By using this site, you agree to the Privacy Policy and Terms of Use.
Accept
Ashui.comAshui.comAshui.com
  • Home
    • Bookmarks
    • English
      • News
      • Projects
      • Products
    • Ashui Awards
    • Giới thiệu
    • Quảng cáo / PR
    • Liên hệ
  • Tin tức / Sự kiện
    • Tin trong nước
    • Tin thế giới
    • Sự kiện
    Tin tức / Sự kiệnĐọc tiếp
    TP Hồ Chí Minh đặt mục tiêu đến năm 2030 có 20% người dân đi lại bằng giao thông công cộng
    TTXVN 28/07/2026
    TP.HCM phổ cập AI để xây dựng xã hội số, đô thị thông minh thế nào?
    Báo Xây dựng 27/07/2026
    Hà Nội sẽ khởi công 114 dự án nhà ở xã hội ngay trong 6 tháng cuối năm 2026
    VnEconomy 26/07/2026
    Hội Quy hoạch Phát triển Đô thị Việt Nam tổ chức Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI, nhiệm kỳ 2026 – 2031
    Báo Xây dựng 25/07/2026
    Kế hoạch phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đến năm 2035
    Chinhphu.VN 25/07/2026
  • Chuyên mục
    • Kiến trúc
    • Nội – ngoại thất
    • Quy hoạch đô thị
    • Bất động sản
    • Năng lượng – Môi trường
    • Phong thủy
  • Công nghệ
    • Công nghệ mới
    • Giải pháp
    • Xu hướng
    • Ứng dụng
  • Vật liệu / Thiết bị
    • Vật liệu xây dựng
    • Trang thiết bị
    • Trang trí nội ngoại thất
    • Thị trường
  • Dự án
    • Giới thiệu dự án
    • Tư vấn thiết kế
    • Kinh tế / Pháp luật
  • Tương tác
    • Chuyên đề
    • Góc nhìn
    • Phản biện
    • Đối thoại
    • Q&A
    • Điểm đến
    • Nhìn ra thế giới
  • Cộng đồng
    • Kiến trúc sư
    • Kỹ sư
    • Thiết kế / Sáng tạo
    • Sinh viên
    • Tuyển dụng
    • Ashui Awards Tour
    • CLB Điện ảnh Kiến trúc
    • CLB Kiến trúc Xanh TPHCM
Font ResizerAa
Ashui.comAshui.com
Font ResizerAa
  • Home
  • Tin tức / Sự kiện
  • Chuyên mục
  • Công nghệ
  • Vật liệu / Thiết bị
  • Dự án
  • Tương tác
  • Cộng đồng
  • Home
    • Bookmarks
    • English
    • Ashui Awards
    • Giới thiệu
    • Quảng cáo / PR
    • Liên hệ
  • Tin tức / Sự kiện
    • Tin trong nước
    • Tin thế giới
    • Sự kiện
  • Chuyên mục
    • Kiến trúc
    • Nội – ngoại thất
    • Quy hoạch đô thị
    • Bất động sản
    • Năng lượng – Môi trường
    • Phong thủy
  • Công nghệ
    • Công nghệ mới
    • Giải pháp
    • Xu hướng
    • Ứng dụng
  • Vật liệu / Thiết bị
    • Vật liệu xây dựng
    • Trang thiết bị
    • Trang trí nội ngoại thất
    • Thị trường
  • Dự án
    • Giới thiệu dự án
    • Tư vấn thiết kế
    • Kinh tế / Pháp luật
  • Tương tác
    • Chuyên đề
    • Góc nhìn
    • Phản biện
    • Đối thoại
    • Q&A
    • Điểm đến
    • Nhìn ra thế giới
  • Cộng đồng
    • Kiến trúc sư
    • Kỹ sư
    • Thiết kế / Sáng tạo
    • Sinh viên
    • Tuyển dụng
    • Ashui Awards Tour
    • CLB Điện ảnh Kiến trúc
    • CLB Kiến trúc Xanh TPHCM
Các kênh mạng xã hội
  • Advertise
© 2000-2025 Ashui.com. All Rights Reserved.
Ứng dụng

Một số đánh giá việc triển khai mô hình BIM tại TP Hồ Chí Minh theo quy định hiện hành

Bài báo phân tích thực trạng công tác đánh giá việc thực hiện mô hình thông tin công trình (BIM) dưới lăng kính của hai văn bản pháp quy trọng yếu là Nghị định số 175/2024/NĐ-CP và Quyết định số 258/QĐ-TTg. Trọng tâm nghiên cứu là những lợi ích và khó khăn trong việc thực hiện lộ trình BIM bắt buộc, chất lượng thông tin của tệp mô hình, cũng như các đề xuất cho giai đoạn vận hành, bảo trì trong tương lai.

Tạp chí Xây dựng 28/07/2026
28 phút đọc
SHARE
Nội dung
1. Đặt vấn đề2. Cơ sở pháp lý và khung lý thuyết về thực hiện BIM2.1. Lộ trình thực hiện mô hình BIM theo Quyết định số 258/QĐ-TTg2.2. Lộ trình áp dụng BIM theo hướng dẫn cụ thể của Nghị định số 175/2024/NĐ-CP2.3. So sánh với thông lệ quốc tế3. Phương pháp nghiên cứu4. Kết quả nghiên cứu4.1. Thực trạng thực hiện BIM theo Quyết định số 258/QĐ-TTg4.2. Thực trạng thực hiện BIM sau khi có Nghị định số 175/2024/NĐ-CP4.3. So sánh thực hiện tệp BIM giữa Quyết định số 258/QĐ-TTg và Nghị định số 175/2024/NĐ-CP5. Thảo luận5.1. Những điểm tích cực của khung chính sách hiện hành5.2. Những hạn chế, vướng mắc trong thực tiễn triển khai6. Một số giải pháp và kiến nghị6.1. Về phía nhà nước6.2. Về phía doanh nghiệp6.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo7. Kết luận
(Ảnh do Gemini AI tạo)

1. Đặt vấn đề

Ngành Xây dựng toàn cầu đang trải qua một cuộc chuyển đổi số mạnh mẽ, trong đó BIM được xác định là công nghệ nền tảng. Các quốc gia phát triển đã ban hành lộ trình BIM quốc gia và khung pháp lý rõ ràng nhằm thúc đẩy áp dụng rộng rãi.

Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế này nếu muốn nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Chủ trương áp dụng BIM đã từng bước được cụ thể hóa bằng Quyết định số 258/QĐ-TTg ngày 17/03/2023 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt lộ trình áp dụng mô hình thông tin công trình trong hoạt động xây dựng [1], và tiếp tục được tăng cường bằng Nghị định số 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng [2].

Trong những năm gần đây, Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật nhằm thúc đẩy chuyển đổi số, nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động xây dựng và từng bước đưa BIM vào thực tiễn. Theo lộ trình của Quyết định số 258/QĐ-TTg, từ năm 2023 BIM được áp dụng bắt buộc đối với công trình cấp đặc biệt, cấp I; từ năm 2025 mở rộng xuống công trình cấp II. Nghị định số 175/2024/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa yêu cầu nộp dữ liệu mô hình BIM trong quy trình thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi và thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở.

Về mặt lý thuyết, các quy định này góp phần xóa bỏ tâm lý “làm cho có” hoặc “làm để diễn họa”, buộc các đơn vị tư vấn thiết kế và nhà thầu phải coi BIM là công cụ sản xuất chính, thay vì công cụ dựng lại mô hình sau khi đã thiết kế bằng CAD. Tuy nhiên, khoảng cách giữa quy định và thực tiễn áp dụng vẫn còn khá lớn, đặt ra nhiều câu hỏi về mức độ hiệu quả khi triển khai và những điểm nghẽn cần tháo gỡ.

Mục tiêu của bài báo là: (i) phân tích cơ sở pháp lý và nội dung cốt lõi của việc thực hiện mô hình thông tin công trình (BIM) qua hai văn bản nêu trên; (ii) đánh giá thực trạng triển khai BIM trên cơ sở dữ liệu thực tế; (iii) làm rõ mối quan hệ bổ trợ giữa định hướng chính sách và thực tiễn triển khai; và (iv) đề xuất một số giải pháp, đặc biệt là định hướng BIM-IoT nhằm mở rộng giá trị sử dụng của BIM trong giai đoạn vận hành công trình.

2. Cơ sở pháp lý và khung lý thuyết về thực hiện BIM

2.1. Lộ trình thực hiện mô hình BIM theo Quyết định số 258/QĐ-TTg

Quyết định số 258/QĐ-TTg [1] phê duyệt lộ trình và định hướng chung cho hai giai đoạn áp dụng BIM trong hoạt động xây dựng. Về tính chất pháp lý, đây là văn bản định hướng quan trọng, xác lập bước đi bắt buộc theo cấp công trình và tạo cơ sở để các chủ thể tham gia hoạt động xây dựng chuẩn bị nguồn lực nhân sự, công nghệ và quy trình.

Theo nội dung của quyết định, BIM được yêu cầu cung cấp trong các bước như thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở, cấp phép xây dựng và nghiệm thu. Tuy nhiên, văn bản này chưa quy định chi tiết định dạng tệp, dung lượng tệp hoặc cấu trúc dữ liệu cụ thể; yêu cầu chủ yếu dừng ở việc phải có dữ liệu mô hình BIM trong hồ sơ thiết kế hoặc hồ sơ hoàn thành công trình.

Về bản chất, Quyết định số 258/QĐ-TTg đóng vai trò là bước chuyển chính sách từ giai đoạn khuyến khích sang giai đoạn bắt buộc có lộ trình. Điều này có ý nghĩa quan trọng vì giúp định hình tư duy số hóa trong toàn bộ chuỗi hoạt động xây dựng, song cũng làm nảy sinh nhu cầu cần có các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết hơn để bảo đảm tính thống nhất trong thực hiện.

2.2. Lộ trình áp dụng BIM theo hướng dẫn cụ thể của Nghị định số 175/2024/NĐ-CP

Nghị định số 175/2024/NĐ-CP [2] có tính chất là văn bản quy định chi tiết thi hành, do đó mức độ bắt buộc về kỹ thuật và thủ tục hành chính rõ nét hơn so với Quyết định số 258/QĐ-TTg. Phạm vi áp dụng hướng đến các dự án nhóm B trở lên trong giai đoạn chuẩn bị dự án và tập trung bắt buộc đối với công trình cấp II trở lên thuộc các dự án đó.

Khác với quyết định mang tính khung, Nghị định số 175/2024/NĐ-CP được hiểu là đã cụ thể hóa hơn yêu cầu về dữ liệu mô hình thông qua việc gắn trách nhiệm cung cấp mô hình BIM cùng hồ sơ thẩm định. Trong thực tiễn triển khai, các đơn vị thiết kế thường nộp đồng thời tệp gốc và tệp ở định dạng mở nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan thẩm định tiếp cận, đối chiếu và lưu trữ.

Từ góc độ quản lý, nghị định này góp phần đưa BIM ra khỏi phạm vi “khuyến khích áp dụng” để trở thành thành phần có ý nghĩa trong hồ sơ pháp lý của dự án. Đây là thay đổi quan trọng, vì nó tác động trực tiếp đến cách thức tổ chức công việc của doanh nghiệp tư vấn, nhà thầu và cơ quan quản lý nhà nước.

2.3. So sánh với thông lệ quốc tế

Việc Việt Nam chuyển từ “khuyến khích” sang “bắt buộc” đối với BIM có nhiều điểm tương đồng với kinh nghiệm của một số quốc gia đi trước như Singapore, Vương quốc Anh hay Brazil, đặc biệt ở chỗ sử dụng lộ trình pháp lý để thúc đẩy thay đổi hành vi trên phạm vi toàn ngành.

Tuy nhiên, trong khi Singapore đã tiến xa hơn với hệ thống nộp mô hình BIM phục vụ cấp phép xây dựng và từng bước tự động hóa kiểm tra tuân thủ, thì Việt Nam hiện vẫn ở giai đoạn đầu của việc chuẩn hóa định dạng, nội dung và quy trình tiếp nhận dữ liệu. Sự thiếu vắng hướng dẫn chi tiết cho từng loại công trình vì vậy vẫn là một điểm nghẽn lớn đối với thực tiễn áp dụng.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng, gồm ba nhóm phương pháp chính.

Thứ nhất, phương pháp phân tích tài liệu pháp luật được sử dụng để làm rõ nội dung, phạm vi và ý nghĩa quản lý của Quyết định số 258/QĐ-TTg [1], Nghị định số 175/2024/NĐ-CP [2] và một số quy định liên quan đến quản lý chất lượng, hồ sơ hoàn công, bảo trì công trình [3].

Thứ hai, nghiên cứu tổng hợp dữ liệu thực tiễn từ khoảng 20 bộ hồ sơ BIM được trình thẩm định tại TP.HCM và một số địa phương lân cận trong giai đoạn 2023 – 2025.

Thứ ba, phương pháp phân tích và so sánh được sử dụng để thống kê tỷ lệ hồ sơ có hoặc không có dữ liệu tổng hợp cần thiết, đánh giá mức độ đầy đủ và tính khoa học của mô hình, đồng thời đối chiếu thực trạng triển khai ở Việt Nam với một số kinh nghiệm quốc tế.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Thực trạng thực hiện BIM theo Quyết định số 258/QĐ-TTg

4.1.1. Đối tượng áp dụng

Kết quả khảo sát cho thấy khoảng 95% công trình thuộc đối tượng nghiên cứu đã nộp tệp BIM trong hồ sơ thẩm định. Điều này phản ánh tác động bước đầu của lộ trình áp dụng BIM đối với các công trình quy mô lớn và có tính chất kỹ thuật phức tạp.

4.1.2. Loại tệp BIM được nộp

Thực tế triển khai cho thấy Quyết định số 258/QĐ-TTg mới dừng ở yêu cầu “phải cung cấp tệp tin BIM”, nên trong giai đoạn đầu đã xuất hiện sự lúng túng về loại tệp phải nộp. Trong mẫu khảo sát, khoảng 45% hồ sơ sử dụng tệp Revit, 55% sử dụng NWD, trong khi chưa ghi nhận tệp chuẩn mở IFC.

4.1.3. Kích thước và mức độ hoàn thiện của tệp BIM

Nhiều tệp BIM mới chỉ thể hiện ở mức sơ bộ, thậm chí còn sai khác về kích thước công trình. Khoảng 10% tệp có xu hướng mô hình hóa quá nhiều chi tiết cấu kiện không cần thiết cho mục đích thẩm định, làm tăng dung lượng và gây khó khăn cho các máy tính có cấu hình RAM dưới 16 GB.

4.1.4. Nội dung mô hình

Khoảng 85% mô hình thể hiện được vị trí, hình dạng không gian 3D, các kích thước chủ yếu và các bộ phận chính, tọa độ công trình của công trình. Còn 100% mô hình chưa cung cấp đầy đủ thông tin phi hình học cần thiết để phục vụ giai đoạn vận hành.

4.2. Thực trạng thực hiện BIM sau khi có Nghị định số 175/2024/NĐ-CP

4.2.1. Đối tượng áp dụng

Trong nhóm hồ sơ khảo sát thuộc đối tượng của Nghị định số 175/2024/NĐ-CP, 100% công trình cấp II trở lên thuộc dự án nhóm B đã nộp tệp BIM trong hồ sơ thẩm định.

4.2.2. Loại tệp BIM được nộp

Ở giai đoạn này, thực tiễn cho thấy các đơn vị tư vấn đã có xu hướng nộp tệp ở định dạng mở IFC 4.0 kèm theo tệp gốc. Cách làm này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cơ quan nhà nước trong việc đọc dữ liệu mà không phụ thuộc tuyệt đối vào một phần mềm chuyên biệt.

4.2.3. Kích thước và dung lượng tệp BIM

Các tệp BIM trong mẫu khảo sát đều được kiểm soát để có dung lượng phù hợp hơn cho việc tiếp nhận và lưu trữ. Đây là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đã bắt đầu quan tâm hơn đến tính thực dụng của dữ liệu nộp kèm hồ sơ.

4.2.4. Nội dung mô hình

100% mô hình trong mẫu khảo sát thể hiện được vị trí, hình dạng không gian 3D, các kích thước chủ yếu và các bộ phận chính. Khoảng 95% hồ sơ đã thể hiện tọa độ công trình. Tuy nhiên, phần thông tin phi hình học vẫn chưa được thực hiện đầy đủ, do đó chưa đáp ứng tốt yêu cầu phục vụ vận hành và bảo trì công trình.

4.3. So sánh thực hiện tệp BIM giữa Quyết định số 258/QĐ-TTg và Nghị định số 175/2024/NĐ-CP

Kết quả so sánh tổng hợp một số tiêu chí cơ bản giữa hai giai đoạn được trình bày trong Bảng 1.

Bảng 1. So sánh thực hiện tệp BIM giữa Quyết định số 258/QĐ-TTg và Nghị định số 175/2024/NĐ-CP

5. Thảo luận

5.1. Những điểm tích cực của khung chính sách hiện hành

Việc ban hành Quyết định số 258/QĐ-TTg và Nghị định số 175/2024/NĐ-CP cho thấy tầm nhìn chiến lược của Chính phủ trong việc coi dữ liệu số là tài sản quan trọng của ngành xây dựng. Đây là tiền đề để từng bước hình thành cơ sở dữ liệu xây dựng phục vụ quản lý nhà nước, quản trị dự án và phát triển đô thị thông minh.

Khung chính sách mới cũng tạo sức ép tích cực đối với thị trường tư vấn thiết kế và thi công, buộc đội ngũ kỹ sư, kiến trúc sư và nhà thầu phải nâng cao năng lực số, tiệm cận nhanh hơn với các chuẩn mực quốc tế như ISO 19650.

5.2. Những hạn chế, vướng mắc trong thực tiễn triển khai

Một trong những vướng mắc lớn hiện nay là khoảng cách giữa hồ sơ pháp lý truyền thống và bản chất dữ liệu số của BIM. Ví dụ, Thông tư số 26/2016/TT-BXD [3] về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng vẫn được xây dựng chủ yếu trên nền tảng hồ sơ, tài liệu giấy và bản vẽ 2D, trong khi BIM là cơ sở dữ liệu số đa chiều.

Bên cạnh đó, năng lực tiếp nhận, đọc và thẩm định mô hình BIM của một số cơ quan quản lý còn chưa đồng đều. Việc nộp mô hình BIM với dung lượng lớn cũng đặt ra yêu cầu về hạ tầng máy chủ, lưu trữ, bảo mật dữ liệu và quy trình phối hợp liên thông giữa các cơ quan quản lý nhà nước.

Ngoài ra, phần lớn mô hình BIM hiện nay mới tập trung vào giai đoạn thiết kế và thẩm định, trong khi dữ liệu cho giai đoạn vận hành, bảo trì vẫn bị xem nhẹ. Điều này dẫn đến nguy cơ lãng phí tài nguyên dữ liệu và chưa khai thác được trọn vẹn giá trị vòng đời của BIM.

6. Một số giải pháp và kiến nghị

6.1. Về phía nhà nước

6.1.1. Hoàn thiện khung pháp lý và hướng dẫn chi tiết

Cần sớm bổ sung quy định rõ hơn về giá trị pháp lý của mô hình BIM, loại tệp được chấp nhận, mức độ thông tin tối thiểu, cách thức lưu trữ và cơ chế kiểm tra. Việc ban hành hướng dẫn chi tiết theo loại công trình sẽ giúp giảm sự lúng túng trong thực hiện và nâng cao tính thống nhất giữa các địa phương.

6.1.2. Tăng cường tư duy “tiền kiểm” và thẩm định số

Cần từng bước cho phép cơ quan quản lý nhà nước thực hiện thẩm định số thông qua tệp mô hình và hồ sơ xuất trực tiếp từ mô hình, thay vì tiếp tục phụ thuộc hoàn toàn vào quy trình xử lý bản vẽ 2D truyền thống. Đồng thời, nên phát triển các công cụ hỗ trợ kiểm tra trước đối với các yêu cầu cơ bản của quy chuẩn, tiêu chuẩn và hồ sơ thiết kế.

6.1.3. Đẩy mạnh chuyển đổi số một cửa liên thông

Việc xây dựng cổng thông tin tiếp nhận dữ liệu BIM theo cơ chế một cửa sẽ giúp giảm tình trạng chủ đầu tư phải nộp lặp đi lặp lại cho nhiều cơ quan khác nhau, đồng thời nâng cao tính đồng bộ trong phản hồi và quản lý dữ liệu.

6.1.4. Quy định mô hình hoàn công và định hướng BIM-IoT cho vận hành

Cần quy định rõ tiêu chuẩn nghiệm thu mô hình hoàn công, từng bước yêu cầu dữ liệu tài sản số hóa phục vụ bảo trì, vận hành và quản lý công trình. Đây là cơ sở để mở rộng BIM sang giai đoạn vận hành thông qua các giải pháp BIM-IoT, kết nối các cảm biến (sensors) vào mô hình BIM, đo biến dạng, chuyển vị, rung động, độ ẩm, nhiệt độ, áp lực nước, lưu lượng, ăn mòn, tình trạng tiêu thụ năng lượng… có thể giúp cập nhật mô hình thời gian thực, giúp dữ liệu cảm biến được liên kết với BIM, nhà quản lý có thể nhận diện sớm cấu kiện rủi ro cao và ra quyết định bảo trì trước khi sự cố xảy ra.

6.2. Về phía doanh nghiệp

6.2.1. Xác định mức độ chi tiết hợp lý

Doanh nghiệp cần lựa chọn mức độ chi tiết phù hợp với mục tiêu của từng giai đoạn, tránh mô hình hóa quá mức làm tăng thời gian thực hiện và dung lượng tệp nhưng không tạo thêm giá trị cho công tác thẩm định hoặc quản lý.

6.2.2. Tập trung vào các khu vực ưu tiên của công trình

Nguồn lực nên được ưu tiên cho các khu vực có nguy cơ xung đột kỹ thuật cao như tầng hầm, phòng kỹ thuật, trục kỹ thuật hoặc các vị trí giao cắt phức tạp của kết cấu và hệ thống MEP.

6.2.3. Chuẩn hóa quy trình phối hợp và gán thông tin có chọn lọc

Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình phối hợp rõ ràng giữa các bộ môn, chuẩn hóa việc trao đổi dữ liệu và chỉ gán các thông tin thực sự cần thiết theo yêu cầu quản lý, nhằm bảo đảm mô hình gọn, hữu dụng và dễ kiểm soát.

6.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phân tách và bổ sung thông tin cho từng giai đoạn của vòng đời công trình trên mô hình BIM, đồng thời đánh giá khả năng tích hợp BIM-IoT vào vận hành, kết hợp với lý thuyết độ tin cậy, nhằm bảo trì thiết bị cũng như nâng cao chất lượng khai thác công trình và chất lượng sống của người sử dụng trên địa bàn TP.HCM.

7. Kết luận

Bài báo đã phân tích cơ sở pháp lý và thực trạng triển khai việc thực hiện BIM ở TP.HCM thông qua Quyết định số 258/QĐ-TTg và Nghị định số 175/2024/NĐ-CP. Kết quả khảo sát cho thấy Nhà nước đã chính thức bắt buộc nộp mô hình BIM đối với các công trình có quy mô và cấp công trình phù hợp, qua đó thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành xây dựng.

Những thay đổi này có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành kho dữ liệu số, nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ kiểm soát xung đột thiết kế và từng bước nâng tầm năng lực của đội ngũ kỹ sư xây dựng Việt Nam. Tuy nhiên, hệ thống quy định hiện nay vẫn cần được hoàn thiện thêm, đặc biệt đối với yêu cầu cập nhật thông tin sống cho mô hình, tiêu chuẩn mô hình hoàn công và việc khai thác BIM ở giai đoạn vận hành, bảo trì.

Việc sớm bổ sung hệ thống văn bản hướng dẫn, tăng cường kiểm tra và hoàn thiện cơ chế thực thi sẽ là điều kiện quan trọng để BIM-IoT thực sự trở thành công cụ số có giá trị trong toàn bộ vòng đời công trình.

Trần Mai Phương – NCS Trường Đại học Thủy lợi

TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Văn bản pháp lý, Tiêu chuẩn và Hướng dẫn quản lý (Legal Documents & Standards)
[1] Thủ tướng Chính phủ. Quyết định số 258/QĐ-TTg ngày 17/03/2023 về việc phê duyệt lộ trình áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) trong hoạt động xây dựng. Internet: https://vanban.chinhphu.vn/?docid=207592&pageid=27160 (truy cập ngày 23/3/2026).
[2] Chính phủ. Nghị định số 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng. Internet: https://vanban.chinhphu.vn/?docid=212166&pageid=27160 (truy cập ngày: 23/03/2026).
[3] Bộ Khoa học và Công nghệ. TCVN 14177-1:2024 – Tổ chức và số hóa thông tin về công trình xây dựng, bao gồm mô hình hóa thông tin công trình (BIM) – Phần 1: Quản lý thông tin. NXB. Khoa học kỹ thuật, Hà Nội, 2024.
[4] Chính phủ Việt Nam. Nghị định số 175/2023/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng, Hà Nội, Việt Nam, 2023. Internet: https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=212166 27160 (truy cập ngày: 16/5/2026).
[5] Bộ Xây dựng. Thông tư số 26/2016/TT-BXD ngày 26/10/2016 quy định chi tiết một số nội dung về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng. Internet: https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=187774&pageid=27160 (truy cập ngày: 23/3/2026).
II. Các nghiên cứu, tài liệu về BIM, IOT
[1] https://vawr.org.vn/Upload/BaibaoKH/thai-ngoc-thang-81-2023.pdf (truy cập ngày: 15/5/2026).
[2] TS Nguyễn Văn Sơn. Lý thuyết độ tin cậy trong quản lý xây dựng. Trường Đại học Thủy lợi, Hà Nội, 2025.
[3] H. Lu, Y. Wu, W. Chang, and X. Li. Development of BIM software in China: History, trends and future directions. Journal of Civil Engineering and Management,  vol. 27, no. 1, pp. 1-14, 2021. 
[4] Z. Liu, T. Ma, Y. Wang and J. Wang. Government-oriented BIM implementation in China: Policy analysis and practical insights. Engineering, Construction and Architectural Management, pp. vol. 29, no. 9, pp. 2932-2948, 2022. 
[5] Attarzadeh, Nath and Tiong. Identifying key factors for building information modelling adoption in Singapore. Management, Procurement and Law, pp. 220-231, http://dx.doi.org/10.1680/mpal.15.00030, 2015. 
[6] G V Hoang, D K T Vu, N H Le and T P Nguyen. Benefits and challenges of BIM implementation for facility management in operation and maintenance face ofbuildings in Vietnam. IOP Conference Series: Materials Science and Engineering, 2020. 
[7] ISO 19650. Organization and digitization of information about buildings and civil engineering works – Information management using building information modelling. ISO, 2018. 
[8] B. Succar, W. Sher and A. Williams. An integrated approach to BIM competency assessment, acquisition and application. Automation in Construction, pp. vol. 35, pp. 174-189, 2023. 
[9] D. Cao, H. Li, G. Wang, H. Luo and W. Zhang. Building Smart: A Review on Integrating BIM with Emerging Digital Technologies. J. Constr. Eng. Manage, pp. vol. 149, no. 4, 2023. 
[10] M. Arashpour, R. Wakefield, A. Blismas and M. Minas. Designing BIM-Based Collaborative Construction Process: A Conceptual Model. Buildings, pp. vol. 11, no. 7, pp. 1-19, 2021. 
[11] D. Cao, H. Li, G. Wang, H. Luo and W. Zhang. Building Smart: A Review on Integrating BIM with Emerging Digital Technologies. J. Constr. Eng. Manage, pp. vol. 149, no. 4, 2023. 
[12] M. Arashpour, R. Wakefield, A. Blismas and M. Minas. Designing BIM-Based Collaborative Construction Process: A Conceptual Model. Buildings, pp. vol. 11, no. 7, pp. 1-19, 2021. 

Có thể bạn cũng quan tâm

Quy định áp dụng BIM đối với công trình cấp II trở lên

Tạp chí Xây dựng tổ chức Hội thảo về ứng dụng BIM, GIS trong quản lý hạ tầng giao thông

Giải pháp tích hợp chỉ dẫn kỹ thuật với mô hình BIM trong các dự án xây dựng công trình dân dụng

Cấp phép xây dựng phân cấp mạnh, thêm yêu cầu BIM, thời gian xử lý còn 7–20 ngày

Viện Kinh tế Xây dựng và ESRI hợp tác thúc đẩy ứng dụng BIM, GIS trong lĩnh vực xây dựng

TỪ KHÓA:BIMBIM TPHCMứng dụng BIM
NGUỒN:Tạp chí Xây dựng
Bài trước Đà Nẵng thêm 6 khu vực phát triển nhà ở xã hội, bổ sung khu đô thị lấn biển gần 500ha
Bài tiếp TP Hồ Chí Minh đặt mục tiêu đến năm 2030 có 20% người dân đi lại bằng giao thông công cộng
Ad imageAd image

Mới cập nhật

TP Hồ Chí Minh đặt mục tiêu đến năm 2030 có 20% người dân đi lại bằng giao thông công cộng
Tin trong nước 28/07/2026
Đà Nẵng thêm 6 khu vực phát triển nhà ở xã hội, bổ sung khu đô thị lấn biển gần 500ha
Kinh tế / Pháp luật 28/07/2026
Hồ Tây – di sản cảnh quan của Hà Nội mới
Góc nhìn 27/07/2026
Đề xuất bỏ xác định giá đất cụ thể: Tháo gỡ nút thắt của thị trường bất động sản
Kinh tế / Pháp luật 27/07/2026
TP.HCM phổ cập AI để xây dựng xã hội số, đô thị thông minh thế nào?
Tin trong nước 27/07/2026
Phát triển đô thị và các tổ chức xã hội trong giải pháp quy hoạch – xây dựng tại Việt Nam
Phản biện 26/07/2026
Biến vỏ trấu thành xi măng, giảm phát thải lượng lớn khí CO₂
Công nghệ mới 26/07/2026
Hà Nội sẽ khởi công 114 dự án nhà ở xã hội ngay trong 6 tháng cuối năm 2026
Tin trong nước 26/07/2026
Hội Quy hoạch Phát triển Đô thị Việt Nam tổ chức Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI, nhiệm kỳ 2026 – 2031
Sự kiện 25/07/2026
Kế hoạch phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đến năm 2035
Tin trong nước 25/07/2026
- Advertisement -
Ad imageAd image

Xem thêm

Ứng dụng

Ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ và chi phí xây dựng trong giai đoạn thi công tích hợp trên CDE

Tạp chí Xây dựng 09/09/2025
Ứng dụng

Hiểu đúng và áp dụng hiệu quả BIM

Tạp chí Xây dựng 02/09/2025
Sự kiệnỨng dụng

Áp dụng BIM trong đấu thầu là phần thiết yếu của xây dựng hiện đại

Báo Xây dựng 20/07/2025
Sự kiện

Hội thảo “Từ BIM cộng tác đến BIM tích hợp AI”

Báo Xây dựng 05/07/2025
© 2000-2026 Ashui.com. All Rights Reserved.
Welcome back!

Sign in to your account

Username hoặc Email của bạn
Mật khẩu

Quên mật khẩu?