
Ba trụ cột định hình nền kiến trúc
Trước bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh, áp lực hạ tầng gia tăng và những thách thức ngày càng rõ nét từ biến đổi khí hậu. Kiến trúc không còn là lĩnh vực thuần túy kỹ thuật, mà trở thành một thành tố quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia, gắn với văn hóa, môi trường và chất lượng sống của người dân.
Theo TS.KTS Hồ Chí Quang – Viện trưởng Viện Kiến trúc Quốc gia (Bộ Xây dựng), kiến trúc Việt Nam hiện nay đang đứng trước đồng thời nhiều cơ hội và thách thức, khi Luật Kiến trúc năm 2019 đã cơ bản hình thành một khung thể chế tương đối đồng bộ.
Tuy nhiên, vấn đề đặt ra không chỉ là có đủ công cụ pháp lý, mà là cách vận hành và định hướng phát triển trong bối cảnh mới. Điều này đòi hỏi kiến trúc phải được nhìn nhận ở tầm chiến lược, không chỉ là sản phẩm xây dựng mà là “bộ mặt văn hóa” và là không gian sống của xã hội.
Trên nền tảng các định hướng lớn của Chính phủ và Bộ Chính trị, gồm Quyết định số 1246/QĐ-TTg về Định hướng phát triển kiến trúc Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050 cùng các nghị quyết quan trọng như Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển KHCN và chuyển đổi số, Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa, Nghị quyết 06-NQ/TW về phát triển đô thị bền vững và Nghị quyết 24-NQ/TW về ứng phó biến đổi khí hậu, một khung chính sách thể chế tương đối đồng bộ cho lĩnh vực kiến trúc đã từng bước được hình thành.

Theo TS.KTS Hồ Chí Quang, chính nền tảng chính sách này đã tạo điều kiện để xác lập rõ định hướng phát triển kiến trúc Việt Nam trong giai đoạn mới, tập trung vào ba trụ cột xuyên suốt là: Bản sắc dân tộc, phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đầu tiên, kiến trúc Việt Nam phải phản ánh được “bộ mặt văn hóa” của dân tộc, nhưng không dừng lại ở việc sao chép các yếu tố truyền thống. Bản sắc kiến trúc cần được hình thành thông qua quá trình chọn lọc, kế thừa và sáng tạo, gắn với vật liệu địa phương, không gian mở và sự hài hòa với thiên nhiên.
Thực tế cho thấy, trong quá trình đô thị hóa, nhiều công trình đang có xu hướng “ngoại lai hóa”, thiếu sự gắn kết với bối cảnh văn hóa và điều kiện tự nhiên. Những công trình mang phong cách châu Âu pha trộn, hoặc sao chép hình thức kiến trúc truyền thống một cách máy móc, không chỉ làm mất đi bản sắc mà còn tạo ra sự rời rạc trong không gian đô thị.
Do đó, vấn đề bản sắc cần tìm ra ngôn ngữ kiến trúc đương đại mang tinh thần Việt Nam, phù hợp với điều kiện phát triển mới.
Cùng với bản sắc, phát triển bền vững được xác định là một trụ cột không thể thiếu của kiến trúc hiện đại. Kiến trúc cần góp phần tạo lập môi trường sống hài hòa, sử dụng hợp lý tài nguyên, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường, TS.KTS Hồ Chí Quang nhấn mạnh.
Trong bối cảnh đô thị chiếm tỷ trọng lớn trong tăng trưởng kinh tế, việc phát triển công trình xanh, vật liệu tái chế, năng lượng tái tạo không còn là lựa chọn mà trở thành yêu cầu bắt buộc. Tại khu vực đô thị, kiến trúc phải bảo đảm sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn, giữa tăng trưởng và chất lượng sống; trong khi đó, tại nông thôn, cần kế thừa các kinh nghiệm truyền thống để thích ứng với điều kiện khí hậu và tự nhiên.

Không dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật, phát triển bền vững còn gắn với yếu tố xã hội và cộng đồng, trong đó kiến trúc đóng vai trò tạo dựng môi trường sống có tính kết nối, bao trùm và lâu dài.
Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, với nguy cơ ngập lụt, bão lũ và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng. Trong bối cảnh đó, theo TS.KTS Hồ Chí Quang, kiến trúc phải trở thành “lá chắn” giúp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tài sản và tính mạng của người dân.
Các giải pháp được đề xuất bao gồm: Thiết kế công trình thích ứng như nhà chống lũ, tăng cường thông gió tự nhiên, sử dụng vật liệu phù hợp, cũng như tích hợp công nghệ số để giám sát và quản lý. Đặc biệt, phát triển không gian ngầm đô thị được xem là một hướng đi quan trọng nhằm giảm tải cho không gian bề mặt, chống ngập và nâng cao hiệu quả sử dụng đất.
Thể chế phải đóng vai trò dẫn dắt
Dù đã có định hướng rõ ràng, thực tiễn cho thấy kiến trúc Việt Nam đang đối mặt với không ít thách thức. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, sự du nhập ồ ạt của các phong cách kiến trúc ngoại lai đang đặt ra nguy cơ đánh mất bản sắc.
Nhiều công trình tại các đô thị lớn mang dáng dấp phương Tây hoặc pha trộn thiếu kiểm soát, không phù hợp với điều kiện khí hậu, văn hóa và lịch sử địa phương. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cảnh quan đô thị mà còn làm suy giảm giá trị văn hóa của không gian sống.

Bên cạnh đó, nền kiến trúc Việt Nam vẫn còn thiếu các công cụ quản lý hiệu quả, đặc biệt là quy chế quản lý kiến trúc và hệ thống tiêu chí đánh giá công trình, cũng khiến việc kiểm soát chất lượng kiến trúc gặp nhiều khó khăn.
Do đó, để hiện thực hóa các mục tiêu trên, yếu tố quyết định vẫn phải là thể chế. Cũng theo TS.KTS Hồ Chí Quang, cần khẩn trương hoàn thiện hệ thống pháp luật, trong đó trọng tâm là sửa đổi Luật Kiến trúc, xây dựng các quy chuẩn, tiêu chuẩn phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
Đồng thời, cần đổi mới tư duy xây dựng pháp luật theo hướng khuyến khích sáng tạo, thay vì chỉ tập trung vào quản lý. Việc xây dựng các cơ chế giám sát, đánh giá, cũng như hệ thống chỉ số về bền vững và bản sắc sẽ giúp nâng cao hiệu quả thực thi.
Bên cạnh đó, phát triển nguồn nhân lực, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, huy động nguồn lực xã hội và tăng cường hội nhập quốc tế cũng là những yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển kiến trúc trong giai đoạn tới.
Có thể thấy, những định hướng được đưa ra không chỉ dừng lại ở lĩnh vực kiến trúc, mà còn gắn với chiến lược phát triển tổng thể của đất nước. Kiến trúc không chỉ là sản phẩm vật chất mà còn là nơi gửi gắm bản sắc văn hóa và khát vọng phát triển của dân tộc.
Huỳnh Anh

