
Trên cơ sở phân tích thực trạng các không gian điển hình, kết hợp vận dụng lý thuyết thiết kế đô thị của Lynch, Cullen, Whyte, Alexander và Jacobs…, nghiên cứu nhằm tổng hợp, đề xuất các nhóm nguyên tắc về vị trí, thụ cảm thị giác, tỷ lệ-hình khối, khả năng tiếp cận và liên kết hoạt động trải nghiệm của tác phẩm điêu khắc, giúp nâng cao hiệu quả thẩm mỹ trong không gian công cộng (KGCC) đô thị.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ, KGCC giữ vai trò thiết yếu đối với cấu trúc, hình ảnh và bản sắc văn hóa đô thị. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển các điểm nhấn nghệ thuật còn bộc lộ nhiều hạn chế trong quy hoạch và thiết kế [2]. Nhiều dự án chú trọng giá trị mỹ học, nội dung tư tưởng hoặc hình thức tác phẩm nhưng chưa quan tâm tương xứng đến tổ chức không gian và lựa chọn vị trí.
Tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao vẫn có thể thất bại nếu đặt trong bối cảnh sai lệch tỷ lệ, thiếu tầm nhìn hoặc tách rời hoạt động cộng đồng. Vì vậy, không ít tượng và đài kỷ niệm tại quảng trường, khu trung tâm, ven sông hoặc ven biển trở nên lạc lõng, cản trở tầm nhìn hoặc tạo ra “không gian cô đơn”.
Việc xây dựng thiếu quy hoạch tổng thể dẫn đến tình trạng tượng đài thiếu phông, thiếu khoảng cách để có thể chiêm ngưỡng từ bốn phía… các nhà điêu khắc mỹ thuật, các nhà lịch sử, văn hóa cứ lúng túng tìm đất trống để đặt từng tượng đài riêng lẻ [1], [2], gây lãng phí nguồn lực. Thực tiễn cho thấy “vẫn phải tiếp tục làm tượng đài, nhưng cần phải kết hợp giữa điêu khắc với kiến trúc như anh em ruột” [NĐK Phan gia Hương- 2]. Đó là con đường thành công của nhiều tác phẩm điêu khắc khi đạt được sự kết hợp giữa tác phẩm nghệ thuật – không gian xung quanh – và cộng đồng.
Từ khoảng trống trên, bài báo xác định sự thành công của một công trình biểu tượng ngoài trời không chỉ phụ thuộc vào bản thân tác phẩm mà còn vào cấu trúc không gian bao chứa và vị trí của nó trong đô thị. Việc đặt một hình khối vật chất vào KGCC phải tuân thủ đặc điểm không gian, điều kiện thụ cảm thị giác và yêu cầu hoạt động cộng đồng.
Thông qua lý thuyết thiết kế đô thị và phân tích các trường hợp thực tiễn, bài báo mong muốn cung cấp cơ sở lý luận cho nghệ sĩ, nhà quy hoạch, kiến trúc sư và nhà quản lý khi xác định vị trí, tổ chức không gian tác phẩm điêu khắc, hướng tới kiến tạo những “nơi chốn” có sức sống, hài hòa cảnh quan và gắn kết cộng đồng.
2. Các cơ sở lý thuyết và một số khái niệm cơ bản
Các khái niệm cơ bản: Nghiên cứu tiếp cận mối quan hệ phụ thuộc giữa không gian và tác phẩm; tác phẩm chủ yếu được xem như một khối tích đặc biệt “mass” có các thông số vật lý, được nhìn nhận như một thành phần của không gian
+ KGCC: Là các không gian mở trong cấu trúc đô thị phục vụ mục đích tiếp cận tự do và giao tiếp xã hội của dân cư. Trong nghiên cứu này, KGCC đóng vai trò là “vùng chứa” vật lý và bối cảnh thiết lập cho các tác phẩm điêu khắc.
+ Điểm nhấn đô thị: Là yếu tố không gian, hình khối vật thể có tính nhận diện cao, khác biệt với nền cảnh xung quanh, giúp con người định hướng và ghi nhớ cấu trúc không gian đô thị. Tác phẩm điêu khắc, khi đặt vào đô thị, được nhìn nhận trước hết như một điểm mốc vật lý để tổ chức không gian, thay vì chỉ là một đối tượng mỹ học.
+ Lựa chọn vị trí: Là quá trình phân tích và quyết định tọa độ không gian tối ưu để đặt điểm nhấn. Quá trình này được đánh giá thông qua các tiêu chí về mạng lưới đô thị (điểm nút, trục, tuyến,…) và khả năng bao quát tầm nhìn.
+ Tổ chức không gian: Là tổng thể các giải pháp thiết lập cấu trúc vật lý xung quanh điểm nhấn. Khái niệm này bao hàm việc tính toán khoảng cách thụ cảm thị giác, tỷ lệ tương quan với công trình kiến trúc/cảnh quan, và thiết lập mạng lưới đường dẫn để tối ưu hóa tiếp cận đa hướng.
+ Kiến tạo nơi chốn: Là quá trình chuyển hóa một tọa độ vật lý (Space) thành một địa điểm có ý nghĩa xã hội (Place). Tổ chức không gian thành công là khi điểm nhấn kích hoạt được khu vực xung quanh thành không gian động, sản sinh các hoạt động tương tác và hình thành ký ức chung của cộng đồng.
Những khái niệm nêu trên cho phép nhìn nhận tác phẩm điêu khắc dưới góc độ là điểm nhấn vật lý, giúp giải bài toán lựa chọn vị trí và tổ chức không gian trong cùng một ngôn ngữ các yếu tố vật lý của không gian
Lý thuyết hình ảnh đô thị và khả năng nhận diện điểm nhấn

Theo Kevin Lynch trong The Image of the City (1960), “điểm mốc” (landmark) là một trong năm yếu tố cấu thành hình ảnh đô thị. Hiệu quả của vị trí đặt điểm nhấn phụ thuộc vào tính nổi bật – sự khác biệt về hình khối, vật liệu so với nền cảnh và tính định vị – khả năng quan sát, mô tả từ xa [7].
Vì vậy, tác phẩm điêu khắc nên được bố trí tại điểm nút giao thông (nodes), quảng trường trung tâm hoặc trục tuyến có không gian mở kéo dài như ven sông, ven biển; đồng thời bảo đảm tầm nhìn từ ít nhất ba hướng tiếp cận để duy trì vai trò dẫn hướng. Dù không trực tiếp bàn về lựa chọn vị trí tác phẩm, hệ thống điểm mốc, nút, tuyến và ranh giới của Lynch vẫn cung cấp cơ sở xác định các vị trí có khả năng nhận diện cao.
Lynch xác định năm yếu tố của hình ảnh đô thị gồm đường nét (paths), ranh giới (edges), khu vực (districts), điểm nút (nodes) và điểm mốc (landmarks). Tác phẩm điêu khắc chỉ trở thành điểm mốc khi được đặt tại vị trí chiến lược như điểm nút, cuối trục hoặc khu vực có ý nghĩa văn hóa; có hình thức nổi bật và khả năng định hướng, nhận diện từ xa [7].
Bên cạnh đó việc lựa chọn điểm nút (node) là nơi tập trung các hoạt động, nên có khả năng định vị cao, đông người đi bộ (tuy nhiên không nên lựa chọn điểm nút là các vòng xoay xe cơ giới có diện tích quá hẹp)
Nguyên tắc thụ cảm thị giác và tỷ lệ không gian
Trải nghiệm thị giác phụ thuộc vào chiều cao tác phẩm (H) và khoảng cách quan sát (L), với tan(α) = H/L. Có ba ngưỡng chính: (1) viễn cảnh (α < 10°), tác phẩm là điểm định hướng nhưng khó nhận biết chi tiết; (2) tối ưu (18° ≤ α ≤ 27°), tương đương H/L khoảng 1/2–1/3, cho phép bao quát hình khối và là cơ sở bố trí điểm dừng, ghế ngồi, dải lát [5], [11]; (3) cận cảnh (α > 45°), người xem tập trung vào chi tiết bề mặt và vật liệu. Theo Spreiregen [10] và Ashihara [12], L = H làm tác phẩm lấn át; L = 2H cho phép nhìn rõ toàn thể như chủ thể độc lập; L = 3H cho phép cảm nhận tác phẩm cùng bối cảnh. Bên cạnh H/L, tỷ lệ H/D biểu thị quan hệ giữa chiều cao tác phẩm và chiều sâu không gian [5], [6].
Camillo Sitte, Le Corbusier và Yoshinobu Ashihara (1983) nhấn mạnh tỷ lệ hài hòa với bối cảnh kiến trúc. Tỷ lệ giữa chiều cao tác phẩm (Htp) và công trình bao quanh (Hctr) nên duy trì 0,3 – 0,6 để tạo điểm nhấn mà không lấn át; trong bối cảnh di sản nên khống chế 0,2 – 0,4. Ở không gian ven mặt nước, khối tích tác phẩm cần có khoảng lùi và tương xứng với bề rộng sông, hồ nhằm duy trì cảnh quan sinh thái [6], [11].
Gordon Cullen [5] lý giải cảm nhận đô thị qua chuỗi hình ảnh liên tiếp trong chuyển động. Ông nhấn mạnh điểm nhấn thị giác, khoảng cách quan sát tối ưu và hiệu ứng “bất ngờ”, “khám phá”. Vì vậy, tác phẩm cần liên hệ thị giác với bối cảnh, kết nối vị trí đứng với các điểm nhìn xa để tạo tính liên tục không gian [5].
Tính liên kết hoạt động và tiếp cận đa hướng: Theo William Whyte [12], tác phẩm điêu khắc trong KGCC không thể là “đảo cô lập”. Không gian xung quanh phải cho phép tiếp cận tối thiểu 75% chu vi đối với tượng đài lớn và 100% đối với tác phẩm quy mô thân mật. Điểm nhấn cần nằm trên luồng bộ hành chính, gắn với ghế nghỉ, bậc thềm, quán cà phê và các tiện nghi thiết yếu. Khoảng cách 0 – 1,5 m cho phép chạm, ngồi hoặc đi xuyên qua, qua đó chuyển không gian tĩnh thành nơi giao tiếp xã hội. Các yếu tố như ghế ngồi, chiếu sáng, bóng mát, mặt nước, kết nối đường phố và quản lý bảo trì quyết định sức sống của không gian.
Jane Jacobs, trong The Death and Life of Great American Cities (1961), khẳng định sự đa dạng và mật độ hoạt động đường phố tạo nên an toàn và sức sống; vỉa hè là môi trường của những tiếp xúc xã hội tự nhiên. Do đó, tác phẩm nên đặt tại không gian đi bộ đông người, gần dịch vụ mua sắm, ẩm thực, giải trí, đồng thời có không gian đệm cho ghế ngồi và tiện nghi. Christopher Alexander [4] cũng cho rằng mỗi khu vực cần ranh giới, điểm nhấn riêng; tuyến dạo bộ cần có điểm nhấn, chỗ ngồi và sự đa dạng không gian.
Các lý thuyết của Lynch, Cullen, Whyte, Alexander và Jacobs là sự kết hợp các quy luật vật lý, sinh lý thụ cảm với tâm lý, cảm xúc và hành vi…giúp hình thành các nguyên tắc lựa chọn vị trí và tổ chức không gian điêu khắc công cộng đạt được sự hài hoà.
3. Thực trạng bố trí và tổ chức không gian cho các tác phẩm điêu khắc tại KGCC trong các đô thị lớn của Việt Nam
Trong quá trình đô thị hóa nhanh tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng…, các công trình điêu khắc trong KGCC đã được đầu tư xây dựng nhằm góp phần tạo điểm nhấn không gian và thể hiện giá trị văn hóa – lịch sử. Tuy nhiên, việc bố trí và tổ chức không gian cho các tác phẩm này còn tồn tại nhiều hạn chế cả về quy hoạch tổng thể lẫn chất lượng thiết kế.
Loại hình nghệ thuật điêu khắc: Tổng hợp nghiên cứu và báo cáo cho thấy điêu khắc công cộng tại các đô thị lớn Việt Nam chủ yếu là tượng đài, tượng tưởng niệm, chiếm khoảng 50%; điêu khắc hiện đại và sắp đặt đều dưới 20%. Cơ cấu này phản ánh xu hướng thiên về lịch sử – chính trị, hạn chế sự đa dạng và sáng tạo đương đại. Nghệ thuật sắp đặt chủ yếu mang tính tạm thời về nội dung, hình thức và vật liệu nên thiếu bền vững trong không gian, thời gian.

Thống kê cho thấy Đà Nẵng ưu tiên điêu khắc hiện đại trong KGCC phục vụ du lịch, đạt khoảng 50%, cao hơn Hà Nội và TP.HCM, phản ánh sự chuyển dịch từ tượng đài sang không gian nghệ thuật trải nghiệm.
Hà Nội và TP.HCM có bề dày lịch sử nên tỷ lệ tượng đài lớn, nhưng vẫn cần bổ sung nghệ thuật hiện đại và các loại hình đa dạng để làm phong phú cảnh quan đô thị.

Vị trí bố trí: Tại mỗi đô thị, nghiên cứu lựa chọn 20 KGCC có tác phẩm điêu khắc. Các vị trí phổ biến là quảng trường, công viên, nút giao thông và khu vực có cảnh quan đặc trưng như ven sông, biển, hồ. Nhiều vị trí mang tính hành chính, ở trước công trình lịch sử; các điểm bố trí còn rời rạc, đơn lẻ, thiếu cấu trúc mạng lưới.
Hà Nội thiên về các vị trí gắn với ký ức lịch sử; Đà Nẵng ưu tiên cảnh quan, du lịch và trải nghiệm; TP.HCM tập trung tại khu trung tâm thương mại, các vòng xoay gắn với biểu tượng và nhận diện đô thị. Các thành phố chưa khai thác đầy đủ tuyến phố đi bộ, KGCC đông người, điểm nút và nơi có tầm nhìn đa hướng; đây là hạn chế cần ưu tiên khắc phục.
Thực trạng tổ chức không gian các tác phẩm điêu khắc: Khảo sát tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng cho thấy trục thị giác, tầm nhìn thường bị che chắn. Phần lớn tác phẩm được bổ sung sau khi không gian đã định hình nên thiếu trục nhìn ưu tiên; cây xanh, công trình mới hoặc vị trí giao cắt nhiều tuyến làm suy giảm khả năng nhận diện và không tạo được trục thị giác chủ đạo.

Nhiều tượng đài tại vòng xoay ở TP.HCM hoặc Đà Nẵng có lợi thế về hướng nhìn nhưng đứng biệt lập trên đảo giao thông, thiếu an toàn, tiện nghi và không gian đệm; nền cảnh quan tự phát, thiếu tổ chức nên hầu như không thể tiếp cận.

Các tác phẩm điêu khắc đá trên đường Bạch Đằng thiếu nghiên cứu bố cục, tỷ lệ, kích thước, chủ đề và ý tưởng nghệ thuật. Vì vậy, dù số lượng lớn, chúng chưa tạo được hiệu quả tương xứng với ưu thế của tuyến đi bộ ven sông.

Hoạt động chức năng quanh tác phẩm tồn tại hai xu hướng đối lập: thương mại lấn chiếm không gian đệm, làm giảm tính tôn nghiêm và khả năng tiếp cận; hoặc tác phẩm tách rời hoạt động thường nhật, trở thành “vật trang trí”, làm giảm trải nghiệm và tương tác.
4. Bài học kinh nghiệm từ các đô thị trên thế giới
Saint Petersburg (Liên bang Nga) có hệ thống tượng đài và điêu khắc công cộng lớn, gắn với lịch sử, văn hóa và được tổ chức thành mạng lưới điểm nhấn thị giác theo các trục không gian chặt chẽ. Tượng đài thường nằm ở cuối trục nhìn hoặc nơi giao cắt các trục; dọc tuyến chính là chuỗi điểm nhấn dẫn đến cao trào cuối trục. Quy mô tác phẩm được tính trong tương quan với chiều cao công trình và chiều rộng quảng trường.

Singapore là hình mẫu nghệ thuật công cộng châu Á với các chính sách “Art in Transit” (1997) và “Art in Public Spaces”, dành 1% ngân sách xây dựng dự án công cộng cho nghệ thuật.
Tác phẩm được tích hợp từ giai đoạn thiết kế, để kiến trúc sư, nhà quy hoạch và nghệ sĩ phối hợp ngay từ đầu, từng bước hình thành thành phố nghệ thuật thống nhất. Không gian quanh tác phẩm vừa kết nối dịch vụ đô thị, vừa bảo vệ cảnh quan và bảo đảm điều kiện quan sát, tiếp cận thuận lợi.

Melbourne: theo đuổi chiến lược đô thị sáng tạo, bố trí nghệ thuật trong quảng trường như quảng trường Federation, công viên Royal, các “laneway”, Hosier Lane, lối đi và cầu bộ hành. Tác phẩm có quy mô từ lớn đến nhỏ, được sắp đặt linh hoạt và tạo nhịp điệu dọc hành trình.
Không gian thường gồm ba lớp: (1) vùng dành cho tác phẩm; (2) không gian đệm, rộng khoảng 2,5 – 50 m tùy quy mô, bảo vệ tính toàn vẹn nghệ thuật; (3) không gian kết nối đô thị, nơi diễn ra hoạt động và tương tác cộng đồng.
Bên cạnh tác phẩm hoành tráng cần vị trí khống chế thị giác, nhiều tác phẩm thành công nhờ tỷ lệ gần gũi và vị trí thân mật trên tuyến phố đông người.

Từ thực trạng và kinh nghiệm quốc tế có thể rút ra rằng tác phẩm nghệ thuật trong KGCC không chỉ được tiếp cận từ phương diện thẩm mỹ mà còn từ kiến trúc – quy hoạch; nhờ đó, tác phẩm trở thành thành phần hữu cơ của cảnh quan đô thị thay vì một vật “trang trí” thuần tuý.
5. Nguyên tắc lựa chọn vị trí và tổ chức không gian
Từ cơ sở lý luận về tổ chức không gian đô thị dưới các góc độ nghệ thuật, tâm sinh lý và cảm xúc con người, việc lựa chọn vị trí và tổ chức không gian tác phẩm điêu khắc trong KGCC cần tuân thủ các nguyên tắc định hướng, bảo đảm hài hòa giữa tác phẩm với đô thị và góp phần nâng cao chất lượng sống cộng đồng.
Nguyên tắc trong lựa chọn vị trí

+ Vị trí tác phẩm cần dựa trên cấu trúc đô thị, tận dụng điểm nút (node), điểm mốc (landmark), điểm cuối hoặc giao cắt trục thị giác – nơi có tầm nhìn đa hướng và khả năng nhận diện từ xa. Quảng trường trung tâm, đầu cầu, bờ sông và cửa ngõ đô thị là các vị trí chiến lược, giúp định hướng không gian và tạo bản sắc.
+ Khả năng tiếp cận đòi hỏi người dân dễ đến gần, quan sát và tương tác với tác phẩm. Vị trí cần tiếp cận đa hướng, có vỉa hè đủ rộng và không bị đường cơ giới chia cắt; đặc biệt tránh đảo trung tâm vòng xoay, nơi người dân không thể tiếp cận an toàn.
+ Giá trị biểu tượng: Vị trí tác phẩm cần gắn với ý nghĩa văn hóa, lịch sử hoặc cảnh quan đặc trưng; có thể ở gần di sản, địa điểm lịch sử hoặc nơi lưu giữ ký ức cộng đồng. Giá trị biểu tượng còn thể hiện ở khả năng tạo “nơi chốn” (place) để gặp gỡ, giao tiếp và hình thành ký ức chung [6].
Nguyên tắc tổ chức không gian
+ Tổ chức trục thị giác: Trục thị giác định hướng quan sát và kết nối tác phẩm với bối cảnh. Cần xác lập trục chính, hướng tiếp cận quan trọng, nơi tác phẩm là điểm cuối hoặc điểm nhấn và các trục phụ tạo góc nhìn đa dạng. Tránh giao cắt có nhiều trục cạnh tranh khiến tác phẩm bị chìm hoặc lạc lõng.
+ Tạo không gian nền (phông): Phông thị giác cần hài hòa về hình khối, màu sắc, chất liệu; có độ mở hợp lý, tối thiểu 120° thị trường, và loại bỏ biển quảng cáo, cột điện gây nhiễu. Cây xanh, mặt nước hoặc tường chắn có thể tạo khung nhưng không che khuất các hướng nhìn chính.
+ Tổ chức điểm – tuyến – mạng lưới: Tác phẩm cần hợp thành hệ thống thống nhất. Điểm là tác phẩm đơn lẻ hoặc cụm tác phẩm; tuyến là hành lang thị giác, đường dẫn kết nối các điểm thành chuỗi trải nghiệm; mạng lưới liên kết các không gian có tác phẩm, tăng khả năng định vị và tạo bản sắc đô thị.
Nguyên tắc thụ cảm thị giác
+ Góc nhìn tối ưu: Góc nhìn là yếu tố quan trọng quyết định trải nghiệm thị giác đối với tác phẩm điêu khắc. Nó cho biết khả năng nhận diện hình khối.
Thông qua góc nhìn thị giác càng nhỏ, hình khối và chi tiết càng giảm và nhòe vào phông nền. Do đó để cảm nhận tác phẩm, α = 18-300, là thông số hợp lý để tổ chức chiều sâu không gian.

+ Khoảng cách H/D (chiều cao/chiều rộng): Tỷ lệ H/D là công cụ quan trọng để đánh giá sự hài hòa giữa tác phẩm và không gian. Trong đó, H là chiều cao tác phẩm (kể cả bệ), D là chiều rộng không gian bố trí tác phẩm.

+ Khả năng nhận diện: là điều kiện quan trọng để quyết định vị trí cho các tác phẩm có tính biểu tượng.
Khả năng nhận diện quyết định tác phẩm có trở thành điểm mốc (landmark) hay không. Theo Kevin Lynch [7], ba yếu tố cấu thành gồm: tính nổi bật khác biệt về hình khối, màu sắc, chất liệu; tính định vị – có thể nhìn từ xa với góc 5° – 10°; và tính duy nhất không nhầm lẫn với tác phẩm khác.

Nguyên tắc về tỷ lệ và hình khối
+ Quan hệ với công trình: Tỷ lệ giữa tác phẩm và công trình xung quanh quyết định sự hài hòa kiến trúc. Hình khối tác phẩm cần đối thoại với ngôn ngữ kiến trúc theo hướng hòa hợp về chất liệu, tỷ lệ hoặc tương phản có chủ ý để tạo điểm nhấn.

+ Quan hệ với cảnh quan: Tác phẩm cần hài hòa với cây xanh, mặt nước và địa hình. Khoảng cách đến cây lớn tối thiểu bằng 1/2 chiều cao tác phẩm để tránh che khuất. Ở ven sông, hồ, chiều cao tác phẩm nên khiêm tốn so với bề rộng mặt nước; địa hình tự nhiên, đồi và bờ dốc có thể được tận dụng để mở tầm nhìn, tăng cảm xúc nghệ thuật.

Nguyên tắc trải nghiệm
+ Tiếp cận đa hướng: Không gian cần cho phép người dùng tiếp cận tác phẩm từ nhiều phía, tự do khám phá và có trải nghiệm thị giác phong phú. Cần tổ chức đường dẫn đa hướng, tránh chỉ nhấn một mặt chính diện. Khả năng đi vòng quanh tượng đài lớn nên đạt tối thiểu 75% chu vi; với tác phẩm thân mật trong công viên có thể đạt 100%.
+ Tương tác: Khả năng chạm, ngồi hoặc đi xuyên qua tác phẩm tạo gắn kết cộng đồng. Những tác phẩm cho phép tương tác trực tiếp thường giữ người dùng ở lại lâu hơn 3–5 lần so với tác phẩm chỉ quan sát từ xa.

+ Liên kết hoạt động: Tác phẩm cần kết nối với hoạt động đô thị để tạo thành “nơi chốn” (place) có sức sống. Sự đa dạng, liên tục của hoạt động đường phố, quán cà phê, ghế ngồi và lối đi bộ chính [6] giúp tác phẩm trở thành điểm hẹn; từ đó phát sinh gặp gỡ, chụp ảnh, nghỉ ngơi và chuyển không gian tĩnh thành không gian động có tương tác xã hội bền vững.
6. Kết luận
Phân tích lý luận và thực trạng tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng cho thấy, thành công của tác phẩm điêu khắc không chỉ phụ thuộc vào giá trị nghệ thuật mà còn chịu ảnh hưởng bởi chất lượng không gian xung quanh. Những trường hợp còn hạn chế thường xuất phát từ việc thiếu quy hoạch đồng bộ, không gian đệm bị thu hẹp hoặc tác phẩm bị tách rời khỏi đời sống đô thị.
Tổ chức không gian vừa đóng vai trò là “bệ đỡ” tôn vinh tác phẩm, vừa kết nối tác phẩm với công chúng, qua đó tạo dựng trải nghiệm thị giác và tương tác cộng đồng.
Việc tổ chức không gian cho tác phẩm điêu khắc đô thị cần tuân thủ các nguyên tắc gồm: lựa chọn vị trí, quan hệ không gian, thụ cảm thị giác, tỷ lệ – hình khối và trải nghiệm cộng đồng. Sự kết hợp đồng bộ các nguyên tắc này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng không gian và giá trị thẩm mỹ của tác phẩm điêu khắc trong đô thị.
Các nguyên tắc trên mới dừng ở định hướng. Để có thể ứng dụng hiệu quả trong thực tiễn, cần tiếp tục lượng hóa thành các chỉ số, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá và thiết lập cơ chế phối hợp giữa kiến trúc sư, nhà quy hoạch, nhà điêu khắc, cơ quan quản lý và cộng đồng.
PGS.TS Nguyễn Nam – Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

