xóm đến việc kiến tạo không gian nghi lễ. Thích ứng cao với môi trường mới, đặc biệt là vùng đất mới Nam Bộ.
Trong khi đó, “Tứ” (Tứ tượng, tứ trụ, bốn phương – trung tâm,…) thể hiện trong cách tổ chức làng – kinh thành – vũ trụ với trục chính – phụ, bốn hướng, bốn trụ đỡ. Mô hình này gắn với tính thứ bậc, trung tâm hóa, ổn định, quy phạm, rõ trục – rõ ranh, đậm ở miền Bắc hơn miền Nam.
Bằng cách đọc các mô hình này trong kiến trúc, làng xã, đô thị có thể giải mã những khác biệt vùng miền và phong cách ứng xử với không gian của văn hoá Việt [6]:
Từ góc nhìn kiến tạo nơi chốn, hai mô hình này gợi ý:
– Ở phương Bắc, nơi chốn dễ được kiến tạo thông qua trật tự biểu tượng rõ ràng: trục thần đạo, trung tâm – ngoại vi, bốn hướng, cổng làng, đình làng, thành quách.
– Ở phương Nam, nơi chốn được hình thành theo logic thích ứng – dung hợp: cộng cư đa tộc người, cấu trúc sông nước linh động, ít ràng buộc bởi mô hình kinh thành truyền thống, sẵn sàng tiếp nhận yếu tố mới và dùng được là giữ, không hợp thì biến đổi.
Trong trường hợp Sài Gòn, điều này giải thích vì sao khi người Pháp đến, cấu trúc sông nước và nếp sống bản địa không bị xoá trắng, mà được lồng ghép, chắp nối, thậm chí đảo ngược công năng trong các khu phố, dãy nhà, chợ búa mới.
2. Nền tảng địa lý – sinh thái của các đô thị Việt Nam và trường hợp Sài Gòn-TP.HCM
2.1. Đô thị ven sông như mô hình lịch sử chủ đạo
Lịch sử đô thị Việt Nam cho thấy một chuỗi các trung tâm lớn như Thăng Long – Hà Nội (sông Hồng), Huế (sông Hương), Hội An (sông Thu Bồn), Đà Nẵng (sông Hàn), Sài Gòn – Chợ Lớn (sông Sài Gòn và hệ thống kênh rạch).
Điểm chung là: Đều nằm tại các vị trí hợp lưu con nước tạo, giao thương quan trọng, tận dụng sông nước như hạ tầng logistics chính yếu, hình thành các cảng thị, chợ bến, làng nghề ven sông nước trước khi có đường bộ hiện đại như ngày nay [12].
Điều này làm cho hình thái nơi chốn ở các đô thị Việt Nam mang đậm dấu ấn:
- Trục địa mạo – thủy văn (dòng sông, bờ bãi, cồn, kênh),
- Các nút giao chợ – bến – bến đò,
- Các chuỗi phố ven sông, nhà quay mặt ra nước.
Ở Sài Gòn, cấu trúc đó càng rõ, vì vùng Nam Bộ là một đồng bằng châu thổ trẻ, nơi ranh giới đất – nước luôn dịch chuyển, buộc cư dân phải tính toán với con nước trong mọi hoạt động.

2.2. Sài Gòn – TP.HCM – đô thị men theo sông Sài Gòn
Sài Gòn trước thời thuộc địa có thể được xem như một đô thị vừa làng vừa cảng theo đúng nghĩa của một không gian chuyển tiếp giữa cấu trúc làng xã truyền thống và cảng thị hướng ngoại.
Trước năm 1859, khi người Pháp chiếm thành Gia Định, cấu trúc không gian của Sài Gòn không phải là một thành phố được quy hoạch theo trục đại lộ hay quảng trường, mà là một mạng lưới đan xen chặt chẽ giữa các làng, xóm, chợ và đầu mối giao thông đường thủy.
Các cụm dân cư ven kênh rạch – với nhà ở, vườn tược, bến nước, đình chùa – vừa mang đặc trưng của làng nông nghiệp, vừa gắn trực tiếp với các hoạt động buôn bán, vận chuyển hàng hoá bằng ghe thuyền, tạo nên một dạng văn hoá “làng – phố – bến” rất đặc thù của Nam Bộ.
Trong cùng không gian đó, các công trình hành chính – quân sự của triều Nguyễn (thành, dinh, đồn trấn) được bố trí tại những vị trí kiểm soát chiến lược dọc theo sông và kênh rạch, phản ánh vai trò của Gia Định như một trung tâm quyền lực vùng về cả quân sự lẫn quản lý lãnh thổ.
Xen lẫn với các cụm làng – chợ là những bến ghe, cảng nhỏ, kho hàng, trạm thu thuế, nơi dòng hàng hóa từ nội địa Nam Bộ và các vùng lân cận được gom lại, phân phối tiếp ra biển hoặc ngược lên thượng lưu.
Cấu trúc ấy cho phép Sài Gòn cùng lúc thực hiện hai chức năng: một mặt là không gian sinh hoạt thường nhật của cư dân làng xã, mặt khác là một đầu mối thương mại đường thủy kết nối các mạng lưới buôn bán nội vùng và liên vùng [3].

Ở góc độ kiến tạo nơi chốn, có thể nói đô thị vừa làng vừa cảng là cách mô tả tính lai ghép cấu trúc và công năng của Sài Gòn tiền thuộc địa: đô thị không hình thành bằng một quyết định lập thành phố từ trên xuống, mà tích tụ dần từ các hạt nhân làng – chợ – bến ven sông, dưới sự tổ chức lỏng mà chặt của hệ thống hành chính – quân sự triều đình.
Chính sự lồng ghép đó đã tạo nên một không gian đô thị vừa mang nhịp sống làng xã, vừa mở ra những đường biên kinh tế – giao thương rộng hơn, đặt nền tảng cho quá trình Sài Gòn chuyển hoá thành một cảng thị thuộc địa và sau này là đại đô thị hướng biển.
Trong cấu trúc đó, sông Sài Gòn không chỉ là tuyến giao thông, mà là:
- Trục cảnh quan: một “mặt tiền lớn” nơi các thiết chế quyền lực (thành, dinh) và thương mại cùng định vị;
- Trục sinh thái: cung cấp nước, ảnh hưởng đến vi khí hậu, nông nghiệp ven sông;
- Trục biểu tượng: gắn với các câu chuyện khai phá, chinh phục đất mới, tích hợp nhiều lớp văn hóa Việt – Hoa – Khmer.
Việc cấu trúc đô thị Sài Gòn “dựa lưng vào đất, hướng mặt ra sông” là một chiến lược kiến tạo nơi chốn mang tính sinh thái – văn hóa sâu sắc, trước khi người Pháp đem đến một hệ hình tổ chức khác.
3. Triết lý không gian Nam – Bắc và cấu trúc nơi chốn Sài Gòn
3.1. Từ Tứ trụ đến Tam tài: hai logic tổ chức không gian
Ở miền Bắc Việt Nam, mô thức Tứ trụ có thể được hiểu như sự kết tinh của một không gian đã được “văn hiến hoá” lâu dài: mạng lưới làng xã dày đặc, kinh thành trung ương ổn định qua nhiều triều đại, cùng một trật tự đẳng cấp – hành chính được chuẩn hoá theo mô hình Nho giáo (ảnh hưởng bởi phong kiến Trung Hoa).
Trong cấu trúc đó, nơi chốn đô thị Bắc Bộ thường tập trung quanh quan hệ trung tâm – ngoại vi khá rõ: Kinh thành (Thăng Long – Hà Nội) giữ vai trò hạt nhân quyền lực, các trấn – phủ – huyện – làng được tổ chức theo vòng đai.
Không gian đô thị được neo lại bởi các điểm nhấn biểu tượng như thành quách, hoàng thành, cổng thành, cổng làng, đình, chùa, văn miếu,… tạo nên một “bản đồ thiêng” có trục, có ranh, có thứ bậc.
Chính vì vậy, cấu trúc nơi chốn ở miền Bắc nhìn chung mang tính ổn định và bảo thủ cao hơn: các định chế và biểu tượng đã cứng hoá qua thời gian, việc thay đổi mô hình không gian thường chậm và vấp phải nhiều ràng buộc truyền thống.

Ngược lại, Nam Bộ, với tư cách là một vùng đất mới trong lịch sử mở cõi – được quy hoạch và tổ chức không gian sơ khai hơn, chủ yếu theo các nhu cầu khai phá, quân sự và kinh tế trước khi có một truyền thống văn hiến lâu đời định hình.
Trong bối cảnh đó, mô thức Tam tài gợi mở một kiểu không gian mở, linh hoạt, chưa cố kết hoàn toàn, nơi trật tự không được áp đặt cứng từ một trung tâm văn hiến, mà được thương lượng lại liên tục giữa điều kiện tự nhiên (sông nước, phèn, lũ, phù sa) và yêu cầu sinh tồn, sản xuất, phòng thủ.
Cộng đồng cư trú ở đây lại là đa thành phần: Việt, Hoa, Khmer, Chăm,… mỗi nhóm mang theo một mã không gian riêng, cùng tham gia thiết lập trật tự không gian – xã hội mới, từ cách chọn vị trí làng, tổ chức chợ – bến, đến việc xây dựng thiết chế tôn giáo – tín ngưỡng.
Do các định chế và biểu tượng chưa kịp “hoá thạch”, không gian Nam Bộ nói chung và đô thị Sài Gòn nói riêng mở hơn cho biến đổi nhanh, dễ tiếp nhận và bản địa hoá các yếu tố ngoại lai (như quy hoạch, kiến trúc, mô hình đô thị phương Tây) theo cách thực dụng và linh hoạt [6].
3.2. Tính cách Sài Gòn: tiếp nhận, biến đổi, bản địa hoá
Sài Gòn có thể được nhìn nhận trước hết như một “nơi chốn đang trở thành” (becoming place) hơn là một thành phố đã hoàn tất với cấu trúc – bản sắc cố định.
Khác với các kinh đô truyền thống được kiến tạo trên một mô hình quy phạm tương đối ổn định, cấu trúc đô thị Sài Gòn hình thành và biến đổi thông qua những lớp chồng lấn liên tục: từ mạng lưới làng – xóm – chợ sông nước ban đầu, đến trật tự không gian – quyền lực do chế độ thuộc địa áp đặt, rồi các đợt đô thị hóa xã hội chủ nghĩa và làn sóng toàn cầu hóa đương đại.
Mỗi giai đoạn đều đưa vào thành phố những dòng cư dân mới, chế độ quyền lực mới và mô hình kinh tế – quy hoạch mới; khiến Sài Gòn luôn ở trong trạng thái tái cấu trúc không ngừng, hơn là đạt tới một hình thái tối hậu ổn định.
Chính tính chất “đang trở thành” này làm cho Sài Gòn vừa khó được nắm bắt trọn vẹn bằng các mô hình đô thị học kinh điển vốn giả định một cấu trúc tương đối tĩnh, vừa trở thành một trường hợp đặc biệt giàu tiềm năng để khảo sát sự giao cắt giữa triết lý không gian Tam tài – Tứ trụ, nền tảng sông nước và các chiến lược kiến tạo nơi chốn trong bối cảnh hậu thuộc địa.
Bởi thế, khi người Pháp chiếm Sài Gòn năm 1859, họ không chỉ áp đặt một chính quyền thuộc địa, mà còn đem theo một mô hình đô thị mới: đường thẳng, đại lộ, quảng trường, phân khu chức năng, cảng biển hiện đại. Tuy nhiên, phản ứng của cư dân bản địa không chỉ là chấp nhận hay kháng cự thuần túy, mà là:
– Tiếp nhận những yếu tố có ích: hệ thống đường xá, cầu cống, cảng, một số kiểu nhà mới, dịch vụ, cơ hội thương mại.
– Biến đổi các mô thức lạ lẫm: đưa chúng vào vòng quay của đời sống sông nước; Việt hóa các không gian Pháp bằng cách sử dụng mới, cấy ghép tập quán, kiến trúc bản địa.
– Giữ lại dấu vết phong kiến – bản địa: chùa chiền, dinh thự, chợ cũ, khu dân cư bản địa, lối sống “trên bến dưới thuyền”.
Nhờ đó, Sài Gòn không trở thành một “thành phố châu Âu ngoài châu Âu” thuần túy, mà là một nơi chốn tiếp biến, trong đó:
- Trục sông nước và trục đại lộ cùng hiện diện;
- Không gian thuộc địa và không gian dân cư bản địa đan xen;
- Hoạt động kinh tế tư bản cùng tồn tại với nếp sống cộng đồng truyền thống.
Đây chính là một dạng kiến tạo nơi chốn đa tâm, nơi không có một triết lý không gian duy nhất chi phối, mà nhiều logic (sông nước – Tam tài – thuộc địa – tư bản) cùng thương lượng cấu hình đô thị.
4. Đối sánh Đông – Tây: Hai quỹ đạo kiến tạo đô thị và nơi chốn
4.1. Phương Tây: du mục, công nghiệp và đô thị hiếu thắng
Trong lịch sử phương Tây, quá trình hình thành và phát triển xã hội luôn gắn với một tư duy chinh phục không gian mang tính mở rộng và tiến công: từ các làn sóng di dân nội lục, các cuộc viễn chinh và khai phá thuộc địa, đến những cuộc chiến tranh quy mô lớn, rồi tiếp nối bằng đô thị hóa, công nghiệp hóa và toàn cầu hóa.
Trên nền tảng đó, nền kinh tế công nghiệp – dịch vụ được tổ chức quanh các nguyên tắc hiệu quả, cạnh tranh và tăng trưởng liên tục, biến thành phố thành không gian tập trung vốn, lao động và hạ tầng ở mật độ cao.
Song song, một văn hóa cá nhân chủ nghĩa được củng cố, đề cao thành tựu cá nhân và quyền tự do như những giá trị cốt lõi, qua đó tái định nghĩa quan hệ giữa con người với không gian sống: đô thị trở thành sân khấu cho việc thể hiện năng lực, địa vị và phong cách sống [7].
Trong bối cảnh đó, các đô thị phương Tây thường được kiến tạo như những “cỗ máy không gian” có hiệu suất cao, phát triển mạnh theo chiều cao và mật độ kỹ thuật, với nhà cao tầng, cụm cao ốc văn phòng, khu thương mại dày đặc, được nâng đỡ bởi các mạng lưới hạ tầng kỹ thuật phức tạp.
Cấu trúc không gian đô thị được tổ chức bởi hệ thống giao thông hiện đại, phân cấp rõ ràng, từ đường cao tốc, vành đai, mạng lưới metro đến các nút giao thông đa tầng, bảo đảm cho dòng người, hàng hóa, thông tin lưu chuyển nhanh và liên tục.
Ở cấp độ biểu tượng, nhiều thành phố phương Tây mang đậm dấu ấn quyền lực và tính hiếu thắng: chúng hoạt động như những trung tâm quân sự, tài chính và công nghệ quy mô khu vực hoặc toàn cầu, nơi quyền lực chính trị – kinh tế được vật chất hóa trong các quận tài chính, trụ sở tập đoàn, tổ hợp công – quân sự và các biểu tượng kiến trúc khẳng định vị thế trong trật tự thế giới.
Từ góc nhìn nơi chốn, điều này tạo ra:
– Những “nơi chốn quyền lực” (power places): quảng trường quốc gia, khu hành chính, downtown, financial district.
– Đồng thời, xuất hiện nguy cơ “không nơi chốn”: các không gian tiêu chuẩn hóa (khu thương mại, mall, khu văn phòng), nơi hình thức và trải nghiệm tương đối giống nhau trên toàn cầu.
4.2. Phương Đông: nông nghiệp, làng xã và đô thị cộng đồng
Trái với quỹ đạo phát triển mang tính công nghiệp – đô thị hóa sớm của phương Tây, phương Đông được định hình trên nền tảng nông nghiệp lúa nước, với cấu trúc làng xã, gia đình – dòng tộc giữ vai trò đơn vị tổ chức cơ bản của đời sống xã hội.
Trong bối cảnh đó, các đô thị phương Đông thường phát triển theo chiều ngang, bám theo địa hình và cảnh quan tự nhiên: sông, núi, đồng bằng hơn là vươn thẳng lên trời bằng các cấu trúc cao tầng.
Nhịp đổi mới không gian đô thị vì vậy nhìn chung chậm hơn và thận trọng hơn, ưu tiên duy trì trật tự, ổn định và tính liên tục của mạng lưới làng xã và quan hệ thân tộc, hơn là những cú nhảy vọt đột ngột về hình thái [4].
Trong khuôn khổ văn hoá đó, các đô thị phương Đông, xét về lịch sử, thường được hiểu như những “núi” quyền lực – văn hoá mọc lên trên nền làng xã, hơn là những đầu tàu tăng trưởng theo nghĩa kinh tế – công nghiệp như ở phương Tây.
Thành thị là nơi đặt triều đình, dinh trấn, miếu mạo, trường thi, chợ lớn,… tức là nơi tập trung biểu tượng chính trị và văn hoá, nhưng vẫn gắn chặt về vật chất lẫn tinh thần với không gian làng qua dòng người, dòng lúa gạo, lễ hội, khoa cử.
Vì vậy, dù có tường thành, có trục thần đạo hay khu phố buôn bán, đô thị phương Đông vẫn đề cao cộng đồng và các quan hệ xã hội thân tình: người ta lên phố nhưng vẫn nghĩ và sống như người của một làng, một họ, một quan hệ nghĩa tình, hơn là như những cá nhân tách rời trong một “cỗ máy thị trường” thuần tuý. Chính điều này tạo ra:
– Một tầng sâu quan hệ cộng đồng trong việc kiến tạo nơi chốn (phố phường, phường hội, làng nghề trong lòng đô thị).
– Nhưng cũng làm đô thị dễ bị chậm trễ trong thích ứng với các yêu cầu hạ tầng hiện đại, khi mô thức làng xã khó tương thích với nhu cầu quản trị phức tạp.

4.3. Giới hạn của đối sánh nhị nguyên và trường hợp Sài Gòn
Đối sánh Đông – Tây, nếu không thận trọng, rất dễ trượt vào những sơ đồ nhị nguyên cứng kiểu: “Tây = hiếu thắng, động, cá nhân”, “Đông = hiếu hòa, tĩnh, cộng đồng”.
Những mô tả như vậy có thể hữu ích ở mức độ phác thảo khuynh hướng lịch sử, văn hoá; nhưng không nên bị hiểu như những bản chất bất biến gắn cố định với mỗi khu vực.
Trên thực tế, ngay trong lòng phương Tây vẫn tồn tại rất nhiều mô thức nơi chốn cộng đồng mạnh mẽ, thể hiện qua các khu phố quy mô nhỏ, quảng trường truyền thống, hệ thống neighborhood với mạng lưới quan hệ láng giềng và các thiết chế cộng đồng dày đặc.
Ở chiều ngược lại, nhiều đô thị phương Đông đương đại đang được tổ chức như các trung tâm công nghiệp – tài chính, vận hành theo logic tăng trưởng, cạnh tranh và toàn cầu hóa rất gần với mô hình phương Tây.
Điều này cho thấy bất kỳ đối sánh Đông – Tây nào cũng cần được hiểu như so sánh các quá trình và cấu hình lịch sử – xã hội cụ thể, hơn là sự đối lập giữa hai bản tính không đổi, và luôn phải chừa chỗ cho những vùng giao thoa, lai ghép và biến đổi trong không gian đô thị.
Trường hợp Sài Gòn minh họa rõ tính đan xen và biến đổi đó:
- Vừa mang nền tảng đô thị sông nước, làng – chợ – bến theo mô thức Đông phương,
- Vừa được tái cấu trúc mạnh mẽ bởi mô hình đô thị thuộc địa – tư bản phương Tây,
- Lại đang được tái cấu trúc lần nữa bởi các làn sóng toàn cầu hóa, FDI, đô thị hóa ven đô, khu định cư mới, cao tầng.
Do đó, Sài Gòn là một trường hợp lai ghép, thích hợp để quan sát cách các quỹ đạo kiến tạo nơi chốn Đông – Tây va chạm, xung đột và kết hợp.
5. Toàn cầu hoá, tính vô chốn và những thách thức đối với Sài Gòn
5.1. Toàn cầu hoá và sự chuẩn hoá không gian
Toàn cầu hóa đang thúc đẩy những dòng dịch chuyển cường độ cao của vốn, công nghệ, mô hình quy hoạch và ngôn ngữ kiến trúc, qua đó tái cấu trúc sâu sắc cách các thành phố được hình dung, thiết kế và vận hành.
Trong bối cảnh đó, nhiều đô thị, trong đó có Sài Gòn tham gia ngày càng chủ động vào một dạng “cuộc thi hình ảnh đô thị” ở quy mô khu vực và toàn cầu: xây dựng đường chân trời (skyline) với nhà cao tầng dày đặc, hình thành các khu CBD mới, tổ hợp trung tâm thương mại – văn phòng – giải trí, các khu đô thị khép kín và những biểu tượng kiến trúc mang tham vọng định vị thành phố trên bản đồ thế giới.
Quá trình này tạo ra tối thiểu hai hệ quả đối lập nhưng đan xen. Một mặt, nó tăng cường năng lực kết nối của đô thị: dòng vốn đầu tư và công nghệ mới cho phép nâng cấp hạ tầng kỹ thuật, mở rộng mạng lưới giao thông, đa dạng hóa chức năng kinh tế và dịch vụ, giúp thành phố hội nhập sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất – tài chính – thông tin xuyên quốc gia.
Mặt khác, chính sự chuẩn hóa mô hình phát triển và ngôn ngữ hình thức đó lại làm gia tăng nguy cơ “phi nơi chốn” (placelessness): các khu trung tâm mới, khu cao tầng, trung tâm thương mại, khu đô thị khép kín,… ngày càng giống nhau về hình ảnh và trải nghiệm, khiến bản sắc không gian vốn gắn với lịch sử, địa lý và văn hóa địa phương có nguy cơ bị làm mờ trong một “mẫu số chung” toàn cầu khó phân biệt giữa thành phố này với thành phố khác. Nếu không được điều tiết bởi một chiến lược kiến tạo nơi chốn mang tính bản địa, đô thị dễ rơi vào tình trạng:
- Rời rạc giữa “thành phố toàn cầu” và “thành phố sông nước – làng xóm” trong cùng một không gian,
- Suy giảm các mẫu hình nơi chốn gắn với sông nước, chợ bến, hẻm, khu phố cũ,
- Gia tăng bất bình đẳng không gian: khu “đẳng cấp” được thiết kế như hàng hóa toàn cầu, trong khi các khu dân cư lâu đời bị coi là lỗi thời, cần tái thiết.
5.2. “Tính phi nơi chốn” như một nguy cơ (không phải tất yếu)
Phi nơi chốn hay không nơi chốn (placelessness) được Edward Relph mô tả như trạng thái mà trong đó các môi trường xây dựng đánh mất bản sắc riêng, trở nên khó phân biệt và không còn nuôi dưỡng được cảm giác gắn bó hiện sinh của con người với không gian.
Trong nghiên cứu của mình, ông cho rằng tính không nơi chốn xuất hiện khi không gian đô thị bị chuẩn hoá bởi các mô hình quy hoạch, kiến trúc và tiện ích lặp lại trên diện rộng, từ xa lộ, sân bay, trung tâm thương mại đến khu ở cao tầng khiến trải nghiệm ở thành phố này có thể gần như hoán đổi với thành phố khác.
Ở cấp độ trải nghiệm, điều này gắn với các dạng “outsideness”: con người hiện diện nhưng cảm thấy xa lạ, không đọc được cấu trúc, không tìm thấy ký ức hay ý nghĩa cá nhân trong môi trường sống.
Vì vậy, Relph chống lại tính không nơi chốn trong đô thị không chỉ là “giữ lại cái cũ”, mà là duy trì và làm sâu sắc đặc trưng thông qua ngôn ngữ hình thái như sông nước, văn hoá truyền thống và các mối quan hệ sống động giữa cư dân với không gian hằng ngày [9]. Từ đó có thể thấy, không nơi chốn dùng để chỉ:
– Sự xóa nhòa khác biệt giữa các địa điểm: không gian đô thị trở nên tiêu chuẩn hóa, thiếu đặc trưng, khó gắn ký ức.
– Trải nghiệm xa lạ, bề mặt và tạm thời của cư dân đối với môi trường sống: nơi ở chỉ như “chỗ trú”, không phải nơi chốn để gắn bó.
Tại Sài Gòn, nguy cơ này biểu hiện trong:
– Sự lan rộng của các khu ở cao tầng, khu khép kín, nơi không gian công cộng bị thu hẹp, tách khỏi cấu trúc sông nước – hẻm – chợ truyền thống.
– Các dự án “làm đẹp đô thị” có nguy cơ mất đi bản sắc: san lấp kênh rạch, thay đổi mặt tiền sông, thay thế chợ truyền thống bằng trung tâm thương mại.
Tuy nhiên, tính phi nơi chốn không phải tất yếu. Nó là kết quả của những lựa chọn quy hoạch – chính sách cụ thể. Ngược lại, nếu chủ động lồng ghép bảo tồn và làm mới các pattern nơi chốn bản địa, đô thị có thể:
- Biến các kênh rạch, bờ sông, chợ cũ, hẻm thành tài nguyên đô thị,
- Tái cấu trúc chúng như không gian công cộng mới,
- Đồng thời khai thác giá trị cảnh quan – du lịch – kinh tế đô thị mà không xóa bỏ lớp sống cư dân.
6. Hàm ý cho nghiên cứu và thực hành: Hướng tới một chiến lược kiến tạo nơi chốn cho Sài Gòn
Từ những phân tích trên, bài viết gợi ra một số định hướng khung (ở mức lý thuyết – chiến lược) cho nghiên cứu và thực hành đô thị tại Sài Gòn – TP.HCM.
6.1. Đưa sông nước trở lại “trung tâm tư duy” đô thị
Thay vì xem sông, kênh, rạch như vấn đề môi trường hoặc hạ tầng thoát nước, cần:
- Tái nhận diện chúng như trục cấu trúc của nơi chốn Sài Gòn,
- Xem bờ sông, bờ kênh là xương sống của không gian công cộng,
- Tích hợp kết nối đi bộ, không gian xanh, không gian sinh hoạt cộng đồng men theo con nước.
Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết bài toán sinh thái – hạ tầng, mà còn tái kích hoạt ký ức đô thị sông nước, tạo ra trải nghiệm nơi chốn đặc thù không thể sao chép ở các thành phố khác.
Trường hợp phục hồi suối Cheonggyecheon ở Seoul cho thấy rõ tiềm năng của sông nước như một yếu tố cốt lõi trong cấu trúc nơi chốn đô thị. Việc tháo dỡ cao tốc trên cao và khôi phục dòng suối, đồng thời tổ chức lại hai bờ như trục đi bộ – sinh thái – văn hoá, đã chuyển hoá Cheonggyecheon từ một hành lang giao thông vô danh thành một không gian công cộng trung tâm gắn kết các khu phố lịch sử và thương mại.
Ở đây, yếu tố mặt nước được tái định vị không phải như “hậu trường kỹ thuật” mà như khung tổ chức bản sắc đô thị, nơi ký ức, sinh thái và đời sống đương đại cùng được kích hoạt.
Từ góc nhìn kiến tạo nơi chốn, Cheonggyecheon minh chứng rằng: việc tái sử dụng sông nước như trục không gian chủ đạo có thể đồng thời nâng cao chất lượng môi trường, tính dễ ở và chiều sâu căn tính của đô thị.


6.2. Vận dụng triết lý Tam tài – Tứ trụ như “lăng kính văn hoá”
Mô hình Tam tài – Tứ trụ có thể được vận dụng như khung phân tích mềm, giúp:
– Hiểu cách cư dân Nam Bộ nhận thức và tổ chức không gian: ưa mở, linh hoạt, ít bị ràng buộc bởi trật tự kinh thành cổ điển.
– Nhận diện những xung đột ngầm giữa mô thức quy hoạch cấp trên, chuẩn hóa (gần với Tứ trụ) và nếp sống, tập quán chiếm hữu không gian thực tế (gần với Tam tài).
Từ đó, quy hoạch và thiết kế đô thị có thể:
- Tôn trọng tính linh hoạt và đa dạng ở cấp độ khu phố, hẻm, chợ;
- Tránh áp đặt các sơ đồ cứng nhắc triệt tiêu khả năng thích ứng và sáng tạo của cư dân;
- Tìm cách thể chế hóa (institutionalize) một phần “logic Tam tài” dưới dạng quy định, công cụ mềm (hướng dẫn thiết kế, quy tắc cộng đồng, khung tham gia).
6.3. Thiết kế các “nút” nơi chốn lai ghép Đông – Tây
Thay vì đối lập Đông – Tây, có thể chủ động thiết kế các không gian lai ghép:
– Nơi hạ tầng hiện đại (metro, BRT, đường cao tốc đô thị, CBD) được gắn kết hữu cơ với mạng lưới sông nước, hẻm, chợ, khu phố cũ;
– Nơi các mô thức sử dụng không gian truyền thống (buôn bán vỉa hè, chợ tự phát, hoạt động tôn giáo, lễ hội) được tái cấu trúc để tương thích với yêu cầu an toàn, vệ sinh, nhưng không bị xóa bỏ.
Những nút lai ghép này có thể trở thành điểm nhấn nơi chốn mới, biểu hiện cho bản sắc thành phố sông nước toàn cầu của Sài Gòn, thay vì chạy theo hình mẫu thành phố tài chính vô danh thuần túy.
6.4. Tăng cường nghiên cứu liên ngành về kiến tạo nơi chốn
Cuối cùng, về mặt học thuật, việc hiểu Sài Gòn như một quá trình kiến tạo nơi chốn đòi hỏi:
- Kết hợp địa lý văn hóa, đô thị học, nhân học, sử học, kiến trúc, quy hoạch;
- Thu thập câu chuyện đời sống, thực hành không gian, ký ức cá nhân và cộng đồng;
- Phân tích biến đổi hình thái đô thị, chính sách, kinh tế trong dòng thời gian dài.
Chỉ với một cách tiếp cận liên ngành như vậy, ta mới có thể xây dựng được một bản đồ nơi chốn Sài Gòn đủ sâu, đủ tinh tế để làm nền tảng cho các quyết định quy hoạch – thiết kế tương lai.
7. Kết luận
Bài báo đã đề xuất đọc Sài Gòn như một nơi chốn đô thị được kiến tạo trên ba tầng đồng thời:
– Tầng địa lý – sinh thái sông nước, trong đó sông Sài Gòn và mạng lưới kênh rạch giữ vai trò trục cấu trúc của cả hình thái đô thị lẫn cảm nhận nơi chốn.
– Tầng triết lý không gian bản địa, với mô hình Tam tài (Thiên – Địa – Nhân) ở phương Nam và sự linh hoạt, dung hợp của người Nam Bộ trong tiếp nhận và biến đổi các yếu tố ngoại lai.
– Tầng va chạm Đông – Tây và toàn cầu hóa, nơi các mô hình đô thị thuộc địa, tư bản và toàn cầu đan xen, vừa đem lại cơ hội phát triển, vừa tạo ra nguy cơ không nơi chốn.
Sài Gòn từ góc nhìn này không phải là một đô thị tự nhiên trở thành cảng hay một sản phẩm thuần túy của Pháp và các nhà đầu tư, mà là kết quả của nhiều vòng kiến tạo nơi chốn chồng lớp: từ cư dân sông nước tiền thuộc địa, qua chính quyền thuộc địa, qua các giai đoạn chiến tranh, xã hội chủ nghĩa, đến thời kỳ đổi mới hội nhập ngày nay.
Hiểu như vậy, nhiệm vụ của nghiên cứu và thực hành đô thị không chỉ là bắt kịp các chuẩn mực toàn cầu, mà là tái khẳng định và làm giàu nơi chốn Sài Gòn: sử dụng sông nước như tài nguyên cấu trúc, vận dụng triết lý không gian bản địa như lăng kính, và tiếp nhận có chọn lọc kinh nghiệm Đông – Tây như chất liệu mới.
Chỉ khi đó, Sài Gòn – TP.HCM mới có thể trở thành một đô thị vừa hiện đại, vừa bền vững, vừa trung thành với bản sắc sông nước và tính cách con người nơi đây – một nơi chốn đậm chất Nam Bộ, không thể lẫn vào bất kỳ thành phố nào khác.
TS.KTS Phù Văn Toàn – Cục Kinh tế Quản lý Đầu tư xây dựng, Bộ Xây dựng

