
LTS: HĐND TP Hà Nội đã thông qua sơ bộ chủ trương đầu tư Dự án đầu tư, cải tạo, phát huy giá trị khu vực Hồ Tây và tuyến đường cảnh quan ven hồ. Trong đó, phương án mở rộng hơn 11 km đường ven Hồ Tây, với mặt cắt dự kiến 21-24m, đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của dư luận.
Theo chính quyền địa phương, dự án được khẳng định không ảnh hưởng đến di tích lịch sử – văn hóa, không tác động khu dân cư hiện hữu. Đáng chú ý, phương án xây dựng đường theo hình thức cầu cạn vươn ra mặt hồ, kết cấu dạng “ban công”, được lý giải là nhằm hạn chế giải phóng mặt bằng và không chiếm dụng diện tích mặt nước.
Tuy nhiên, bên cạnh kỳ vọng cải thiện giao thông và chỉnh trang đô thị, nhiều ý kiến chuyên gia bày tỏ băn khoăn về những tác động dài hạn đối với cảnh quan, hệ sinh thái và giá trị không gian đặc biệt của Hồ Tây. Trước những vấn đề đặt ra, Báo Dân Việt đã có cuộc trao đổi với TS Nguyễn Quang – chuyên gia về quy hoạch đô thị bền vững, nguyên Giám đốc Chương trình Định cư Con người Liên Hợp Quốc (UN-Habitat) tại Việt Nam.
Đẩy phương tiện ra xa, kéo con người lại gần
Thưa ông, từ góc nhìn quy hoạch đô thị bền vững, ông đánh giá thế nào về việc mở rộng đường giao thông cơ giới sát Hồ Tây trong bối cảnh Hà Nội đang chịu áp lực lớn về ùn tắc và phát triển hạ tầng?
– Khu vực nội đô lịch sử của Hà Nội đã vượt quá ngưỡng chịu tải về dân số, hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội. Trong điều kiện đó, Hà Nội có chủ trương tái cấu trúc đô thị nhằm tạo cơ hội tái định vị vai trò của khu vực trung tâm, trong đó có khu vực Hồ Tây, một khu vực đô thị sinh thái – văn hóa đặc biệt.
Không chỉ là hồ nước lớn nhất Hà Nội, trong chiều sâu lịch sử Hồ Tây còn là phần ký ức tự nhiên còn sót lại của đô thị Thăng Long – một vùng đệm sinh thái, không gian tín ngưỡng – văn hóa, nơi cộng đồng cư dân hình thành lối sống gắn bó mật thiết với nước, cây, gió và mùa.
Chính vì vậy, mọi can thiệp vào Hồ Tây không nên được nhìn như một dự án hạ tầng hay bất động sản thông thường, mà cần được đặt trong bài toán dài hạn của bảo tồn và phát triển bền vững đô thị. Đặc biệt, nhìn từ góc độ quy hoạch đô thị sinh thái, việc mở rộng đường giao thông cơ giới sát Hồ Tây là một lựa chọn cần hết sức thận trọng, thậm chí nên xem xét lại một cách căn cơ.
Ùn tắc giao thông là vấn đề có thật của Hà Nội, nhưng kinh nghiệm quốc tế cho thấy mở rộng đường cho ô tô ở khu vực lõi, đặc biệt là sát không gian tự nhiên nhạy cảm như hồ đô thị, hiếm khi giải quyết được ùn tắc một cách bền vững. Ngược lại, nó thường tạo ra “cầu giao thông cảm ứng”: đường rộng hơn thì xe nhiều hơn, áp lực quay trở lại sau một thời gian ngắn.
Với Hồ Tây, vấn đề không chỉ là giao thông, mà là vai trò của hồ trong cấu trúc sinh thái và không gian sống của đô thị. Hồ Tây đang đảm nhiệm chức năng điều hòa vi khí hậu, cải thiện chất lượng không khí, và là một trong số ít không gian mở có khả năng “giải áp” cho khu vực trung tâm Hà Nội. Khi đưa giao thông cơ giới áp sát hồ, chúng ta vô tình đặt nguồn phát thải, tiếng ồn và rung động trực tiếp lên một không gian vốn cần sự tĩnh lặng và cân bằng sinh thái.
Trong tư duy quy hoạch bền vững hiện đại, xu hướng chủ đạo không phải là đưa xe đến gần mặt nước hơn, mà là đẩy xe ra xa – kéo con người lại gần. Hồ nên được ưu tiên cho người đi bộ, xe đạp, các hoạt động cộng đồng nhẹ nhàng, trong khi giao thông xuyên suốt cần được tổ chức ở vành đai ngoài, kết hợp với giao thông công cộng hiệu quả.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn việc mở đường ven Hồ Tây như một giải pháp kỹ thuật để giảm ùn tắc, thì đó là cách tiếp cận ngắn hạn. Còn nếu nhìn Hồ Tây như một tài sản sinh thái – văn hóa không thể tái tạo, thì quy hoạch giao thông quanh hồ cần được đặt trong một chiến lược dài hạn hơn, cân bằng giữa nhu cầu đi lại và quyền được sống trong một môi trường đô thị lành mạnh của cộng đồng.
Ông nhiều lần nhấn mạnh vai trò của vùng đệm sinh thái quanh các hồ đô thị. Với Hồ Tây, vùng đệm này đã bị thu hẹp ra sao và hệ quả lâu dài đối với khả năng tự cân bằng sinh thái của hồ là gì, thưa Tiến sĩ?
– Vùng đệm sinh thái quanh Hồ Tây đã bị thu hẹp một cách âm thầm nhưng liên tục trong nhiều thập kỷ, chứ không phải bởi một dự án lấn chiếm lớn đơn lẻ nào. Trong lịch sử, Hồ Tây vốn là một hệ sinh thái mở, với bờ hồ uốn lượn tự nhiên, nhiều đầm, ao, vườn cây, ruộng thấp và các khoảng trống bán ngập nước – những không gian đóng vai trò như “lá phổi” và “bộ lọc” cho hồ.
Chính vùng đệm này giúp hấp thụ nước mưa, lọc bớt chất ô nhiễm, giảm dòng chảy bề mặt và tạo điều kiện cho hồ tự điều tiết sinh học. Không gian này vừa là vùng đệm sinh thái, vừa là nơi cư trú, sản xuất và sinh hoạt văn hóa của các làng cổ ven hồ như Nghi Tàm, Yên Phụ, Trích Sài, Quảng Bá.
Từ nửa sau thế kỷ XX, đặc biệt giai đoạn sau Đổi mới, áp lực đô thị hóa và nhu cầu đất đai tăng nhanh đã khiến Hồ Tây dần bị “bẻ cong” theo logic phát triển ngắn hạn. Ao hồ phụ cận bị san lấp để làm nhà ở, cơ sở dịch vụ; bờ hồ được kè thẳng, thu hẹp mặt nước nhằm mở đường, mở quỹ đất; công trình xây dựng sát mép nước; phần lớn bờ cong tự nhiên đã bị thay thế bằng bê tông và đá hộc.
Vùng chuyển tiếp mềm giữa đất – nước gần như biến mất, khiến hồ từ một hệ sinh thái mở trở thành một “bể nước lớn” bị bao bọc bởi hạ tầng cứng. Khi vùng đệm bị thu hẹp, khả năng tự làm sạch của hồ suy giảm rõ rệt: chất dinh dưỡng và ô nhiễm từ đô thị đi thẳng vào hồ, trong khi không còn không gian để hấp thụ, phân tán và tái tạo sinh học.
Hệ quả lâu dài là hồ ngày càng phụ thuộc vào các biện pháp kỹ thuật can thiệp như nạo vét, xử lý nước, sục khí… thay vì vận hành bằng các cơ chế tự nhiên. Điều này không chỉ tốn kém về kinh tế mà còn dễ tạo vòng luẩn quẩn: can thiệp càng nhiều, hệ sinh thái càng yếu. Nếu không phục hồi và tái thiết vùng đệm sinh thái ở mức độ nhất định, Hồ Tây sẽ khó có thể lấy lại trạng thái cân bằng lâu dài, dù có đầu tư lớn đến đâu cho các giải pháp kỹ thuật ngắn hạn.
Mặt nước không phải là phần dư của hạ tầng giao thông
Thưa ông, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều thành phố đã đẩy giao thông ô tô ra xa hồ nước để ưu tiên không gian công cộng. Theo ông, bài học nào từ các hồ đô thị như ở châu Âu hay châu Á là phù hợp nhất với điều kiện Hà Nội hiện nay?
– Theo tôi, Hà Nội không nên sao chép một mô hình cụ thể, mà cần học hỏi và áp dụng cách tiếp cận ưu tiên bảo tồn và phát triển hệ sinh thái trong tư duy quy hoạch mà các nước phát triển thực hiện.
Tại nhiều hồ đô thị ở châu Âu như Alster (Hamburg), Lake Geneva (Geneva) hay hệ thống hồ ở Copenhagen, giao thông cơ giới không bị loại bỏ hoàn toàn, nhưng được đẩy lùi khỏi mép nước, tổ chức thành các tuyến vành đai ở khoảng cách đủ xa để không gây áp lực trực tiếp lên không gian sinh thái.
Bờ hồ được dành cho người đi bộ, xe đạp, cây xanh và các hoạt động cộng đồng cường độ thấp. Điều quan trọng là các thành phố này đã chấp nhận một nguyên tắc: mặt nước là không gian công cộng đặc biệt, không phải là phần dư của hạ tầng giao thông.
Ở châu Á, những ví dụ như West Lake (Hàng Châu) hay Cheonggyecheon (Seoul) cho thấy một bài học khác nhưng rất đáng giá: dám hy sinh năng lực giao thông ngắn hạn để đổi lấy chất lượng không gian sống dài hạn. Việc hạn chế xe cơ giới, kết hợp với giao thông công cộng và mạng lưới đi bộ – xe đạp hiệu quả, đã giúp các khu vực quanh hồ và sông trở thành không gian sinh hoạt đô thị có sức sống cao, đồng thời nâng giá trị kinh tế – xã hội một cách bền vững.
Với Hà Nội, bài học cốt lõi là: không nên đặt bài toán ùn tắc lên trên bài toán sinh thái và cộng đồng tại những không gian không thể thay thế như Hồ Tây. Thay vì mở rộng đường sát hồ, cần tổ chức lại mạng lưới giao thông ở vành ngoài, tăng khả năng tiếp cận Hồ Tây bằng giao thông công cộng, đồng thời thiết kế một vành đai không gian công cộng liên tục quanh hồ. Đó là cách nhiều đô thị đã lựa chọn để vừa giải quyết giao thông, vừa giữ được linh hồn của không gian mặt nước – điều mà Hà Nội đang đứng trước cơ hội, nhưng cũng là thách thức lớn, để quyết định.
Thưa ông, thực tế đang xuất hiện xu hướng gắn cải tạo Hồ Tây với các dự án mang tính biểu tượng, quy mô lớn. Theo ông, ranh giới nào cần được đặt ra để những dự án này không làm tổn hại đến môi trường sinh thái và đời sống cộng đồng ven hồ?
– Theo tôi, điều quan trọng nhất không phải là quy mô công trình hay biểu tượng kiến trúc, mà là tôn trọng ranh giới sinh thái và ranh giới xã hội – những giới hạn không thể vượt qua nếu muốn bảo vệ Hồ Tây như một không gian sống chung của đô thị.
Thứ nhất là ranh giới sinh thái. Các dự án mang tính biểu tượng, nếu có, cần được đặt ngoài vùng nhạy cảm của hồ, lùi đủ xa khỏi mép nước để không phá vỡ vùng đệm tự nhiên, không làm gia tăng dòng người, dòng xe và áp lực khai thác trực tiếp lên mặt hồ. Hồ phải được giữ vai trò trung tâm tĩnh lặng, còn công trình chỉ nên đóng vai trò nền hỗ trợ, chứ không trở thành điểm hút chính áp đảo không gian tự nhiên.
Thứ hai là ranh giới về cường độ sử dụng. Một công trình dù đẹp đến đâu nhưng kéo theo mật độ sự kiện, hoạt động thương mại và dịch vụ vượt ngưỡng chịu tải thì đều gây tổn hại lâu dài. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khu vực ven hồ cần ưu tiên các hoạt động cường độ thấp, có nhịp điệu chậm, gắn với sinh hoạt thường ngày của cộng đồng, thay vì các hình thức khai thác mang tính sự kiện hóa, tiêu dùng nhanh.
Thứ ba là ranh giới cộng đồng. Cải tạo Hồ Tây không thể tách rời đời sống của cư dân lâu năm quanh hồ. Nếu dự án khiến giá đất, giá thuê và chi phí sinh hoạt tăng vọt, đẩy cư dân bản địa ra ngoài, thì đó là một thất bại về mặt xã hội, dù hình thức có được ca ngợi đến đâu. Hồ Tây sẽ mất đi “chủ thể sống” của mình.
Cuối cùng, điều quan trọng nhất là ranh giới của sự tự kiểm soát trong tư duy phát triển. Không gian như Hồ Tây không cần thêm nhiều biểu tượng, mà cần những quyết định dám nói “không” với các can thiệp vượt quá giới hạn. Chính sự kiểm soát phát triển ấy mới là biểu tượng cao nhất của một đô thị trưởng thành và có trách nhiệm.

Cần tái cấu trúc giao thông ở vành ngoài Hồ Tây, tăng cường kết nối bằng giao thông công cộng
Có ý kiến cho rằng việc bảo tồn nghiêm ngặt Hồ Tây sẽ kìm hãm phát triển kinh tế khu vực. Ông nhìn nhận thế nào về quan điểm này, và trong giai đoạn hiện nay, nếu không mở rộng hạ tầng ven hồ, Hà Nội cần lựa chọn hướng đi nào?
– Tôi cho rằng đây là một lập luận chưa bao quát đầy đủ các giá trị phát triển, bởi nó đồng nhất phát triển kinh tế với việc mở rộng hạ tầng cứng và khai thác không gian theo chiều rộng. Thực tế, nhiều đô thị thành công trên thế giới cho thấy: bảo tồn nghiêm ngặt các không gian tự nhiên quan trọng không kìm hãm phát triển, mà ngược lại, tạo ra nền tảng cho tăng trưởng bền vững và giá trị kinh tế dài hạn.
Với Hồ Tây, giá trị kinh tế lớn nhất không nằm ở việc có thêm bao nhiêu mét vuông xây dựng ven hồ, mà ở chất lượng môi trường, cảnh quan và đời sống đô thị mà hồ mang lại. Một hồ nước sạch, không gian công cộng hấp dẫn, nhịp sống chậm và bản sắc văn hóa rõ nét chính là những yếu tố thu hút đầu tư chất lượng cao, du lịch có chọn lọc, các ngành kinh tế sáng tạo và dịch vụ tri thức – những lĩnh vực ít gây áp lực lên hạ tầng nhưng tạo giá trị gia tăng lớn.
Trong giai đoạn hiện nay, thay vì mở rộng hạ tầng ven hồ, Hà Nội cần lựa chọn một hướng đi khác: chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu. Cụ thể là tái cấu trúc giao thông ở vành ngoài Hồ Tây, tăng cường kết nối bằng giao thông công cộng; nâng cao chất lượng không gian công cộng hiện hữu thay vì mở thêm; đầu tư vào cải thiện môi trường nước, cây xanh và tiện ích cộng đồng; đồng thời kiểm soát chặt chẽ công năng và mật độ xây dựng xung quanh hồ.
Quan trọng hơn, Hà Nội cần xác lập một thông điệp rõ ràng: Hồ Tây không phải là “nguồn lực để khai thác nhanh”, mà là tài sản sinh thái – văn hóa chiến lược của Thủ đô. Khi đặt đúng vai trò đó, bảo tồn không còn là lực cản của phát triển, mà trở thành điều kiện để phát triển diễn ra đúng hướng, bền vững và có trách nhiệm hơn với các thế hệ tương lai.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều thành phố đã chủ động đặt ra các giới hạn rất nghiêm ngặt đối với xây dựng ở khu vực sinh thái nhạy cảm, không phải để “đóng băng phát triển”, mà để định hướng phát triển kinh tế theo chất lượng thay vì số lượng. Thí dụ: tại Vancouver (Canada), toàn bộ vành đai sinh thái ven vịnh và các hồ nội đô được bảo vệ bằng hệ thống “vành đai xanh – green belt” và các quy định cứng về chiều cao, mật độ, công năng. Kết quả là thành phố này không phát triển bằng cách lấn thêm không gian tự nhiên, mà bằng việc thu hút các ngành kinh tế sáng tạo, công nghệ cao và dịch vụ tri thức – những lĩnh vực tận dụng chất lượng môi trường sống như một lợi thế cạnh tranh toàn cầu.
Ở Singapore, các lưu vực hồ như MacRitchie hay Lower Seletar được bảo vệ nghiêm ngặt như hạ tầng sinh thái chiến lược. Xây dựng thương mại bị đẩy ra xa, trong khi khu vực mặt nước được tổ chức thành không gian công cộng sinh thái, giáo dục và nghỉ ngơi. Chính sự hạn chế xây dựng này đã tạo nên hình ảnh “thành phố vườn”, góp phần trực tiếp vào sức hút đầu tư, du lịch và nhân lực chất lượng cao.
Tại Hàng Châu, hồ Tây (West Lake) được UNESCO công nhận Di sản Thế giới không phải vì có nhiều công trình biểu tượng hiện đại, mà vì chính quyền chấp nhận hy sinh lợi ích xây dựng ngắn hạn, di dời nhiều công trình thương mại khỏi khu vực ven hồ, giới hạn nghiêm ngặt chiều cao và mật độ, trả lại không gian mở cho cộng đồng. Giá trị kinh tế của khu vực không giảm đi, mà chuyển hóa sang du lịch văn hóa, dịch vụ tinh tế và thương hiệu đô thị toàn cầu.
Điểm chung của các trường hợp này là: bảo tồn sinh thái không được coi là chi phí, mà là khoản đầu tư dài hạn cho năng lực cạnh tranh đô thị. Khi không gian tự nhiên được bảo vệ, đô thị có điều kiện phát triển những hình thức kinh tế ít xung đột với môi trường, nhưng tạo giá trị gia tăng cao và bền vững hơn.
Thành An (thực hiện)

