
1. Đặt vấn đề
Đối với thể loại nhà ở tại Việt Nam đã trải qua nhiều biến đổi gắn liền với những thay đổi về điều kiện kinh tế, xã hội và tiến trình đô thị hóa. Nhìn lại tiến trình lịch sử, quan niệm về không gian sống tại Việt Nam đã chịu sự chi phối mạnh mẽ từ bối cảnh kinh tế – xã hội đang phát triển và hệ lụy của chiến tranh kéo dài.
Trong một thời gian dài, ngôi nhà chỉ đơn thuần thực hiện chức năng “trú ẩn”, đáp ứng những nhu cầu sinh tồn tối thiểu thay vì hướng tới sự thụ hưởng hay nâng cao chất lượng sống. Bước sang thời kỳ bao cấp, tư duy “ăn chắc mặc bền” tiếp tục đóng khung tâm lý xã hội.
Chỉ khi nền kinh tế chuyển mình, nhu cầu con người mới thực sự có bước chuyển dịch từ “ăn no, mặc ấm” sang “ăn ngon, mặc đẹp”, kéo theo sự đòi hỏi khắt khe hơn đối với chất lượng không gian nội thất. Tuy nhiên, sự thay đổi về nhu cầu sống này lại chưa được chuyển hóa đồng bộ vào quy trình thực hành xây dựng thực tế.
Bên cạnh đó, trong thực hành dự án xây dựng hiện nay, đặc biệt đối với các dự án đầu tư công vốn ngân sách, thiết kế nội thất chưa được xác lập như một nội dung bắt buộc trong quy trình thiết kế.
Việc thiếu vắng các quy định pháp lý cụ thể, đồng thời chưa có hướng dẫn rõ ràng về chi phí thiết kế nội thất trong cơ cấu tổng mức đầu tư, dẫn đến tình trạng nội thất không được triển khai ngay từ giai đoạn ban đầu, mà thường bị quy giản thành hạng mục mua sắm và lắp đặt thiết bị ở giai đoạn hoàn thiện công trình.
Các hệ thống kỹ thuật như cơ điện (M&E) thường chỉ được thiết kế ở mức chung chung, dừng lại ở phạm vi công trình hoặc đến ranh giới không gian, thiếu sự tích hợp với nội thất, dẫn đến những bất cập trong quá trình vận hành và sử dụng.
Hệ quả là công trình được hình thành trên cơ sở các giải pháp kiến trúc và kỹ thuật mang tính khái quát, tương đối. Khi thiết kế nội thất bị xem nhẹ hoặc chỉ được thực hiện một cách “tương đối”, hệ quả tất yếu là chất lượng không gian không được đảm bảo về công năng và cả thẩm mỹ.
Chất lượng công trình vì vậy không đáp ứng được nhu cầu sử dụng thực tiễn, thậm chí phát sinh yêu cầu cải tạo ngay khi vừa bàn giao đưa vào sử dụng và hạn chế khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng và cá nhân hóa của người sử dụng không gian.
Thực trạng này cũng phản ánh rõ trong phân khúc nhà ở và dự án đầu tư tư nhân; trước đây trong một thời gian dài; nhiều chủ nhà, chủ đầu tư vẫn xem thiết kế kiến trúc và nội thất là hai phần biệt lập, thậm chí nội thất không được thiết kế mà chỉ được bổ sung dần theo quá trình sử dụng.
Trong quá trình thiết kế và xây dựng, việc nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của thiết kế nội thất, cùng với thiếu dự toán tổng thể ngay từ giai đoạn đầu khiến quá trình xây dựng diễn ra theo hướng “làm dần”, kéo theo nguy cơ vượt mức đầu tư; nguồn lực tài chính bị suy giảm sau khi hoàn thiện phần “vỏ” công trình, dẫn đến hạn chế trong đầu tư cho nội thất – yếu tố quyết định chất lượng sử dụng lại không được tổ chức một cách tương xứng và hiệu quả.
Trong những năm gần đây, cùng với sự nâng cao về mức sống, khái niệm thiết kế nội thất chuyên nghiệp đã dần được thị trường đón nhận; chủ đầu tư ngày càng sẵn sàng trả phí cho các dịch vụ tư vấn thiết kế nội thất như một bước đi tất yếu nhằm hiện thực hóa không gian sống chất lượng. Sự chuyển biến này cho thấy nội thất không còn được xem là phần bổ sung sau cùng, mà đang từng bước trở thành một cấu phần quan trọng trong quá trình đầu tư xây dựng.
Bên cạnh đó, những bất cập trong thực tiễn hành nghề hiện nay cũng phản ánh một “khoảng trống” đáng kể trong hệ thống đào tạo. Khi đào tạo kiến trúc vẫn chiếm ưu thế, trong khi lĩnh vực kiến trúc nội thất chuyên sâu chưa được phát triển tương xứng, đã dẫn đến sự thiếu hụt đội ngũ có năng lực tích hợp giữa tổ chức không gian, hệ thống kỹ thuật công trình và yêu cầu sử dụng thực tiễn. Khoảng trống này không chỉ làm suy giảm chất lượng hành nghề, mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả tổ chức không gian và giá trị sử dụng của công trình xây dựng.
Từ thực trạng trên có thể nhận thấy, thiết kế nội thất trong thực tiễn xây dựng tại Việt Nam hiện nay vẫn chưa được xác lập đúng vị trí, đặc biệt trong hệ thống văn bản quy định của Nhà nước. Sự chưa tương thích giữa nhu cầu thực tiễn và khung pháp lý không chỉ làm hạn chế hiệu quả tổ chức không gian, mà còn cho thấy sự cần thiết phải nhìn nhận lại vai trò của thiết kế nội thất như một thành phần cốt lõi trong quá trình đầu tư xây dựng, nhằm nâng cao chất lượng không gian sống và giá trị sử dụng của công trình.
2. Cơ sở lý thuyết và thực tiễn của quan điểm nội thất là trung tâm trong một dự án xây dựng
2.1. Nhận thức về thiết kế nội thất và mối quan hệ giữa kiến trúc – nội thất
Trong khi thiết kế kiến trúc nhằm đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần của con người, thì thiết kế nội thất hướng tới việc tổ chức và kiến tạo không gian nghệ thuật bên trong công trình. Thiết kế nội thất được triển khai dựa trên một kiến trúc hiện tồn hoặc kiến trúc đã được xác lập trước, đồng thời không ngừng phát triển các giá trị thẩm mỹ và công năng của không gian bên trong, song song với việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật nhằm tạo nên một không gian nội thất hoàn chỉnh.
Có thể thấy rằng, kiến trúc và nội thất tồn tại trong mối quan hệ hữu cơ: kiến trúc đóng vai trò như “vỏ bao che” hay “hình thức chứa đựng”, trong khi thiết kế nội thất chính là phần “nội dung” bên trong, góp phần hoàn thiện giá trị sử dụng và thẩm mỹ của công trình [1].
Thiết kế nội thất là một công việc mang tính tổng hợp của thực tiễn – nghệ thuật – khoa học. Tính thực tiễn thể hiện ở việc sản phẩm phải đáp ứng nhu cầu của con người – gọi là công năng, thông qua hiệu quả sử dụng không gian và đảm bảo dây chuyền hoạt động.
Tính nghệ thuật thể hiện ở cách bài trí, trang trí, lựa chọn mẫu mã, sử dụng ánh sáng, màu sắc, hoa văn phù hợp với đặc điểm của không gian, gây ấn tượng thẩm mỹ tốt và phù hợp tâm sinh lý của người sử dụng.
Tính khoa học thể hiện ở việc tiên liệu trước các tình huống trong quá trình sử dụng, từ đó đưa ra các phương án, lựa chọn giải pháp tối ưu; đồng thời tính toán, tạo dựng không gian và bố trí các trang thiết bị một cách hợp lý song song cả công năng lẫn thẩm mỹ, lựa chọn các vật liệu, thiết bị phù hợp và giá cả phải chăng; thi công thuận lợi, thời hạn sử dụng lâu dài [2].
Như vậy có thể thấy được vai trò của Thiết kế nội thất tiệm cận với kiến trúc về việc tổ chức không gian cho công trình. Kiến trúc tạo ra vỏ công trình, đưa ra các hệ thống không gian, phòng chức năng; còn nội thất công năng hóa, cụ thể hóa, nâng cao chất lượng, cụ thể chức năng của từng không gian.
Không nên coi nội thất là phần hoàn thiện xuất hiện ở giai đoạn sau để lấp đầy những khoảng trống, mà cần nhìn nhận đây là một lĩnh vực thiết kế chuyên sâu, đảm nhiệm việc tổ chức và tối ưu hóa không gian bên trong công trình; nó là sự giao thoa giữa kỹ thuật kiến trúc và nghệ thuật thiết kế nội thất.
Lịch sử kiến trúc thế giới đã hình thành nhiều quan điểm tiêu biểu về mối quan hệ hữu cơ giữa kiến trúc và nội thất, gắn liền với các nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng đến tư duy thiết kế hiện đại. Trong đó có thể điểm qua một số cách tiếp cận đáng chú ý sau:
Frank Lloyd Wright, cha đẻ của triết lý kiến trúc hữu cơ (organic architecture) cho rằng kiến trúc và nội thất là một thực tế sống và kiến trúc phát triển từ trong ra ngoài hài hòa với môi trường xung quanh.
Với ông nội thất không phải là thứ đặt vào trong công trình sau khi xây xong, mà nó phải được sinh ra từ chính cấu trúc đó. Wright là người tiên phong xóa bỏ ranh giới giữa bên trong và bên ngoài của ngôi nhà, ông nói “Cái ghế không chỉ là một món đồ, nó là một phần của không gian kiến trúc bao quanh nó” [3].

Le Corbusier với khái niệm “Nhà là cái máy để ở” cho rằng nội thất là những “thiết bị” phục vụ con người trong một cấu trúc tối ưu như những chi tiết của một cái máy. Hệ thống Modulor của ông là yếu tố gắn kết con người, kiến trúc và nội thất [4].
Một công trình được xem là hoàn chỉnh khi đạt được sự đồng bộ từ trong ra ngoài và từ ngoài vào trong, trong đó kiến trúc và nội thất có sự gắn kết chặt chẽ về cả công năng lẫn thẩm mỹ. phần “vỏ” thực chất chỉ là yếu tố bao che, tạo lập nên khoảng rỗng để con người sử dụng.
Do vậy, nội thất chính là phần “hồn” – yếu tố cốt lõi tác động trực tiếp tới trải nghiệm và chất lượng sống của người sử dụng. Các nhận định của các kiến trúc sư bậc thầy nêu bên trên cho thấy rõ mối quan hệ hữu cơ giữa kiến trúc và nội thất. Khi mối quan hệ này không được nhận thức đầy đủ, những hệ lụy tất yếu sẽ phát sinh.
Việc thiếu vắng thiết kế nội thất ngay từ giai đoạn đầu khiến tổ chức công năng không được xác lập rõ ràng, đồng thời làm giảm khả năng phối hợp với các hệ thống kỹ thuật như cơ điện, cấp thoát nước… vốn là những yếu tố gắn chặt với không gian nội thất. Hệ quả là sau khi công trình hoàn thiện có thể phải điều chỉnh, thậm chí cải tạo, dẫn đến lãng phí về thời gian, chi phí và nguồn lực.
2.2. Cơ sở thực tiễn hành nghề thiết kế nội thất tại một số nước và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Trong bối cảnh quốc tế, thiết kế nội thất ngày càng được công nhận là một thành phần quan trọng của công trình xây dựng, tác động trực tiếp đến an toàn, tiện nghi và hiệu quả sử dụng không gian. Các quốc gia phát triển đã thiết lập các quy chuẩn pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ thống chứng chỉ hành nghề bắt buộc nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp, bảo vệ quyền lợi công chúng và đảm bảo trách nhiệm pháp lý của người hành nghề.
Ở Hoa Kỳ, thiết kế nội thất tại nhiều bang được quản lý thông qua các quy định hành nghề, trong đó chứng chỉ NCIDQ (National Council for Interior Design Qualification) được sử dụng rộng rãi như một tiêu chuẩn đánh giá năng lực chuyên môn.
Chứng chỉ này là một trong các điều kiện quan trọng để tham gia thiết kế các công trình công cộng hoặc thương mại trong các bang có quy định cấp phép hành nghề, đồng thời phản ánh năng lực của nhà thiết kế trong các lĩnh vực như vật liệu, hệ thống xây dựng, an toàn và khả năng tiếp cận [5]. Cơ chế này tạo ra một ràng buộc pháp lý rõ ràng, phân biệt giữa những người có năng lực chuyên môn và những cá nhân chỉ tham gia trang trí thuần túy.
Tương tự, ở Canada, hoạt động hành nghề thiết kế nội thất được quản lý theo cấp tỉnh bang, trong đó NCIDQ được sử dụng như tiêu chuẩn năng lực cốt lõi để được công nhận là “Registered Interior Designer”.
Quá trình này được điều phối bởi các tổ chức nghề nghiệp và cơ quan quản lý, tiêu biểu là Interior Designers of Canada (IDC), nhằm đảm bảo chất lượng chuyên môn và chuẩn mực hành nghề trong các dự án nội thất [6], tích hợp trong các quy chuẩn xây dựng về an toàn, accessibility và ergonomics.
Việc yêu cầu chứng chỉ NCIDQ cùng đăng ký nghề giúp nâng cao chuẩn mực nghề nghiệp và đảm bảo rằng các công trình nội thất công cộng và thương mại được thiết kế bởi những người đủ năng lực chuyên môn.
Một mô hình nổi bật khác là Philippines, nơi Republic Act No. 10350 – Interior Design Act of 2012 đặt ra yêu cầu pháp lý bắt buộc cho nghề thiết kế nội thất. Theo luật, cá nhân muốn hành nghề phải thi đỗ kỳ thi cấp phép do Board of Interior Design, trực thuộc Professional Regulation Commission (PRC) tổ chức và được cấp “certificate of registration” cùng chứng nhận hành nghề. Luật quy định rõ, người không có giấy phép hành nghề sẽ không được sử dụng danh xưng “interior designer” hoặc thực hiện thiết kế nội thất hợp pháp [7].
Mô hình này minh chứng rằng thiết kế nội thất có thể được quản lý bằng luật quốc gia, tương tự như kiến trúc sư hay các ngành kỹ thuật khác, nhằm đảm bảo tiêu chuẩn năng lực, an toàn và trách nhiệm pháp lý trong mọi dự án.
Nhìn chung, các quốc gia này cho thấy một số điểm chung trong quản lý nghề nội thất: tích hợp chứng chỉ hành nghề vào hệ thống quy chuẩn xây dựng, yêu cầu kiến thức kỹ thuật và an toàn, và thiết lập ràng buộc pháp lý rõ ràng.
Điều này tạo nên một mức độ chuyên nghiệp và chuẩn hóa cao, đồng thời là cơ sở quan trọng để tham chiếu trong việc hoàn thiện khung pháp lý và quản lý hoạt động thiết kế nội thất tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

3. Nhận thức về vai trò trung tâm của thiết kế nội thất trong một dự án xây dựng
Trong bối cảnh ngành Xây dựng Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng nâng cao chất lượng không gian sống và hiệu quả vận hành công trình, thiết kế nội thất cần được nhìn nhận như một cấu phần trung tâm trong một dự án xây dựng.
Trên cơ sở tham chiếu kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, việc định hình các định hướng và giải pháp phát triển lĩnh vực này là cần thiết, nhằm hướng tới một mô hình tổ chức thiết kế đồng bộ, tích hợp và chuyên nghiệp.
Trước hết, cần từng bước hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế quản lý hành nghề đối với thiết kế nội thất. Thực tiễn tại nhiều quốc gia cho thấy việc thiết lập hệ thống chứng chỉ hành nghề, gắn với các tiêu chuẩn năng lực và trách nhiệm pháp lý rõ ràng, là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng chuyên môn và bảo vệ lợi ích cộng đồng.
Tại Việt Nam, hiện chưa có quy định cụ thể về cấp phép hành nghề thiết kế nội thất, cũng như chưa xác lập rõ vai trò của các tổ chức nghề nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Do đó, cần nghiên cứu xây dựng cơ chế quản lý phù hợp, bao gồm việc ban hành các tiêu chuẩn hành nghề, xác lập hệ thống chứng chỉ chuyên môn, đồng thời phát huy vai trò của các hội nghề nghiệp trong việc kiểm soát chất lượng và đạo đức nghề nghiệp. Đây không chỉ là yêu cầu về quản lý, mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cao vị thế của thiết kế nội thất trong hệ thống ngành Xây dựng.
Bên cạnh đó, cần định hướng lại vị trí và vai trò của thiết kế nội thất trong quy trình thực hành và phát triển dự án xây dựng. Thực tế hiện nay cho thấy nội thất thường được triển khai ở giai đoạn sau, khi các quyết định về kiến trúc và kỹ thuật đã gần như hoàn tất, dẫn đến hạn chế trong khả năng tổ chức không gian và tích hợp hệ thống.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thiết kế nội thất cần tham gia ngay từ giai đoạn đầu của dự án, tích hợp từ giai đoạn ý tưởng (concept) cùng kiến trúc và các hệ thống kỹ thuật như cơ điện (M&E), điều hòa không khí, chiếu sáng và mạng lưới dữ liệu, nhằm đồng thời giải quyết các vấn đề về công năng, tổ chức không gian, và tích hợp kỹ thuật.
Như vậy, nội thất cần được xem xét trong tổng mức đầu tư, với ngân sách được phân bổ ngay từ khi lập dự án sơ bộ. Đặc biệt, đối với các dự án sử dụng vốn đầu tư công hoặc các công trình có quy mô lớn, việc đưa nội thất vào như một thành phần thiết kế ngay từ đầu sẽ góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư và chất lượng sử dụng lâu dài.
Trong mối quan hệ với kiến trúc, thiết kế nội thất cần được xác định là một lĩnh vực có tính liên kết hữu cơ nhưng có phạm vi chuyên môn riêng. Kiến trúc có thể được xem là hệ thống tổ chức không gian tổng thể, bao gồm cấu trúc công trình, hệ thống giao thông và phân khu chức năng; trong khi đó, thiết kế nội thất tập trung vào tổ chức không gian bên trong, hoàn thiện môi trường sử dụng, tích hợp các hệ thống kỹ thuật và thiết bị, cũng như tạo lập trải nghiệm không gian cho người dùng.
Việc xác định rõ ranh giới và phạm vi công việc giữa hai lĩnh vực này không nhằm tách rời, mà để tạo cơ sở cho sự phối hợp hiệu quả, tránh chồng chéo và nâng cao trách nhiệm chuyên môn. Một công trình được coi là thành công khi đạt được sự đồng bộ từ tổng thể kiến trúc đến chi tiết nội thất, theo cả hai chiều “từ ngoài vào trong” và “từ trong ra ngoài”. Đây là những vấn đề có ý nghĩa nền tảng, cần được nghiên cứu một cách hệ thống và liên ngành.
Trong bối cảnh thiết kế nội thất được xác định là thành tố cốt lõi, trực tiếp định hướng chất lượng không gian và giá trị sử dụng của dự án, vấn đề đào tạo nguồn nhân lực cần được nhìn nhận như một yêu cầu mang tính cấp thiết.
Điều này đặt ra yêu cầu cần xây dựng các chương trình đào tạo theo hướng tích hợp giữa mỹ thuật, kiến trúc và kỹ thuật xây dựng, đồng thời tăng cường gắn kết với môi trường hành nghề thông qua các dự án thực tiễn và sự tham gia của doanh nghiệp.
Trong cách tiếp cận đó, thiết kế nội thất không đứng sau kiến trúc, mà cần được nhìn nhận như trung tâm tổ chức không gian sống, giữ vai trò quyết định đến hiệu quả sử dụng và giá trị vận hành của công trình.
Việc nâng cao chất lượng đào tạo vì vậy không chỉ nhằm hoàn thiện năng lực chuyên môn cho đội ngũ thiết kế nội thất, mà còn góp phần định hình lại nhận thức xã hội, chuyển dịch từ cách hiểu nội thất như một hoạt động trang trí sang một lĩnh vực kỹ thuật – sáng tạo có vai trò chi phối trong toàn bộ quá trình hình thành và vận hành công trình, qua đó từng bước khẳng định vị thế trung tâm của thiết kế nội thất trong dự án xây dựng.
4. Kết luận
Trong bối cảnh ngành Xây dựng trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, đây là thời điểm cần nhìn nhận lại một cách toàn diện và khoa học vị trí của thiết kế nội thất trong tiến trình đầu tư xây dựng. Thiết kế nội thất không còn là phần việc hoàn thiện bị động sau khi xây dựng dự án, mà là một cấu phần trung tâm của công trình, tham gia ngay từ giai đoạn đầu, gắn kết hữu cơ với kiến trúc nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng, an toàn và chất lượng không gian sống.
Thực tiễn hiện nay đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện cơ chế quản lý hành nghề, xây dựng hành lang pháp lý rõ ràng và nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực trong lĩnh vực thiết kế nội thất.
Khi mà khoảng trống giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn vẫn còn tồn tại, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và từng bước chuẩn hóa hoạt động hành nghề là một định hướng cần thiết, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và trách nhiệm trong hoạt động thiết kế.
Một công trình không thể đạt được hiệu quả và giá trị bền vững nếu chỉ được giải quyết tốt phần kiến trúc bên ngoài mà bỏ ngỏ chất lượng không gian bên trong. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức về vai trò trung tâm của thiết kế nội thất không chỉ là một yêu cầu chuyên môn, mà còn là đòi hỏi tất yếu trong chiến lược phát triển ngành xây dựng, hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng công trình, chất lượng sống và hiệu quả đầu tư trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
PGS.TS.KTS Vũ Hồng Cương, ThS Nguyễn Thanh Vân – Khoa Nội thất, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội

