
1. Giới thiệu
Trên thế giới, việc khai thác không gian ngầm đã trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình phát triển đô thị, đặc biệt tại các thành phố lớn đang đối mặt với tình trạng thiếu quỹ đất, ô nhiễm môi trường và nhu cầu quản lý hạ tầng kỹ thuật đồng bộ.
Không gian ngầm mang lại nhiều lợi ích như tối ưu hóa sử dụng mặt đất, giảm áp lực lên khu vực trung tâm có mật độ xây dựng cao, bảo tồn cảnh quan – di sản đô thị, tăng diện tích không gian xanh và góp phần cải thiện môi trường – sinh thái đô thị.
Tại Hội thảo ITA lần thứ 30 năm 2004 ở Singapore, Hiệp hội Hầm và Không gian ngầm Thế giới (ITA) đã nhấn mạnh rằng “khai thác không gian ngầm là phương cách duy nhất để các đô thị có thể phát triển bền vững trong sự tiến bộ của nhân loại” (ITA, 2004).
Nội dung bài báo tìm hiểu khái niệm, quá trình phát triển của MUTS trên thế giới và thực tiễn xây dựng ở Việt Nam. Từ đó, luận giải những vấn đề hiện nay khi triển khai nhân rộng mô hình MUTS tại các đô thị ở Việt Nam.
Một số phương pháp được sử dụng trong bài báo bao gồm nghiên cứu tại bàn, thu thập, tổng hợp phân tích tài liệu, trao đổi với các chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng công trình ngầm.
2. Kinh nghiệm phát triển MUTS tại một số quốc gia trên thế giới
2.1. Tại châu Á
Nhật Bản:
Việc xây dựng hệ thống hầm kỹ thuật đa tiện ích (MUTS) tại Nhật Bản khởi đầu sau trận động đất lớn Kantō năm 1923, trước hết ở Tokyo rồi mở rộng sang Osaka và Nagoya như một phần trong chương trình tái thiết đô thị.
Một trường hợp điển hình là khu trung tâm mới gần Vịnh Tokyo, bao gồm 4 quận, nơi hơn 10 loại tiện ích đô thị (nước, thoát nước, viễn thông, khí đốt, hệ thống làm mát – sưởi ấm, xử lý rác thải…) được kết nối trực tiếp đến từng tòa nhà thông qua MUTS.
Để tăng hiệu quả quản lý, 9 tuyến ống và cáp chính, ngoại trừ hệ thống thoát nước mưa, đã được tập trung đưa vào đường hầm MUTS dài 16 km, với tổng vốn đầu tư lên tới khoảng 3,2 tỷ USD.
Mô hình này không chỉ cải thiện khả năng quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị mà còn góp phần bảo đảm an toàn, giảm chi phí vận hành, và nâng cao chất lượng môi trường sống đô thị. Thiết kế mặt cắt ngang được thể hiện ở Hình 1 (Zhu, 2005).

Quốc hội Singapore đã thông qua Đạo luật Đường hầm Dịch vụ Chung (Common Services Tunnel Bill) vào ngày 19/3/2018, quy định bắt buộc sử dụng MUTS đối với các dự án phát triển mới, đồng thời đưa ra các tiêu chuẩn kỹ thuật và chế tài đi kèm (Channel News Asia, 2018; Seow, 2018).
Toàn bộ hệ thống có tổng chiều dài khoảng 20 km và được xây dựng theo nhiều giai đoạn (Zhou & Zhao, 2016). Giai đoạn 1 hoàn thành năm 2006, dài 1,4 km với chi phí khoảng 66 triệu CAD/km, độ sâu có nơi đạt tới 20 m (NUS, 2016). Giai đoạn 2, hoàn thành khoảng năm 2010, dài 1,6 km với chi phí khoảng 111 triệu CAD (69 triệu CAD/km). Giai đoạn 3 kết thúc năm 2016, tiếp tục mở rộng mạng lưới MUTS kết nối các khu thương mại và dân cư trọng điểm (SmartBuildAsia, n.d.).
MUTS tại Singapore tích hợp đồng bộ nhiều loại hạ tầng kỹ thuật như điện, viễn thông, cấp nước, cùng mạng lưới NEWater – hệ thống cung cấp nước siêu tinh khiết tái chế; trong tương lai, các công nghệ hiện đại như làm mát khu vực (district cooling) và thu gom rác thải khí nén (pneumatic waste system) cũng sẽ được tích hợp (Lim, 2012; CLC, 2017).

2.2. Châu Âu
Thành phố Praha – Cộng hòa Séc :
Những công trình hầm kỹ thuật đa tiện ích (MUTS), hay còn gọi là “utility collector houses”, được xây dựng tại Praha từ những năm 1970, khởi đầu ở khu dân cư North Town – Ďáblice (1971).
Trong suốt thập niên 1970 -1980, nhiều tuyến MUTS khác tiếp tục được phát triển, đến nay tổng chiều dài đạt khoảng 90 km, toàn bộ do chính quyền Thành phố Praha đầu tư và quản lý (Prague.eu, 2022).
Hệ thống này được phân loại thành ba cấp độ: MUTS loại 1 (truyền tải liên vùng, hiện chưa có tại Praha), loại 2 (cung cấp hạ tầng chính cho từng khu vực đô thị), và loại 3 (phân phối trực tiếp đến các khu dân cư và công trình cụ thể).
Về mặt kỹ thuật, MUTS ở khu trung tâm thành phố thường được đặt ở độ sâu 5 – 45 m bằng phương pháp đào hầm kích thước nhỏ (micro-tunneling), trong khi các khu ngoại ô ưu tiên phương pháp đào hở (cut-and-cover) để tiết kiệm chi phí.
Hệ thống chứa đa dạng hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước, hơi – nhiệt, khí đốt, điện, viễn thông) với không gian được phân chia rõ ràng và lối đi cho công tác bảo trì.
Barcelona – Tây Ban Nha:

Mạng lưới MUTS của Barcelona gồm nhiều tuyến chính, bao gồm đường hầm Rondas và Glòries Square (36 km), đường hầm Besòs (Santa Coloma de Gramenet dài 1,7 km; Sant Adrià de Besòs dài 2,4 km) và đường hầm Tarragona St. dài 0,6 km.
Đường hầm vận chuyển Rondas được thiết kế linh hoạt với cả tiết diện hình chữ nhật (2 × 2,5 m) và hình tròn (2,4 m đường kính), sử dụng các mô-đun bê tông cốt thép đúc sẵn dày 20 cm để giảm chi phí và đẩy nhanh tiến độ thi công.
Mỗi mô-đun có 4 gờ cố định, cho phép lắp đặt giá đỡ và vận chuyển nhiều loại hạ tầng cùng lúc, từ điện lực, cáp viễn thông đến các dịch vụ đô thị khác (Gimeno, 2019).
3. Phát triển MUTS tại Việt Nam
3.1. Tổng quan phát triển công trình kỹ thuật ngầm đa tiện ích tại các đô thị Việt Nam
• Giai đoạn tiếp cận – nhận thức nhu cầu (trước 1995):
Trong giai đoạn này, hạ tầng kỹ thuật chủ yếu phát triển theo mô hình đơn lẻ, thiếu đồng bộ: dây điện và cáp viễn thông treo dày đặc gây mất mỹ quan và nguy cơ cháy nổ; các tuyến ống và cáp ngầm chôn rải rác, dẫn tới tình trạng đào đường lặp lại nhiều lần, ảnh hưởng đến giao thông và đời sống. Các sự cố ngập úng, cháy chập điện, hỏng cáp viễn thông diễn ra thường xuyên.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam bắt đầu tiếp cận khái niệm hào kỹ thuật và tuynel kỹ thuật – công trình ngầm dùng chung cho nhiều loại hạ tầng, theo xu hướng đã được áp dụng thành công tại Nhật Bản, Singapore và nhiều quốc gia châu Âu.
• Giai đoạn khởi đầu và thí điểm (1995 – 2010):
Trong giai đoạn khởi đầu và thí điểm (1995 – 2010), việc xây dựng hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật ngầm sử dụng chung chủ yếu mang tính thử nghiệm, tập trung ở một số khu đô thị mới và dự án chỉnh trang trung tâm.
Tại Hà Nội, các khu đô thị như Linh Đàm, Mỹ Đình và Ciputra đã bắt đầu áp dụng hào kỹ thuật dạng hộp bê tông để đồng bộ hóa hệ thống cáp điện lực và viễn thông, trong khi khu vực quanh hồ Hoàn Kiếm được triển khai thí điểm các hào kỹ thuật nhỏ nhằm bó gọn dây cáp và cải thiện cảnh quan.
Ở TP.HCM, dự án Phú Mỹ Hưng được coi là tiên phong khi từ đầu những năm 2000 đã áp dụng hệ thống hào kỹ thuật đồng bộ, tích hợp điện, viễn thông và cấp thoát nước trong cùng một không gian, đồng thời có lối vào bảo dưỡng định kỳ; đây cũng là khu đô thị đầu tiên không còn tình trạng “dây điện chằng chịt” trên không.
• Giai đoạn mở rộng và thể chế hóa (2010 – 2020):
Thập niên 2010 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong phát triển công trình hạ tầng kỹ thuật ngầm tại Việt Nam, khi Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07:2010/BXD lần đầu tiên đưa khái niệm hào kỹ thuật và tuynel kỹ thuật vào hệ thống pháp luật, tạo hành lang pháp lý cho việc triển khai trên phạm vi rộng.
Tại Hà Nội, dự án chỉnh trang khu vực hồ Hoàn Kiếm giai đoạn 2017-2019 đã hạ ngầm toàn bộ hệ thống điện và viễn thông vào công trình kỹ thuật ngầm, góp phần cải thiện cảnh quan và an toàn hạ tầng.
Bên cạnh đó, các khu đô thị quy mô lớn như Tây Hồ Tây (Starlake) và Ciputra giai đoạn 2 đã triển khai công trình kỹ thuật ngầm tích hợp nhiều tiện ích dạng hầm hộp như điện, viễn thông, cấp – thoát nước, thậm chí cả hệ thống điều hòa không khí.
• Giai đoạn hiện nay – hướng tới hệ thống đồng bộ (2020 – nay):
Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển đô thị thông minh, hệ thống hầm kỹ thuật đa tiện ích ngày càng được coi là một cấu phần hạ tầng tất yếu nhằm bảo đảm tính bền vững, đồng bộ và hiện đại của đô thị Việt Nam.
Năm 2023, Bộ Xây dựng đã ban hành QCVN 07:2023/BXD, trong đó đưa ra định nghĩa, phân loại và các yêu cầu chi tiết liên quan đến công trình kỹ thuật ngầm đa tiện ích như độ sâu chôn lấp, khoảng cách tối thiểu giữa các tuyến, cấu tạo hố ga và lối vào bảo dưỡng.
Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình chuẩn hóa thiết kế và thi công, tạo nền tảng pháp lý cho việc triển khai MUTS trên quy mô lớn. Tại Hà Nội, chính quyền thành phố đang mở rộng hệ thống công trình kỹ thuật ngầm đa tiện ích quanh khu vực hồ Hoàn Kiếm, đồng thời nghiên cứu mô hình tuynel kỹ thuật tích hợp tại khu trung tâm, có sự kết nối trực tiếp với tuyến metro.
3.2. Một số dự án MUTS tiêu biểu tại Việt Nam
Tại Việt Nam, MUTS đã bước đầu triển khai ở một số đô thị lớn, tuy nhiên mức độ áp dụng còn khác nhau giữa các địa phương. TP.HCM là địa phương tiên phong với dự án KĐTM Thủ Thiêm, nơi lần đầu tiên MUTS được áp dụng trên quy mô lớn, tích hợp đồng bộ các hệ thống hạ tầng kỹ thuật như điện, viễn thông, cấp và thoát nước; công trình đã chính thức đưa vào sử dụng từ năm 2017.
Tại Đà Nẵng, các tuyến đường Nguyễn Văn Linh và Võ Chí Công có triển khai hầm kỹ thuật nhưng chủ yếu là dạng hầm đơn ngành (tách biệt điện, nước, viễn thông), chưa đạt chuẩn tích hợp MUTS toàn diện.
Đối với Hà Nội, một số khu vực như Ciputra và Tây Hồ Tây đã bố trí hào kỹ thuật và ống kỹ thuật, song các hầm kỹ thuật đa tiện ích mới chỉ xuất hiện ở một số đoạn thí điểm.
Trong khi đó, tại các đô thị khác như Vinh, Hải Phòng và Cần Thơ, việc phát triển MUTS hiện vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu, thiết kế hoặc thử nghiệm các tuyến hầm kỹ thuật nhỏ lẻ, chưa hình thành hệ thống đồng bộ.
Đáng chú ý một số dự án quy mô lớn nằm ngoài đô thị có thiết kế tuynel ngầm đa tiện ích như nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng II, sân bay Long Thành, dự án vành đai 4…
Tiêu biểu dự án MUTS dọc vành đai 4 tại Mê Linh, Sóc Sơn :
Nhìn chung, việc tích hợp hệ thống tuynel kỹ thuật dọc tuyến vành đai 4 là một bước đi chiến lược, giúp giảm chi phí xã hội, nâng cao hiệu quả quản lý hạ tầng, đồng thời cải thiện cảnh quan và môi trường đô thị, qua đó đóng vai trò đòn bẩy quan trọng trong việc hiện thực hóa tầm nhìn phát triển đô thị hiện đại và bền vững cho Hà Nội cũng như khu vực lân cận.


4. Vấn đề đặt ra trong triển khai MUTS Ở Việt Nam
4.1. Những thách thức, khó khăn
Thách thức về vốn đầu tư cho phát triển hầm kỹ thuật đa tiện ích (MUTS):
Việc xây dựng hầm kỹ thuật đa tiện ích (MUTS) đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn so với phương án truyền thống là chôn ngầm riêng lẻ từng loại hạ tầng kỹ thuật như điện lực, viễn thông hay cấp thoát nước.
Theo các nghiên cứu của Bộ Xây dựng (2022), suất đầu tư cho MUTS thường cao hơn từ 1,5 – 3 lần so với việc xây dựng từng hệ thống kỹ thuật ngầm riêng biệt.
Nguyên nhân chính đến từ yêu cầu kết cấu bê tông cốt thép chịu lực lớn, hệ thống thông gió, chiếu sáng, thoát nước và phòng cháy chữa cháy độc lập, cùng với các chi phí kỹ thuật cho bảo dưỡng và vận hành lâu dài.
Tại Việt Nam, thách thức về vốn đầu tư càng trở nên rõ rệt khi nguồn ngân sách địa phương còn hạn chế, trong khi cơ chế huy động vốn xã hội hóa hoặc mô hình đối tác công tư (PPP) cho các công trình ngầm vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và chưa đạt hiệu quả mong muốn.
Việc phân chia trách nhiệm, lợi ích và chi phí giữa các đơn vị quản lý hạ tầng (điện, nước, viễn thông) còn thiếu cơ chế thống nhất, khiến việc đầu tư MUTS gặp nhiều trở ngại. Một ví dụ điển hình là dự án hầm kỹ thuật tại KĐT Phú Mỹ Hưng (TP.HCM).
Dù mang lại hiệu quả cao về kỹ thuật và mỹ quan đô thị, dự án này phải chịu chi phí đầu tư rất lớn, chủ yếu do chủ đầu tư tự bỏ vốn mà không có sự hỗ trợ tài chính đáng kể từ ngân sách hoặc các cơ chế đồng đầu tư.
Điều này khiến nhiều địa phương khác e ngại nhân rộng mô hình, đặc biệt trong bối cảnh chi phí đầu tư hạ tầng đô thị ngày càng tăng và nguồn lực công còn phân tán.
Về dài hạn, để thúc đẩy triển khai MUTS, cần có chính sách hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế và cơ chế PPP rõ ràng hơn, đồng thời chuẩn hóa quy trình đầu tư – quản lý – vận hành nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính cho nhà đầu tư và địa phương.
Công tác quản lý và khung pháp lý còn phức tạp, thiếu tính thống nhất:
Hiện nay, Việt Nam chưa có một cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm điều phối và vận hành thống nhất hệ thống đường hầm MUTS. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật vẫn do nhiều đơn vị khác nhau quản lý như điện lực, cấp nước, thoát nước, viễn thông, chiếu sáng… Mỗi ngành thường có xu hướng “tự làm – tự quản”, dẫn đến khó khăn trong việc phối hợp và chia sẻ không gian ngầm chung.
Thực tế tại Đà Nẵng cho thấy, trong quá trình nghiên cứu triển khai MUTS dọc tuyến Võ Chí Công và Nguyễn Hữu Thọ, các đơn vị viễn thông và điện lực từng xảy ra vấn đề trong phân chia chi phí đầu tư, khiến dự án bị kéo dài tiến độ.
Về góc độ pháp lý, Bộ Xây dựng đã ban hành QCVN 07:2010/BXD (cập nhật năm 2023) với các nội dung liên quan đến hạ tầng kỹ thuật ngầm, tuy nhiên nhiều tiêu chuẩn thiết kế chi tiết như kích thước tuynel, tiêu chuẩn an toàn PCCC, chống thấm, thông gió hay quy trình vận hành vẫn còn thiếu hoặc chưa đồng bộ.
Bên cạnh đó, quy định về cấp phép, quản lý khai thác và phân định trách nhiệm giữa các chủ thể liên quan đến MUTS vẫn chưa rõ ràng, làm giảm động lực tham gia của các nhà đầu tư.
Khó khăn trong thi công và cải tạo:
MUTS là loại hình công trình còn rất mới tại Việt Nam, số lượng dự án triển khai còn ít và quy mô nhỏ, nên hiện chưa có cơ chế, quy trình hay hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng cho công tác thi công và cải tạo.
Nguồn nhân lực chuyên môn cũng là thách thức lớn. Việt Nam thiếu đội ngũ kỹ sư chuyên ngành công trình ngầm và các nhà thầu có kinh nghiệm thi công tuynel kỹ thuật.
Các công nghệ hiện đại như máy khoan TBM, hệ thống giám sát – cảnh báo PCCC, hay các giải pháp điều khiển thông minh chưa được ứng dụng rộng rãi. Phần lớn dự án phải thuê tư vấn hoặc chuyển giao công nghệ từ nước ngoài, dẫn đến chi phí đầu tư cao.
Bên cạnh đó, tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, hệ thống hạ tầng kỹ thuật ngầm đã tồn tại lâu năm, phát triển chồng chéo và thiếu đồng bộ.
Việc xây dựng MUTS trong khu vực hiện hữu thường gặp nhiều hạn chế như không gian ngầm chật hẹp, khó bố trí tuyến tuynel mới; xung đột với mạng lưới hạ tầng cũ (cấp – thoát nước, cáp viễn thông…); bản thân người dân và doanh nghiệp thường ngần ngại trong việc giải phóng mặt bằng tạm thời phục vụ thi công.
Thực tế thi công tại nút giao đường QL23B và trục chính đường vành đai 4 cho thấy xuất hiện những xung đột với mạng lưới hạ tầng cũ (đường ống cấp thoát nước, cáp viễn thông, điện lực).
Việc thiếu thông tin về hạ tầng ngầm tiềm ẩn nguy cơ va chạm, làm gián đoạn dịch vụ hoặc gây hư hỏng kỹ thuật. Do đó, cần có thông tin chính xác về vị trí cáp điện, ống nước và các hệ thống kỹ thuật khác nằm dưới mặt đất trước khi thi công là rất cần thiết (Thắng N.H., 2025).
Với những thách thức trên, MUTS hiện chủ yếu được triển khai ở các khu đô thị mới, nơi mặt bằng hạ tầng còn “sạch” và dễ quy hoạch, thay vì khu vực trung tâm đô thị cũ.

4.2. Cơ hội và triển vọng đặt ra
Xu thế phát triển của các đô thị hiện đại:
Sự phát triển nhanh chóng của các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và Hải Phòng đang đặt ra nhu cầu ngày càng gia tăng về điện năng, cấp thoát nước, viễn thông, Internet, chiếu sáng công cộng và hạ tầng kỹ thuật đô thị đồng bộ.
Nếu các mạng lưới này tiếp tục được triển khai theo hình thức đi nổi hoặc chôn ngầm riêng lẻ, sẽ dẫn đến tình trạng chồng chéo công trình, khó quản lý, phải đào đường thường xuyên và gây ảnh hưởng tiêu cực đến giao thông, môi trường cũng như mỹ quan đô thị.
Trong bối cảnh đó, việc phát triển tuynel kỹ thuật đa tiện ích (MUTS) trở thành giải pháp tất yếu để hướng tới mô hình đô thị thông minh, xanh và bền vững.
MUTS cho phép tích hợp đồng thời nhiều loại hạ tầng kỹ thuật (điện, nước, viễn thông, chiếu sáng, khí đốt…) trong cùng một không gian ngầm có khả năng tiếp cận và bảo trì thuận tiện.
Các chính sách hỗ trợ mới từ Nhà nước và hợp tác quốc tế trong phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật ngầm (MUTS):
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật ngầm, đặc biệt là đối với tuynel kỹ thuật đa tiện ích.
Cụ thể, Luật Quy hoạch đô thị (2009) và Luật Xây dựng sửa đổi (2020) đã chính thức đề cập đến nội dung quy hoạch, quản lý và khai thác không gian ngầm đô thị, tạo nền tảng pháp lý cho việc triển khai MUTS trong quy hoạch tổng thể.
Bên cạnh đó, QCVN 07:2010/BXD và phiên bản cập nhật QCVN 07:2023/BXD đã quy định chi tiết về bố trí, thiết kế và yêu cầu kỹ thuật đối với các công trình hạ tầng kỹ thuật ngầm, trong đó có tuynel kỹ thuật, hào kỹ thuật và hộp kỹ thuật. Đây là cơ sở quan trọng để chuẩn hóa thiết kế, thi công và quản lý MUTS trên phạm vi toàn quốc.
Về cơ chế đầu tư, Nhà nước đang khuyến khích mạnh mẽ mô hình hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật ngầm, mở rộng cơ hội cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước tham gia đầu tư, vận hành và bảo trì MUTS.
Đây là hướng đi phù hợp trong bối cảnh nguồn lực ngân sách còn hạn chế, đồng thời giúp thu hút công nghệ và quản trị tiên tiến từ khu vực tư nhân.
Ở tầm quốc tế, Việt Nam có cơ hội tiếp nhận kinh nghiệm và mô hình MUTS từ các quốc gia đã thành công, như Nhật Bản, với hệ thống tuynel kỹ thuật dọc các tuyến phố trung tâm Tokyo, được thiết kế để đảm bảo khả năng tiếp cận, bảo trì và an toàn cao, hay Singapore, với Common Services Tunnel (CST) tại khu vực Marina Bay, là hình mẫu điển hình về tích hợp đa tiện ích và vận hành tự động hóa, và Tây Ban Nha (Barcelona), nơi MUTS được triển khai dọc theo các tuyến phố lớn, góp phần hình thành mạng lưới hạ tầng ngầm kết nối toàn đô thị.
Bên cạnh đó, các tổ chức quốc tế như JICA (Nhật Bản), KOICA (Hàn Quốc), Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đã và đang cam kết hỗ trợ Việt Nam trong các lĩnh vực tài chính, chuyển giao công nghệ, tư vấn quy hoạch và đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chuyên sâu về công trình ngầm.
Sự hợp tác này mở ra cơ hội để Việt Nam tiếp cận các công nghệ hiện đại như khoan ngầm TBM, bê tông chống thấm, hệ thống thông gió – PCCC thông minh, và nền tảng số trong quản lý vận hành MUTS.
Triển vọng phát triển kinh tế xã hội:
Trong giai đoạn 5-10 năm tới, hệ thống tuynel kỹ thuật đa tiện ích (MUTS) được dự báo sẽ trở thành một trong những hạng mục hạ tầng ưu tiên tại Việt Nam, đặc biệt ở các khu đô thị mới, trung tâm hành chính, tuyến đường vành đai và các trục giao thông chính đô thị.
Về dài hạn, Việt Nam có thể hướng tới mạng lưới tuynel kỹ thuật liên kết vùng, kết nối các đô thị vệ tinh quanh Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng. Hệ thống này không chỉ đóng vai trò là “xương sống” của hạ tầng kỹ thuật ngầm, mà còn tạo nền tảng để phát triển “thành phố ngầm” – nơi không gian dưới lòng đất được khai thác cho bãi đỗ xe, trung tâm thương mại, hệ thống logistics và các công trình công cộng ngầm.
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu của MUTS khá cao, song về lâu dài, công trình này mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội, thể hiện ở các khía cạnh như (1) Giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và nâng cấp hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị, nhờ khả năng tiếp cận và quản lý tập trung;
(2) Hạn chế tình trạng đào đường nhiều lần, qua đó giảm ùn tắc giao thông, thiệt hại kinh tế – xã hội và kéo dài tuổi thọ kết cấu hạ tầng;
(3) Tối ưu hóa sử dụng đất đô thị, giúp tái cấu trúc không gian ngầm phục vụ mục tiêu phát triển thương mại, giao thông và dịch vụ công cộng. Về phương diện môi trường, MUTS góp phần giảm thiểu bụi, tiếng ồn và ô nhiễm trong quá trình duy tu, đồng thời giúp đô thị thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu và hiện tượng ngập úng cục bộ.
Xét trên khía cạnh xã hội, việc triển khai MUTS giúp nâng cao an toàn hạ tầng đô thị, hạn chế nguy cơ cháy nổ, chập điện và sụt lún, đồng thời cải thiện chất lượng sống của cư dân đô thị thông qua việc hình thành môi trường sống hiện đại, an toàn và bền vững hơn.
5. Kết luận
Việc phát triển hệ thống hầm kỹ thuật đa tiện ích (MUTS) tại Việt Nam đang trở nên ngày càng cần thiết trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, hạ tầng kỹ thuật chồng chéo và yêu cầu nâng cao chất lượng quản lý đô thị.
Kinh nghiệm của các quốc gia như Pháp, Nhật Bản, Singapore hay Trung Quốc cho thấy MUTS không chỉ giúp tối ưu hóa không gian ngầm mà còn mang lại lợi ích dài hạn về kinh tế, an toàn và vận hành đô thị.
Tuy nhiên, Việt Nam hiện vẫn đối mặt với nhiều thách thức như khung pháp lý chưa đồng bộ, thiếu đơn vị quản lý thống nhất, hạn chế về năng lực kỹ thuật – công nghệ, và đặc biệt là khó khăn trong triển khai tại khu vực đô thị cũ có hạ tầng phức tạp.
Dù vậy, đây cũng chính là cơ hội để Việt Nam thúc đẩy đổi mới chính sách, hoàn thiện bộ tiêu chuẩn – quy chuẩn, phát triển nguồn nhân lực chuyên ngành và học hỏi mô hình quản trị tiên tiến từ quốc tế.
Việc định hướng đầu tư MUTS tại các khu đô thị mới, trục đường chiến lược, đồng thời thí điểm các mô hình quản lý tập trung và áp dụng công nghệ giám sát – vận hành thông minh sẽ giúp Việt Nam từng bước vượt qua rào cản hiện tại.
Nếu được triển khai một cách có kế hoạch, nhất quán và dựa trên bài học toàn cầu, MUTS sẽ trở thành giải pháp quan trọng thúc đẩy phát triển hạ tầng đô thị hiện đại, bền vững và an toàn cho các thành phố Việt Nam trong tương lai.
Các tác giả:
PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Mai – Khoa Kiến trúc và Quy hoạch, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội;
ThS Nguyễn Thế Lữ – Ban Quản lý các dự án đầu tư CSHT ưu tiên TP Đà Nẵng;
KS Hoàng Quý Hợi – Công ty CP FECON;
KS Nguyễn Hữu Thắng – Công ty TNHH Tây An Hà Nội.

