
1. Đặt vấn đề
BIM đang chuyển từ công cụ hỗ trợ thiết kế sang một phương thức quản lý thông tin dự án. Giá trị của BIM trong quản lý dự án xây dựng không nằm riêng ở mô hình ba chiều, mà nằm ở khả năng tổ chức dữ liệu, phối hợp các bên và hỗ trợ ra quyết định trong các giai đoạn chuẩn bị dự án, thiết kế, thi công và vận hành [7], [11].
Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý cho BIM được hoàn thiện rõ hơn trong những năm gần đây. Quyết định số 258/QĐ-TTg phê duyệt lộ trình áp dụng BIM trong hoạt động xây dựng [12]. Nghị định số 175/2024/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng, trong đó có nội dung liên quan đến áp dụng BIM [5].
Thông tư số 09/2024/TT-BXD bổ sung một số định mức liên quan đến BIM [2]. TCVN 14177-1:2024 đưa ra nguyên tắc quản lý thông tin theo tiếp cận ISO 19650 [1]. Những quy định này làm thay đổi yêu cầu nghiên cứu. Vấn đề không còn dừng ở câu hỏi có áp dụng BIM hay không. Trọng tâm hiện nay là xác định các điều kiện nào quyết định kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án.
Nhiều công trình đã nghiên cứu lợi ích, rào cản và mức độ chấp nhận BIM. Các nghiên cứu theo hướng TAM thường nhấn mạnh nhận thức của người dùng về tính hữu ích và tính dễ sử dụng.
Các nghiên cứu theo hướng TOE lại chú ý đến điều kiện công nghệ, tổ chức và môi trường. Tuy vậy, nếu áp dụng riêng từng khung lý thuyết, mô hình nghiên cứu dễ bỏ sót một số đặc thù của ngành xây dựng Việt Nam, nhất là vai trò của thể chế, chi phí, năng lực quản lý dự án và môi trường phối hợp [4], [10].
Bài báo này phát triển một mô hình nghiên cứu tích hợp để phân tích kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án xây dựng tại Việt Nam. Mục tiêu của bài viết là xác lập cơ sở lý thuyết, cấu trúc mô hình, hệ thống giả thuyết và định hướng thang đo.
Nghiên cứu không công bố kết quả kiểm định định lượng, mà tập trung vào việc hình thành mô hình nghiên cứu, giải thích cơ sở khoa học của từng nhóm nhân tố, xây dựng hệ thống giả thuyết và định hướng thang đo.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. BIM dưới góc nhìn quản lý dự án
Trong quản lý dự án xây dựng, BIM được hiểu như một hệ thống quản lý thông tin dựa trên mô hình số. BIM hỗ trợ quản lý phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, nguồn lực, truyền thông, rủi ro và các bên liên quan.
Khi thông tin hình học và phi hình học được tổ chức trong một môi trường số thống nhất, nhà quản lý có điều kiện phát hiện xung đột sớm hơn, kiểm soát thay đổi tốt hơn và phối hợp quyết định chính xác hơn [3], [7].
Cách tiếp cận này dẫn đến một điểm cần nhấn mạnh. Kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án không nên chỉ được đo bằng số lượng phần mềm sử dụng hoặc số lượng mô hình được dựng. Kết quả cần được phản ánh qua cải thiện quản lý, gồm giảm sai sót thiết kế và thi công, rút ngắn thời gian thực hiện, hỗ trợ kiểm soát chi phí và nâng cao phối hợp giữa các bên tham gia dự án.
2.2. Cơ sở từ TOE và TAM
Khung TOE giải thích việc triển khai công nghệ ở cấp tổ chức thông qua ba nhóm điều kiện là công nghệ, tổ chức và môi trường [13]. Đối với BIM, nhóm công nghệ phản ánh hạ tầng phần mềm, phần cứng, dữ liệu và khả năng liên thông.
Nhóm tổ chức phản ánh nguồn lực con người, năng lực quản lý, quy trình và cam kết của lãnh đạo. Nhóm môi trường phản ánh yêu cầu pháp lý, thị trường, chủ đầu tư, đối tác và mức độ phối hợp trong ngành.
TAM bổ sung góc nhìn về hành vi sử dụng công nghệ [6]. Khi người tham gia dự án nhận thấy BIM hữu ích và có khả năng áp dụng được, họ có xu hướng tích hợp BIM vào công việc chuyên môn.
Trong điều kiện dự án xây dựng, nhận thức này chịu tác động bởi đào tạo, sự hỗ trợ của tổ chức, quy trình quản lý và cơ chế hợp đồng. Vì vậy, TAM không được tách thành một mô hình độc lập trong bài viết này, mà được sử dụng để giải thích mối liên hệ giữa năng lực con người, năng lực quản lý và kết quả sử dụng BIM.
Việc kết hợp TOE và TAM giúp mô hình nghiên cứu vừa bao quát điều kiện triển khai ở cấp tổ chức, vừa giải thích khả năng sử dụng BIM của các chủ thể tham gia dự án. Bối cảnh Việt Nam cũng đòi hỏi tách riêng hai nhóm nhân tố thể chế và kinh tế.
Lý do là chính sách BIM, định mức chi phí, hợp đồng, thanh toán và lợi ích kinh tế có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư và cách tổ chức triển khai BIM.

3. Phương pháp phát triển mô hình
Mô hình được phát triển theo ba bước. Bước thứ nhất là tổng quan các nghiên cứu về BIM, quản lý dự án xây dựng, TAM, TOE và các mô hình đánh giá mức độ sẵn sàng công nghệ. Bước thứ hai là phân loại các nhân tố phù hợp với đặc điểm quản lý dự án xây dựng tại Việt Nam. Bước thứ ba là đối chiếu cấu trúc mô hình với yêu cầu pháp lý mới về BIM và điều kiện thực tiễn triển khai BIM tại Việt Nam.
Cách tiếp cận này giúp bảo đảm mô hình không chỉ kế thừa cơ sở lý thuyết đã được thừa nhận, mà còn phản ánh đúng điều kiện triển khai BIM trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam. Việc phát triển mô hình theo trình tự này cũng góp phần hạn chế tình trạng lựa chọn nhân tố mang tính chủ quan hoặc thiếu căn cứ thực tiễn. Do đó, mô hình đề xuất có thể được sử dụng làm cơ sở cho các bước kiểm định định lượng tiếp theo.
Biến phụ thuộc của mô hình là kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án xây dựng. Biến này được định hướng đo lường qua bốn khía cạnh gồm hỗ trợ giảm chi phí quản lý dự án, rút ngắn thời gian thực hiện, giảm sai sót trong thiết kế và thi công, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các bên tham gia dự án.
Các khía cạnh này phản ánh trực tiếp giá trị quản lý của BIM, thay vì chỉ đo lường mức độ sử dụng phần mềm hoặc mức độ nhận biết công nghệ. Việc lựa chọn biến phụ thuộc theo hướng kết quả giúp mô hình phù hợp hơn với giai đoạn BIM đang chuyển từ áp dụng thử nghiệm sang triển khai thực chất trong dự án xây dựng. Đây cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả BIM theo các tiêu chí gắn với chi phí, tiến độ, chất lượng và phối hợp dự án.
Sáu nhóm biến độc lập gồm thể chế và chính sách, nguồn nhân lực, quản lý, công nghệ, kinh tế và môi trường. Các nhóm này được xây dựng từ tổng quan nghiên cứu và được điều chỉnh theo điều kiện triển khai BIM tại Việt Nam. Thang đo dự kiến sử dụng thang Likert 5 mức. Cách thiết kế này phù hợp với các nghiên cứu định lượng sử dụng EFA, CFA và SEM trong quản lý xây dựng.
Việc phân nhóm nhân tố như trên cho phép xem xét BIM dưới góc độ tổng hợp, trong đó công nghệ chỉ là một thành phần của quá trình triển khai. Các yếu tố về quản lý, kinh tế, nguồn nhân lực và môi trường được đặt ngang hàng với yếu tố công nghệ nhằm phản ánh đúng bản chất liên ngành của BIM. Nhờ đó, mô hình có khả năng giải thích toàn diện hơn các điều kiện ảnh hưởng đến kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án xây dựng.
Cần nhấn mạnh rằng phạm vi của bài báo dừng ở phát triển mô hình lý thuyết và định hướng thang đo.
Trong phạm vi nghiên cứu này, bài báo chỉ tập trung phát triển mô hình lý thuyết và định hướng xây dựng thang đo Nghiên cứu chưa kiểm định độ tin cậy thang đo, chưa kiểm định mô hình đo lường và chưa ước lượng quan hệ tác động giữa các nhân tố. Các bước kiểm định bằng Cronbach’s Alpha, EFA, CFA và SEM được xác định là định hướng cho nghiên cứu thực nghiệm.
4. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết
Mô hình nghiên cứu được biểu diễn dưới dạng quan hệ trực tiếp giữa sáu nhóm nhân tố và kết quả ứng dụng BIM. Phương trình khái quát có dạng Y bằng hàm của sáu nhóm biến độc lập X1 đến X6. Trong đó, Y là kết quả ứng dụng BIM, X1 là thể chế và chính sách, X2 là nguồn nhân lực, X3 là quản lý, X4 là công nghệ, X5 là kinh tế và X6 là môi trường.
Bảng 1. Cấu trúc mô hình và giả thuyết nghiên cứu
| H | Nhóm nhân tố | Nội hàm chính | Giả thuyết |
| H1 | Thể chế và chính sách | Quy định pháp luật, tiêu chuẩn, hướng dẫn, yêu cầu trong hồ sơ và hợp đồng | Tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM |
| H2 | Nguồn nhân lực | Kiến thức BIM, kỹ năng phần mềm, kinh nghiệm triển khai, đào tạo và năng lực phối hợp | Tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM |
| H3 | Quản lý | Cam kết lãnh đạo, phân công trách nhiệm, BEP, EIR, kiểm soát mô hình và điều phối dự án | Tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM |
| H4 | Công nghệ | Phần mềm, phần cứng, CDE, dữ liệu mở, khả năng liên thông và bảo mật thông tin | Tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM |
| H5 | Kinh tế | Chi phí đầu tư, định mức, thanh toán, lợi ích tài chính và khả năng hoàn vốn | Tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM |
| H6 | Môi trường | Mức độ hợp tác, chia sẻ dữ liệu, niềm tin, phối hợp giữa chủ đầu tư, tư vấn và nhà thầu | Tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM |
4.1. Nhóm thể chế và chính sách
Thể chế và chính sách là điều kiện mở đầu cho việc đưa BIM vào dự án. Khi quy định pháp luật, tiêu chuẩn dữ liệu, hướng dẫn kỹ thuật và cơ chế hợp đồng rõ ràng, các bên có cơ sở xác định phạm vi BIM, sản phẩm bàn giao, trách nhiệm cập nhật dữ liệu và yêu cầu nghiệm thu mô hình. Ngược lại, nếu thiếu chuẩn mực chung, BIM dễ bị xem như công việc phụ của tư vấn hoặc nhà thầu.
Với sự xuất hiện của lộ trình BIM [12], quy định tại Nghị định số 175/2024/NĐ-CP [5] và các hướng dẫn về định mức chi phí [2], nhóm nhân tố thể chế và chính sách cần được đưa vào mô hình như một biến độc lập. Giả thuyết H1 được đề xuất như sau: thể chế và chính sách có tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án xây dựng.
4.2. Nhóm nguồn nhân lực
BIM đòi hỏi người tham gia dự án hiểu mô hình, biết khai thác dữ liệu và biết phối hợp trên nền tảng số. Nguồn nhân lực không chỉ bao gồm người dựng mô hình. Nhân lực BIM còn gồm người lập yêu cầu thông tin, điều phối mô hình, kiểm tra xung đột, bóc tách khối lượng, liên kết tiến độ và sử dụng dữ liệu phục vụ quyết định quản lý.
Năng lực nhân sự ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu, mức độ tin cậy của mô hình và khả năng sử dụng BIM trong quản lý dự án. Giả thuyết H2 được đề xuất như sau: nguồn nhân lực có tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án xây dựng.
4.3. Nhóm quản lý
Nhóm quản lý phản ánh năng lực tổ chức triển khai BIM ở cấp dự án và doanh nghiệp. Các nội dung cốt lõi gồm cam kết của lãnh đạo, phân công vai trò BIM, kế hoạch thực hiện BIM, yêu cầu trao đổi thông tin, quy trình kiểm soát mô hình và cơ chế phối hợp giữa các bên.
Trong dự án xây dựng, cùng một công nghệ có thể tạo ra kết quả khác nhau tùy cách quản lý. BIM chỉ tạo giá trị khi được gắn với quy trình ra quyết định, quy trình phê duyệt và quy trình kiểm soát thay đổi. Vì vậy, giả thuyết H3 được đề xuất như sau: quản lý có tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án xây dựng.
4.4. Nhóm công nghệ
Công nghệ là điều kiện vật chất để BIM vận hành. Nhóm này bao gồm phần mềm, phần cứng, môi trường dữ liệu chung, tiêu chuẩn dữ liệu, định dạng mở, khả năng liên thông, an toàn thông tin và năng lực lưu trữ dữ liệu dự án. Khi hạ tầng công nghệ không ổn định, mô hình khó được cập nhật, kiểm soát và khai thác trong thực tế.
TCVN 14177-1:2024 và ISO 19650 nhấn mạnh vai trò của quản lý thông tin trong môi trường dữ liệu chung [1], [9]. Yêu cầu này làm cho công nghệ không chỉ là công cụ dựng hình, mà là hạ tầng quản trị dữ liệu dự án. Giả thuyết H4 được đề xuất như sau: công nghệ có tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án xây dựng.
4.5. Nhóm kinh tế
Chi phí là rào cản thường gặp khi triển khai BIM. Doanh nghiệp phải đầu tư phần mềm, phần cứng, đào tạo, chuyên gia, thời gian điều phối và chi phí quản lý dữ liệu. Nếu chi phí BIM không được xác định rõ trong tổng mức đầu tư, dự toán hoặc hợp đồng, các bên thường giảm phạm vi BIM hoặc chỉ thực hiện ở mức hình thức.
Nhóm kinh tế cũng bao gồm khả năng lượng hóa lợi ích như giảm sai sót, giảm làm lại, kiểm soát khối lượng, hỗ trợ tiến độ và giảm rủi ro thông tin. Khi lợi ích kinh tế được nhận diện rõ, quyết định đầu tư BIM có cơ sở hơn. Giả thuyết H5 được đề xuất như sau: kinh tế có tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án xây dựng.
4.6. Nhóm môi trường
Nhóm nhân tố môi trường phản ánh quan hệ hợp tác giữa các chủ thể trong dự án. BIM yêu cầu dữ liệu được chia sẻ, cập nhật và kiểm soát theo quy trình chung. Nếu chủ đầu tư, tư vấn, nhà thầu và đơn vị vận hành không có niềm tin, không thống nhất quyền truy cập hoặc không chấp nhận sử dụng dữ liệu chung, BIM khó phát huy vai trò quản lý. Trong thực tế, nhiều khó khăn khi triển khai BIM không xuất phát trực tiếp từ phần mềm, mà từ sự thiếu đồng bộ trong trao đổi thông tin, phối hợp trách nhiệm và xử lý xung đột giữa các bên.
Môi trường phối hợp tốt giúp mô hình được sử dụng như nguồn thông tin chung, thay vì chỉ là một sản phẩm kỹ thuật riêng lẻ do một bộ phận chuyên môn tạo ra. Khi các bên cùng tham gia cập nhật, kiểm tra và khai thác dữ liệu mô hình, BIM có thể hỗ trợ tốt hơn cho kiểm soát tiến độ, chi phí, chất lượng và ra quyết định trong dự án. Vì vậy, giả thuyết H6 được đề xuất như sau: môi trường có tác động cùng chiều đến kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án xây dựng.

5. Định hướng thang đo và kiểm định
Từ mô hình trên, hệ thống thang đo được định hướng gồm 41 biến quan sát. Trong đó có 37 biến quan sát cho sáu nhóm nhân tố độc lập và 4 biến quan sát cho biến phụ thuộc. Số lượng biến quan sát của từng nhóm được trình bày trong Bảng 2.
Bảng 2. Định hướng thang đo trong mô hình nghiên cứu
| Thang đo | n | Trọng tâm đo lường |
| Thể chế và chính sách | 9 | Quy định, tiêu chuẩn, hướng dẫn, hợp đồng và hỗ trợ chính sách |
| Nguồn nhân lực | 5 | Kiến thức, kỹ năng, đào tạo, kinh nghiệm và năng lực phối hợp |
| Quản lý | 7 | Chiến lược, phân công, BEP, EIR, kiểm soát và điều phối |
| Công nghệ | 6 | Phần mềm, phần cứng, CDE, dữ liệu mở và liên thông |
| Kinh tế | 6 | Chi phí đầu tư, lợi ích, định mức, thanh toán và hiệu quả tài chính |
| Môi trường | 4 | Hợp tác, chia sẻ dữ liệu, niềm tin và hỗ trợ từ các bên |
| Kết quả ứng dụng BIM | 4 | Chi phí, thời gian, sai sót và phối hợp dự án |
Quy trình kiểm định định lượng phù hợp với mô hình này gồm bốn bước. Bước đầu là kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha. Bước tiếp theo là phân tích nhân tố khám phá để kiểm tra cấu trúc nhân tố.
Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định được sử dụng để đánh giá giá trị hội tụ, giá trị phân biệt và mức độ phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính được dùng để kiểm định sáu giả thuyết nghiên cứu [8].
Điểm cần lưu ý là mô hình không xem sáu nhóm nhân tố như các rào cản rời rạc. Các nhóm này được đặt trong một logic quản lý dự án. Thể chế xác lập khuôn khổ, kinh tế tạo điều kiện đầu tư, công nghệ cung cấp hạ tầng, nhân lực thực hiện nhiệm vụ, quản lý tổ chức quá trình triển khai và môi trường bảo đảm phối hợp. Kết quả ứng dụng BIM chỉ có thể cải thiện khi các nhóm điều kiện này được xem xét đồng thời.
6. Bàn luận
Mô hình đề xuất có ba điểm khác với các nghiên cứu chỉ tập trung vào ý định chấp nhận BIM. Thứ nhất, biến phụ thuộc là kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án, không phải ý định sử dụng. Cách xác định này phù hợp với giai đoạn BIM đã bắt đầu được thể chế hóa trong hoạt động xây dựng ở Việt Nam.
Thứ hai, mô hình tách riêng thể chế và kinh tế thành hai nhóm nhân tố độc lập. Đây là điều cần thiết trong điều kiện Việt Nam, nơi quy định pháp lý, định mức chi phí và cơ chế hợp đồng có ảnh hưởng lớn đến mức độ thực thi BIM. Nếu hai nhóm này bị gộp vào môi trường hoặc tổ chức, mô hình khó phản ánh đúng thực tế triển khai.
Thứ ba, mô hình nhấn mạnh năng lực quản lý dự án. BIM không tự tạo ra kết quả nếu thiếu kế hoạch thực hiện, yêu cầu trao đổi thông tin, phân công trách nhiệm và kiểm soát dữ liệu. Nhóm quản lý vì vậy giữ vai trò liên kết giữa công nghệ, con người, kinh tế và môi trường phối hợp.
Đối với cơ quan quản lý, mô hình có thể dùng làm cơ sở xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ sẵn sàng BIM. Đối với chủ đầu tư, mô hình hỗ trợ xác định các điều kiện cần đưa vào hồ sơ mời thầu và hợp đồng. Đối với tư vấn và nhà thầu, mô hình giúp nhận diện năng lực cần đầu tư trước khi triển khai BIM ở cấp dự án.
7. Kết luận
Bài báo đã phát triển mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả ứng dụng BIM trong quản lý dự án xây dựng tại Việt Nam. Mô hình được xây dựng trên cơ sở kết hợp TOE, TAM, yêu cầu quản lý dự án và bối cảnh pháp lý mới về BIM.
Sáu nhóm nhân tố độc lập gồm thể chế và chính sách, nguồn nhân lực, quản lý, công nghệ, kinh tế và môi trường. Biến phụ thuộc là kết quả ứng dụng BIM, được phản ánh qua chi phí, thời gian, sai sót kỹ thuật và phối hợp dự án.
Đóng góp chính của bài viết là làm rõ cơ sở hình thành mô hình, hệ thống giả thuyết và định hướng thang đo phục vụ kiểm định định lượng. Mô hình cho thấy hiệu quả BIM không thể giải thích bằng yếu tố công nghệ đơn lẻ. Kết quả ứng dụng BIM phụ thuộc vào sự kết hợp giữa khuôn khổ pháp lý, năng lực con người, năng lực quản lý, hạ tầng công nghệ, điều kiện kinh tế và môi trường hợp tác.
Các nghiên cứu tiếp theo có thể kiểm định mô hình bằng dữ liệu khảo sát lớn hơn, so sánh theo nhóm chủ thể, nguồn vốn, loại dự án và vùng địa lý. Một hướng khác là bổ sung biến trung gian như mức độ sẵn sàng tổ chức hoặc nhận thức lợi ích để làm rõ hơn cơ chế tác động giữa các điều kiện triển khai và kết quả ứng dụng BIM.
ThS. Thái Ngọc Thắng – Khoa Kinh tế và Quản lý, Trường Đại học Thủy lợi

