
1. Đặt vấn đề
Phát triển đô thị thông minh tại Việt Nam đang đứng trước những bất cập về mặt thể chế. Một mặt, nền tảng dữ liệu và khung pháp lý cho chuyển đổi số đô thị đã được xác lập tương đối đầy đủ: Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025 [4]; Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược quốc gia [2]; Nghị định số 269/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025 quy định thống nhất về định hướng, đề án, quy hoạch, quản trị, điều hành và nguồn lực phát triển đô thị thông minh trên phạm vi cả nước [3].
Tuy nhiên, đúng vào thời điểm khung pháp lý được hoàn thiện, nền tảng tổ chức để triển khai đô thị thông minh lại thay đổi căn bản: từ ngày 01/7/2025, cả nước chuyển sang mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, không tổ chức cấp huyện, cả nước còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh và 3.321 đơn vị hành chính cấp cơ sở, gồm 2.621 xã, 687 phường và 13 đặc khu [5]. Mô hình “chính quyền đô thị” từng áp dụng riêng cho Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng cũng đang được xem xét để thống nhất về một mô hình chung [5].
Hệ quả là xuất hiện một số lượng lớn khu vực đã đô thị hóa trên thực tế về mật độ dân cư, hạ tầng kỹ thuật và nhu cầu dịch vụ, nhưng đơn vị hành chính quản lý trực tiếp là một xã hoặc phường mới sáp nhập, bộ máy tinh gọn, không có phòng, ban chuyên trách công nghệ thông tin như cấp huyện trước đây. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là: phát triển đô thị thông minh tại các phường, các khu vực đô thị hóa không có một cấp chính quyền đô thị chuyên trách, thì cần áp dụng theo mô hình và trình tự nào để vừa khả thi về nguồn lực, vừa phù hợp với chủ trương của Đảng tại Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV [6]?
2. Mô hình lý luận đô thị thông minh phân tầng (U-CITY)
Khái niệm u-City (ubiquitous city) do Hàn Quốc phát triển từ đầu những năm 2000 là một trong những mô hình lý luận có ảnh hưởng lớn nhất đến cách tổ chức kỹ thuật của đô thị thông minh châu Á, trong đó một đô thị thông minh được cấu trúc theo 3 tầng liên kết chặt chẽ: (i) tầng mạng lưới hạ tầng (network layer) – hệ thống cảm biến, camera, mạng truyền dẫn; (ii) tầng không gian thông tin (information-space layer) – nền tảng dữ liệu, trung tâm tích hợp vận hành đô thị (Urban Integrated Information Center – UIIC); và (iii) tầng dịch vụ (service layer) – các ứng dụng phục vụ trực tiếp người dân trong giao thông, an toàn, y tế, môi trường, quản trị [8].
Điểm cốt lõi về mặt tổ chức của mô hình này là 2 tầng đầu (hạ tầng và dữ liệu) đòi hỏi vốn đầu tư lớn, năng lực kỹ thuật cao và tính liên tục, nên thường được đầu tư, vận hành tập trung ở quy mô đô thị hoặc vùng đô thị; trong khi tầng dịch vụ mới là nơi chính quyền cấp cơ sở trực tiếp tương tác với người dân. Cách phân tầng này gợi mở một nguyên tắc thiết kế thể chế quan trọng cho các đô thị không có đủ nguồn lực tổ chức một hệ thống hoàn chỉnh ở mọi cấp: tách bạch cấp đầu tư – vận hành hạ tầng dùng chung với cấp cung cấp dịch vụ tại điểm cuối.
3. Kinh nghiệm quốc tế
3.1. Hàn Quốc: mô hình đô thị mới xây dựng đồng bộ theo u-City

Songdo (thành phố quốc tế Incheon) là ví dụ điển hình nhất thế giới về đô thị “greenfield” được quy hoạch và xây dựng đồng bộ theo mô hình u-City ngay từ đầu, với tổng vốn đầu tư khoảng 35 tỷ USD, quy mô dân số hiện khoảng 100 nghìn người, tạo ra khoảng 60 nghìn việc làm và được quy hoạch đạt 600 nghìn dân trong tương lai [10]. Toàn bộ hạ tầng viễn thông, hơn 300 camera an ninh tích hợp hệ thống gọi khẩn cấp, và hệ thống thu gom rác thải ngầm tự động được xây dựng dưới sự điều phối của một trung tâm giám sát tập trung; đơn vị quản lý dự án là Incheon U-City Corporation, hoạt động theo mô hình hợp tác công – tư (PPP) để bảo đảm nguồn tài chính vận hành dài hạn cho hệ thống, thay vì chỉ đầu tư một lần rồi bỏ ngỏ [10], [7]. Đây là bài học quan trọng về việc gắn trách nhiệm vận hành dài hạn với một pháp nhân cụ thể, thay vì để mỗi cơ quan hành chính tự quản lý một phần hệ thống.
Ở quy mô nhỏ hơn và mang tính thử nghiệm chính sách nhiều hơn, khu vực 5-1 thành phố Sejong được Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc lựa chọn làm “đô thị thông minh thí điểm quốc gia” (National Pilot Smart City), phát triển đô thị mới trên nền chưa có quy hoạch sẵn để tự do thử nghiệm công nghệ Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tổ chức không gian đô thị theo bảy yếu tố đổi mới: giao thông, y tế, giáo dục – việc làm, năng lượng – môi trường, quản trị, văn hóa – mua sắm, đời sống – an toàn [9]. Mô hình trung tâm tích hợp thông tin đô thị (UIIC) được xây dựng đồng thời với hạ tầng đô thị ngay từ giai đoạn quy hoạch, thay vì bổ sung sau khi đô thị đã hình thành [8].
3.2. Tây Ban Nha: mô hình cải tạo thông minh ở quy mô khu phố
Khác với Hàn Quốc, Barcelona không xây mới mà cải tạo thông minh hóa các khu phố (barri) hiện hữu – cách tiếp cận gần với bối cảnh phường, xã đô thị hóa của Việt Nam hơn. Khu đổi mới sáng tạo tại quận Sant Martic, triển khai từ năm 2000 trên diện tích khoảng 200 ha đất công nghiệp cũ, đến năm 2010 đã thu hút khoảng 7 nghìn doanh nghiệp, tạo ra 90 nghìn việc làm và bổ sung 114 nghìn m² không gian xanh mới, dân số khu vực tăng khoảng 23% [11]. Mô hình “siêu ô phố” (superblock/superilla) triển khai thí điểm từ năm 2016 tại các khu phố Poblenou, Sant Antoni, Horta (Poblenou có khoảng 34 nghìn dân vào năm 2016) đã chuyển đổi tới 92% diện tích một số khu phố từ không gian dành cho xe cơ giới sang không gian công cộng cho người đi bộ, gắn với hệ thống cảm biến môi trường và bảng điều khiển dữ liệu đô thị theo thời gian thực [12], [13]. Điểm chung của cả hai mô hình là được vận hành trong khuôn khổ dữ liệu và hạ tầng số dùng chung của thành phố Barcelona, còn đơn vị hành chính khu phố chỉ là nơi triển khai và thụ hưởng trực tiếp – không phải nơi tự đầu tư, tự vận hành một hệ thống độc lập.
3.3. Singapore: mô hình hạ tầng ngành thông minh dùng chung toàn đô thị
Cơ quan Cấp nước Quốc gia Singapore (PUB) vận hành Mạng lưới Cấp nước Thông minh (Smart Water Grid) trên toàn bộ mạng lưới đường ống dài hơn 6 nghìn km, với hơn 450 trạm cảm biến giám sát liên tục 24/7 áp lực, chất lượng nước và mức tiêu thụ [98]. Nhờ kết hợp cảm biến âm thanh, bản sao số (digital twin) và thuật toán học máy để khoanh vùng rò rỉ trong phạm vi dưới 1 km, tỷ lệ thất thoát nước của Singapore hiện chỉ khoảng 5 sự cố rò rỉ trên 100 km đường ống mỗi năm – thuộc nhóm thấp nhất thế giới [27], [26]. Đây là ví dụ về mô hình “hạ tầng ngành thông minh dùng chung”: toàn bộ năng lực phân tích, dự báo được tập trung tại một cơ quan chuyên ngành cấp quốc gia, còn các đơn vị hành chính cơ sở chỉ tiếp nhận cảnh báo và phối hợp xử lý hiện trường, không cần tự xây dựng năng lực phân tích dữ liệu riêng.
3.4. Bài học thất bại: khoảng trống trình tự và kinh phí vận hành
Trường hợp thành phố Dehradun (bang Uttarakhand, Ấn Độ) là bài học phản diện quan trọng: nhiều hệ thống cảm biến, camera được đầu tư theo từng dự án riêng lẻ của từng sở, ngành, thiếu một nền tảng dữ liệu dùng chung ngay từ đầu và thiếu kinh phí vận hành dài hạn sau khi hết vốn đầu tư ban đầu, dẫn đến phần lớn thiết bị ngừng hoạt động chỉ sau một thời gian ngắn. Bài học chung rút ra từ cả 4 trường hợp nêu trên là: (i) đô thị thông minh chỉ bền vững khi có một pháp nhân/cơ quan chịu trách nhiệm vận hành dài hạn, không dừng ở giai đoạn đầu tư; (ii) hạ tầng dữ liệu dùng chung phải đi trước hoặc đồng thời với hạ tầng cảm biến, không đi sau; (iii) đơn vị hành chính cấp cơ sở (khu phố, phường) không nhất thiết phải là đơn vị đầu tư, miễn là được kết nối và sử dụng hạ tầng dùng chung ở cấp cao hơn.
4. Thực tiễn triển khai tại Việt Nam
4.1. Huế
Trung tâm Giám sát, điều hành đô thị thông minh (IOC) Huế khai trương năm 2019 trên cơ sở Đề án được UBND tỉnh phê duyệt tháng 8/2018, là dự án smart city đầu tiên của Việt Nam đoạt giải “Dự án thành phố thông minh sáng tạo nhất châu Á” tại Giải thưởng Viễn thông châu Á năm 2019 [14]. IOC Huế góp phần đưa tỉnh này liên tục xếp thứ hạng cao về Bộ chỉ số chuyển đổi số (DTI) cấp tỉnh ở cả 3 trụ cột chính quyền số, kinh tế số, xã hội số [15]; riêng năm 2025, Chỉ số Đổi mới sáng tạo cấp địa phương (PII) của Huế tăng từ vị trí thứ 13 (năm 2024) lên vị trí thứ 5 toàn quốc [15]. Mô hình Huế cho thấy vai trò của một trung tâm dữ liệu tập trung cấp tỉnh, vận hành theo cơ chế hợp tác với doanh nghiệp công nghệ (Viettel Solutions) để bảo đảm năng lực kỹ thuật và duy trì vận hành liên tục [14].
4.2. Đà Nẵng

Đà Nẵng là địa phương đi đầu gắn phát triển đô thị thông minh với năng lượng tái tạo, theo Quyết định số 1737/QĐ-UBND ngày 20/5/2021 phê duyệt Đề án phát triển năng lượng tái tạo, năng lượng mới đến năm 2025, tầm nhìn 2035, với mục tiêu công suất lắp đặt điện mặt trời đạt khoảng 244,675 MW vào năm 2025 và khoảng 577,49 MW vào năm 2035, ưu tiên điện mặt trời áp mái tại khu dân cư, công trình công cộng kết nối trực tiếp vào lưới điện thông minh (smart grid) và nền tảng quản lý đô thị.
4.3. Hà Nội
Từ ngày 13/12/2025, Công an TP Hà Nội đưa vào vận hành giai đoạn 1 hệ thống camera AI giám sát giao thông với 1.837 camera tại 25 tuyến phố và 195 nút giao trọng điểm; đến tháng 7/2026 tiếp tục bổ sung 2.460 camera, nâng tổng số lên gần 5.000 camera AI đồng bộ với 36 màn hình LED giao thông [20], [21]. Chỉ trong một tháng đầu vận hành (13/12/2025-12/01/2026), hệ thống đã ghi nhận 6.351 trường hợp vi phạm đủ căn cứ xử lý “phạt nguội” [22]; trong 6 tháng đầu năm 2026, con số này tăng lên hơn 33.100 trường hợp vi phạm được phát hiện và hỗ trợ xử lý 1.283 sự cố giao thông [21]. Mô hình Hà Nội minh họa rõ nét việc ứng dụng AI để chuyển đổi phương thức quản lý giao thông từ “kịch bản cứng” sang điều chỉnh linh hoạt theo thời gian thực [22], nhưng cũng cho thấy đây vẫn là mô hình do một cơ quan chuyên ngành (Công an Thành phố) đầu tư và vận hành tập trung ở quy mô toàn thành phố.
4.4. TP.HCM: thí điểm mô hình đô thị thông minh cấp phường
Đáng chú ý nhất đối với chủ đề bài báo, tháng 6/2026 Sở KH&CN TP.HCM đã tổ chức khảo sát hiện trạng hạ tầng số, dữ liệu số và đề xuất thí điểm 2 nhóm mô hình đô thị thông minh cấp xã, phường: (i) “Chuyển đổi số toàn diện đặc khu Côn Đảo – đặc khu thông minh”; (ii) triển khai tiện ích đô thị thông minh cấp phường tại phường Phú Nhuận và phường Vũng Tàu [16], [17]. Cả 3 mô hình đều dựa trên 2 nền tảng công nghệ dùng chung là Bản sao số (Digital Twin) và Trung tâm Điều hành thông minh (IOC), do Trung tâm Chuyển đổi số Thành phố hỗ trợ kết nối, chia sẻ dữ liệu, còn địa phương trực tiếp vận hành, khai thác [18]. Tại phường Vũng Tàu, hệ thống Digital Twin đã kết nối 10 camera tại 7 vị trí trọng điểm dọc các tuyến đường và khu vực bãi biển Thùy Vân, tích hợp bảng điều khiển (dashboard) cập nhật liên tục dữ liệu kinh tế – xã hội, tiến độ xử lý hồ sơ hành chính và phản ánh của người dân [19]. Đây chính là mô hình gần nhất với đề xuất của bài báo: cấp phường không tự xây dựng nền tảng riêng mà sử dụng nền tảng Digital Twin và IOC do cấp thành phố đầu tư, kết nối và cung cấp như một dịch vụ dùng chung.
4.5. Quảng Ninh
Quảng Ninh là địa phương đầu tiên và duy nhất cả nước đã xây dựng, ban hành Kiến trúc thành phố thông minh cấp tỉnh, với Trung tâm điều hành thành phố thông minh vận hành thí điểm từ tháng 8/2019 [24], [23]. Đến năm 2025, hệ thống giải quyết thủ tục hành chính của tỉnh đã kết nối với 15 cơ sở dữ liệu quốc gia, 100% thủ tục hành chính được cung cấp trực tuyến (trong đó 70% đạt mức 4), hạ tầng mạng diện rộng (WAN) và cổng thông tin điện tử phủ tới 100% xã, phường, đặc khu sau sắp xếp đơn vị hành chính [25], [23]. Kinh nghiệm Quảng Ninh cho thấy việc ban hành kiến trúc thông minh cấp tỉnh làm nền tảng thống nhất trước, rồi mới mở rộng dịch vụ xuống cấp cơ sở, là điều kiện quan trọng để tránh tình trạng đầu tư manh mún.
5. Bối cảnh thể chế mới và khoảng trống phương pháp luận
Đối chiếu 8 mô hình phân tích ở trên cho thấy một quy luật chung: không có trường hợp thành công nào trong đó đơn vị hành chính cấp cơ sở (khu phố, phường, thành phố mới) tự đầu tư và tự vận hành toàn bộ hệ thống một cách độc lập. Trong mọi trường hợp, hạ tầng mạng lưới và nền tảng dữ liệu đều được đầu tư, vận hành tập trung ở cấp cao hơn – công ty PPP cấp vùng (Songdo), bộ chủ quản cấp quốc gia (Sejong), chính quyền thành phố (Barcelona, Huế, Hà Nội, Quảng Ninh) hoặc cơ quan ngành cấp quốc gia (PUB Singapore) – trong khi cấp cơ sở chỉ là nơi triển khai dịch vụ và tiếp nhận phản hồi của người dân.
Trong bối cảnh, sau ngày 01/7/2025, cấp “thành phố”, “quận”, “huyện” – vốn từng đóng vai trò trung gian đầu tư hạ tầng dùng chung cho các phường trực thuộc như trường hợp Hà Nội, Huế, Quảng Ninh nêu trên – không còn tồn tại; thì cấp tỉnh buộc phải đảm nhận vai trò “cấp đầu tư – vận hành hạ tầng dùng chung”. Nghị định số 269/2025/NĐ-CP, quy định về khung kiến trúc ICT, đề án, kế hoạch, quy hoạch đô thị thông minh [3], nhưng chưa có hướng dẫn kỹ thuật cụ thể về việc phân định nhiệm vụ giữa cấp tỉnh và cấp xã, phường trong điều kiện chính quyền hai cấp – đây chính là khoảng trống cần được nghiên cứu đề xuất.
6. Đề xuất mô hình và trình tự áp dụng cho phường, xã
Từ kết quả phân tích kinh nghiệm quốc tế và trong nước, bài báo đề xuất mô hình tổ chức “một nền tảng dùng chung cấp tỉnh – nhiều điểm phục vụ cấp phường, xã”, vận hành theo trình tự 3 bước tương ứng 3 tầng của mô hình u-City (mục 3), cụ thể hóa cho điều kiện không còn cấp hành chính trung gian:
Bước 1 – Công nghệ hóa hạ tầng dùng chung. Cấp tỉnh đầu tư và vận hành hạ tầng công nghệ dùng chung theo chuẩn thống nhất: mạng truyền dẫn, trung tâm dữ liệu, hệ thống cảm biến/camera theo danh mục kỹ thuật chung, nền tảng định danh – xác thực điện tử. Phường, xã đăng ký nhu cầu và sử dụng hạ tầng như một dịch vụ công ích dùng chung, tương tự cách tiếp cận của Songdo (Incheon U-City Corporation) và Quảng Ninh (kiến trúc thông minh cấp tỉnh), thay vì tự đầu tư thiết bị riêng lẻ như tình trạng đã dẫn tới thất bại tại Dehradun.
Bước 2 – Dữ liệu hóa theo chuẩn thống nhất. Cấp tỉnh xây dựng kho dữ liệu dùng chung, ban hành chuẩn dữ liệu và phân định rõ chủ dữ liệu cho từng lĩnh vực, theo đúng tinh thần Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15 [4]. Phường, xã là nơi thu thập, cập nhật, xác thực dữ liệu tại nguồn (dân cư, đất đai, hạ tầng, phản ánh hiện trường), tương tự vai trò của khu phố (barri) trong hệ thống dữ liệu đô thị Barcelona.
Bước 3 – Thông minh hóa dịch vụ tại điểm cuối. Việc phân tích, dự báo, cảnh báo sớm và hỗ trợ ra quyết định được thực hiện tập trung tại IOC cấp tỉnh – nơi có đủ chuyên gia dữ liệu và năng lực tính toán mà một phường không thể có, tương tự vai trò của PUB trong Smart Water Grid Singapore. Phường, xã sử dụng kết quả phân tích ấy qua giao diện đơn giản (bảng điều khiển, ứng dụng công dân số) để phục vụ trực tiếp người dân, đúng như mô hình đang được thí điểm tại phường Phú Nhuận, phường Vũng Tàu và đặc khu Côn Đảo (TP.HCM).
Điểm khác biệt căn bản của mô hình đề xuất so với cách làm phổ biến trước năm 2025 tại Việt Nam là: thay vì mỗi đơn vị hành chính tự đầu tư một hệ thống tương đối hoàn chỉnh, mô hình mới xác định rõ cấp tỉnh là cấp duy nhất đủ điều kiện đầu tư – vận hành hai tầng đầu (mạng lưới, dữ liệu), còn toàn bộ 687 phường và các xã đã đô thị hóa chỉ tập trung nguồn lực hạn chế của mình vào tầng dịch vụ – nơi trực tiếp mang lại giá trị cho người dân.
7. Thảo luận về sự phù hợp
Mô hình đề xuất không nằm ngoài định hướng chính trị hiện hành mà là một cách cụ thể hóa kỹ thuật cho các chủ trương đã được xác lập. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (tháng 01/2026) xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là trụ cột của mô hình tăng trưởng mới, với mục tiêu tỷ trọng kinh tế số đạt khoảng 30% GDP vào năm 2030 [6], đồng thời yêu cầu xây dựng chính quyền tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, gần dân. Nghị quyết số 60-NQ/TW ngày 12/4/2025 về sắp xếp đơn vị hành chính và tổ chức chính quyền địa phương 2 cấp đặt ra yêu cầu “tinh gọn nhưng không giảm hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả” [5]. Mô hình “một nền tảng dùng chung – nhiều điểm phục vụ” chính là lời giải kỹ thuật cho yêu cầu này trong lĩnh vực đô thị thông minh: dồn nguồn lực đầu tư về nơi có đủ năng lực (cấp tỉnh), đồng thời bảo đảm dịch vụ vẫn đến được tận cấp cơ sở mà không đòi hỏi phường, xã phải có bộ máy kỹ thuật riêng.
8. Kết luận và kiến nghị
Kết quả nghiên cứu cho thấy: (i) không có mô hình đô thị thông minh thành công nào trên thế giới và trong nước mà đơn vị hành chính cấp cơ sở tự đầu tư, tự vận hành độc lập toàn bộ hệ thống; (ii) khoảng trống lớn nhất trong chính sách đô thị thông minh của Việt Nam hiện nay không phải là thiếu chủ trương hay khung pháp lý, mà là thiếu hướng dẫn kỹ thuật về trình tự áp dụng và phân công nhiệm vụ giữa cấp tỉnh và cấp xã, phường trong điều kiện chính quyền địa phương 2 cấp; (iii) mô hình “một nền tảng dùng chung cấp tỉnh – nhiều điểm phục vụ cấp phường, xã”, vận hành theo trình tự công nghệ hóa – dữ liệu hóa – thông minh hóa, là hướng tiếp cận phù hợp cả về lý luận (mô hình u-City phân tầng) lẫn thực tiễn (các mô hình đã và đang thí điểm tại TP.HCM, Quảng Ninh, Huế).
Trên cơ sở đó, kiến nghị: Một là, Bộ Xây dựng chủ trì, phối hợp Bộ KH&CN ban hành hướng dẫn kỹ thuật thi hành Nghị định số 269/2025/NĐ-CP riêng cho cấp xã, phường sau sắp xếp, quy định rõ danh mục hạ tầng và dữ liệu bắt buộc dùng chung cấp tỉnh.
Hai là, Chính phủ ưu tiên bố trí ngân sách theo đúng trình tự 3 bước, đầu tư trước cho nền tảng dùng chung cấp tỉnh thay vì phân bổ dàn trải cho từng phường.
Ba là, tổng kết, đánh giá các mô hình thí điểm cấp phường đang triển khai tại TP.HCM (Phú Nhuận, Vũng Tàu, Côn Đảo) làm cơ sở xây dựng bộ tiêu chí, quy trình nhân rộng thống nhất trên phạm vi cả nước.
TS.KTS Trần Thị Lan Anh – Nguyên Phó cục trưởng Cục Phát triển đô thị (Bộ Xây dựng)

