
1. Bối cảnh và vấn đề
Quá trình đô thị hóa tại Việt Nam trong những thập kỷ qua đã đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng kéo theo nhiều thách thức, đặc biệt là suy giảm không gian xanh, gia tăng nhiệt độ đô thị, ô nhiễm môi trường, áp lực lên hệ thống hạ tầng kỹ thuật và sức khỏe cộng đồng.
Theo các báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về BĐKH (IPCC), BĐKH đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, trong đó các đô thị là khu vực chịu tác động nặng nề nhất do mật độ dân cư cao và bề mặt bê tông hóa lớn. Tại Việt Nam, các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng hay Cần Thơ đang ngày càng phải đối mặt với nắng nóng kéo dài, mưa lớn cục bộ, ngập úng và suy giảm chất lượng sống.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục dựa chủ yếu vào các giải pháp công trình truyền thống như hệ thống thoát nước bê tông hóa, hệ thống điều hòa nhiệt độ nhân tạo, ngày càng bộc lộ hạn chế về chi phí, tính linh hoạt và hiệu quả dài hạn và không còn đủ đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Nhiều tổ chức quốc tế như WHO, UN-Habitat đã khuyến nghị các quốc gia tăng cường áp dụng giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature- based Solutions), trong đó cây xanh đô thị được coi là một cấu phần hạ tầng thiết yếu, góp phần đồng thời giải quyết các mục tiêu môi trường, xã hội và kinh tế.
2. Cây xanh đô thị – Từ yếu tố cảnh quan đến hạ tầng thiết yếu
2.1. Cây xanh trong hệ thống hạ tầng xanh
Hạ tầng xanh được hiểu là mạng lưới các không gian tự nhiên và bán tự nhiên trong đô thị, có khả năng cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái tương đương hoặc bổ trợ cho hạ tầng xám. Cây xanh đô thị bao gồm công viên, cây xanh đường phố, dải cây xanh ven sông, cây xanh trên mái nhà là cấu phần quan trọng nhất của hệ thống này.
Khác với cách tiếp cận truyền thống coi cây xanh là yếu tố trang trí hoặc phúc lợi bổ sung, cách tiếp cận hạ tầng xanh coi cây xanh là bộ phận không thể thiếu của cấu trúc đô thị, đóng vai trò như một hệ thống hạ tầng sinh thái cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho môi trường, sức khỏe và khả năng vận hành bền vững của đô thị. Do đó, cây xanh đô thị cần được đầu tư, vận hành và bảo trì thường xuyên và lâu dài.
2.2. Các chức năng đa chiều của cây xanh đô thị
Cây xanh đô thị thực hiện đồng thời nhiều chức năng:
- Môi trường – khí hậu: giảm hiệu ứng đảo nhiệt, hấp thụ CO₂, cải thiện chất lượng không khí.
- Sinh thái: duy trì và phục hồi đa dạng sinh học trong đô thị.
- Xã hội và sức khỏe: tạo không gian công cộng, thúc đẩy vận động thể chất, cải thiện sức khỏe tinh thần.
- Kinh tế: nâng cao giá trị đất đai, giảm chi phí y tế và năng lượng.
- Thích ứng khí hậu: giảm ngập úng, tăng khả năng chống chịu trước nắng nóng và mưa lớn.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhấn mạnh rằng tiếp cận không gian xanh chất lượng là một yếu tố quan trọng của sức khỏe đô thị và công bằng xã hội. Cây xanh cần được coi là đầu tư hạ tầng chứ không phải chi phí trang trí.
3. Vai trò của cây xanh đô thị trong thích ứng với BĐKH
3.1. Giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị
Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị là hiện tượng nhiệt độ tại khu vực đô thị cao hơn đáng kể so với vùng nông thôn xung quanh, chủ yếu do mật độ cao của các bề mặt bê tông, nhựa đường và công trình xây dựng có khả năng hấp thụ và tích trữ nhiệt lớn, trong khi diện tích cây xanh và mặt nước bị suy giảm. Tại các thành phố đang phát triển nhanh, hiệu ứng này trở nên nghiêm trọng hơn do quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, vượt trước năng lực kiểm soát quy hoạch và hạ tầng môi trường.
Cây xanh đô thị góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, che phủ và tạo bóng mát, giúp hạn chế bức xạ mặt trời trực tiếp lên bề mặt đường sá, nhà ở và không gian công cộng, từ đó làm giảm nhiệt độ bề mặt và nhiệt độ không khí xung quanh. Thứ hai, quá trình thoát hơi nước của cây xanh (evapotranspiration) hấp thụ nhiệt từ môi trường, tạo hiệu ứng làm mát tự nhiên, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. (Hình 1)

Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy các khu vực có mật độ cây xanh cao có thể giảm nhiệt độ không khí từ 2 – 4°C so với các khu vực bê tông hóa cao, đồng thời làm giảm nhu cầu sử dụng năng lượng cho làm mát công trình (Lin, 2010). Đối với các khu dân cư mật độ cao, nơi tập trung đông các nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi, trẻ em và người thu nhập thấp, vai trò làm mát của cây xanh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các đợt nắng nóng cực đoan ngày càng gia tăng do BĐKH.
Việc tăng cường cây xanh đường phố, công viên quy mô nhỏ, dải cây xanh trong khu dân cư cần được coi là một giải pháp ưu tiên nhằm giảm đảo nhiệt đô thị và bảo vệ sức khỏe cộng đồng, thay vì chỉ tập trung vào các công viên lớn ở khu vực ven đô.
3.2. Hỗ trợ quản lý nước mưa và giảm ngập
Cây xanh, thảm thực vật và các bề mặt đất thấm nước đóng vai trò quan trọng trong quản lý nước mưa bền vững tại đô thị, đặc biệt trong bối cảnh BĐKH làm gia tăng các trận mưa lớn cục bộ. Thông qua hệ thống rễ, lớp đất trồng và thảm thực vật phủ bề mặt, cây xanh giúp tăng khả năng thấm, giữ và làm chậm dòng chảy của nước mưa, qua đó làm giảm lượng nước chảy tràn trực tiếp vào hệ thống cống thoát nước.
Cụ thể, các không gian xanh như công viên, dải cây xanh ven đường, vườn mưa và mặt đất chưa bê tông hóa có khả năng trữ nước tạm thời, cho phép nước mưa thấm dần xuống tầng đất bên dưới hoặc bốc hơi trở lại khí quyển. Cơ chế này giúp giảm đỉnh dòng chảy, hạn chế tình trạng quá tải của hệ thống thoát nước trong thời gian mưa lớn, đồng thời góp phần giảm nguy cơ ngập úng cục bộ. (Hình 2)

Đối với các đô thị Việt Nam, nơi hệ thống thoát nước nhiều khu vực đã cũ, chưa đồng bộ và chịu áp lực lớn từ quá trình bê tông hóa, việc tăng cường cây xanh và bề mặt thấm nước là một giải pháp chi phí hiệu quả, bổ trợ quan trọng cho hạ tầng thoát nước truyền thống. Các giải pháp này đặc biệt phù hợp với điều kiện mưa lớn trong thời gian ngắn, thường xuyên xảy ra tại các đô thị nhiệt đới gió mùa.
Cần tích hợp cây xanh, bề mặt thấm nước và các giải pháp thoát nước bền vững vào quy hoạch và thiết kế đô thị, coi đây là một phần của hạ tầng thoát nước, thay vì chỉ phụ thuộc vào mở rộng cống và kênh mương.
3.3. Tăng khả năng chống chịu của cộng đồng
Không gian xanh đô thị đóng vai trò như một “vùng đệm khí hậu” (climate buffer), giúp giảm thiểu tác động trực tiếp của các hiện tượng thời tiết cực đoan đối với con người, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương. Thông qua khả năng điều hòa vi khí hậu, tạo bóng mát và cải thiện chất lượng không khí, không gian xanh giúp giảm mức độ phơi nhiễm của người dân với nắng nóng kéo dài, ô nhiễm không khí và các rủi ro liên quan đến BĐKH.
Người cao tuổi và trẻ em là những nhóm có khả năng thích ứng thấp hơn, dễ bị ảnh hưởng bởi nắng nóng và các bệnh liên quan đến nhiệt. Trong khi đó, người thu nhập thấp thường sinh sống tại các khu vực có mật độ xây dựng cao, thiếu không gian xanh, điều kiện nhà ở hạn chế và ít khả năng tiếp cận các giải pháp làm mát nhân tạo. Do đó, việc thiếu không gian xanh làm gia tăng bất bình đẳng về sức khỏe và mức độ tổn thương trước BĐKH trong đô thị.
Các nghiên cứu của WHO và UN-Habitat cho thấy việc tiếp cận không gian xanh chất lượng không chỉ giúp giảm nguy cơ bệnh tật liên quan đến nhiệt và ô nhiễm, mà còn góp phần cải thiện sức khỏe tinh thần, tăng cường gắn kết xã hội và khả năng tự hỗ trợ của cộng đồng trong các tình huống khẩn cấp. Trong bối cảnh đó, phát triển không gian xanh đô thị cần được coi là một giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu mang tính bao trùm, đồng thời là công cụ quan trọng để thúc đẩy công bằng xã hội và sức khỏe cộng đồng.
Ưu tiên phát triển và phân bổ công bằng không gian xanh tại các khu dân cư mật độ cao, khu vực có thu nhập thấp và các nhóm dễ bị tổn thương, nhằm nâng cao khả năng chống chịu đô thị và giảm bất bình đẳng do biến đổi khí hậu.
4. Thực tiễn phát triển cây xanh đô thị tại Việt Nam
4.1. Một số kinh nghiệm từ các đô thị
Tại Hà Nội, hệ thống cây xanh đường phố, công viên và hồ nước như Hồ Gươm, Hồ Tây, công viên Thống Nhất, công viên Cầu Giấy… đóng vai trò quan trọng trong điều hòa vi khí hậu và tạo không gian công cộng cho người dân. Các hàng cây xanh dọc theo các trục phố chính không chỉ góp phần giảm nhiệt và cải thiện chất lượng không khí, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho đi bộ và các hoạt động ngoài trời. Tuy nhiên, trước áp lực đô thị hóa nhanh, diện tích cây xanh bình quân đầu người tại Hà Nội vẫn thấp hơn đáng kể so với khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới, 9 m²/người, đồng thời phân bố chưa đồng đều giữa các khu vực trung tâm và khu vực phát triển mới, đặt ra yêu cầu cấp thiết về bảo vệ và mở rộng không gian xanh đô thị. (Hình 3)

Tại TP.HCM, thành phố chịu ảnh hưởng nặng nề của ngập úng và biến đổi khí hậu, các dự án cải tạo kênh rạch kết hợp phát triển cây xanh và không gian công cộng đã bước đầu mang lại những kết quả tích cực. Việc cải tạo các tuyến kênh như Nhiêu Lộc – Thị Nghè cho thấy tiềm năng của hạ tầng xanh trong việc cải thiện môi trường nước, giảm ngập cục bộ, đồng thời nâng cao chất lượng sống cho cư dân đô thị. Các dải cây xanh ven kênh đóng vai trò như hành lang sinh thái và không gian sinh hoạt cộng đồng, góp phần tăng khả năng thích ứng của đô thị trước các đợt mưa lớn và triều cường. (Hình 4)

Đối với Đà Nẵng, phát triển không gian xanh được lồng ghép chặt chẽ với bảo tồn hệ sinh thái ven biển và ven sông, cũng như định hướng phát triển du lịch bền vững. Các công viên ven sông Hàn, không gian xanh dọc bờ biển và khu vực bán đảo Sơn Trà vừa góp phần điều hòa khí hậu đô thị, vừa bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên có giá trị cao. Cách tiếp cận này giúp Đà Nẵng khai thác lợi ích kinh tế từ du lịch, đồng thời duy trì vai trò của cây xanh như một hạ tầng sinh thái quan trọng trong thích ứng với BĐKH.
Tại Cần Thơ và các đô thị vùng ĐBSCL, cây xanh gắn liền với hệ thống sông nước, kênh rạch và không gian mở có vai trò đặc biệt trong thích ứng với ngập lụt và nước biển dâng. Các hàng cây ven sông, vườn cây đô thị và không gian xanh trong khu dân cư không chỉ giúp giảm nhiệt, cải thiện vi khí hậu mà còn hỗ trợ điều tiết nước, hạn chế xói lở và tăng khả năng chống chịu của cộng đồng trước các tác động khí hậu ngày càng gia tăng.
Bên cạnh các nỗ lực của chính quyền địa phương, các nghiên cứu và dự án do HealthBridge Việt Nam và các đối tác triển khai tại nhiều đô thị cho thấy việc tích hợp cây xanh với giao thông an toàn, không gian công cộng và sức khỏe cộng đồng mang lại lợi ích đa chiều. Các sáng kiến cải tạo đường phố theo hướng an toàn, thân thiện với người đi bộ và trẻ em, kết hợp trồng cây và tổ chức lại không gian công cộng, không chỉ góp phần cải thiện an toàn giao thông mà còn nâng cao chất lượng môi trường đô thị và sức khỏe người dân. Những kinh nghiệm này cho thấy tiềm năng lớn của cách tiếp cận liên ngành, trong đó cây xanh đô thị được coi là cầu nối giữa quy hoạch, giao thông, môi trường và y tế công cộng.
4.2. Những hạn chế
Mặc dù nhiều đô thị Việt Nam đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong phát triển cây xanh đô thị, thực tiễn cho thấy quá trình này đang đối mặt với nhiều hạn chế mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến hiệu quả và tính bền vững của các giải pháp hạ tầng xanh.
Thứ nhất, tình trạng thiếu quỹ đất dành cho cây xanh ngày càng nghiêm trọng. Áp lực phát triển đô thị, gia tăng dân số và nhu cầu sử dụng đất cho nhà ở, thương mại và hạ tầng kỹ thuật khiến quỹ đất dành cho cây xanh ngày càng bị thu hẹp, đặc biệt tại các khu vực trung tâm và khu dân cư mật độ cao. Trong nhiều trường hợp, đất quy hoạch cho cây xanh bị điều chỉnh mục đích sử dụng hoặc phân tán thành các mảng nhỏ, khó phát huy hiệu quả điều hòa vi khí hậu và cung cấp không gian công cộng. Việc thiếu cơ chế bảo vệ quỹ đất xanh làm gia tăng nguy cơ mất cân bằng sinh thái và suy giảm chất lượng sống đô thị.
Thứ hai, cây xanh đô thị chưa được coi là hạ tầng ưu tiên trong quy hoạch và đầu tư. Trong thực tế, cây xanh thường được xem là yếu tố phụ trợ, chỉ được triển khai sau khi các hạng mục hạ tầng cứng đã hoàn thiện. Cách tiếp cận này dẫn đến việc cây xanh bị cắt giảm khi thiếu kinh phí hoặc không gian, đồng thời hạn chế khả năng tích hợp với các giải pháp giao thông, thoát nước và không gian công cộng. Việc chưa coi cây xanh là hạ tầng thiết yếu cũng khiến quá trình đầu tư thiếu tính chiến lược và dài hạn.
Thứ ba, thiếu cơ chế tài chính và bảo trì dài hạn cho cây xanh đô thị. Nguồn lực tài chính dành cho trồng mới, chăm sóc và bảo vệ cây xanh còn hạn chế và thiếu ổn định. Trong nhiều đô thị, kinh phí chủ yếu tập trung cho giai đoạn đầu tư ban đầu, trong khi công tác quản lý, duy tu và bảo trì, yếu tố quyết định hiệu quả lâu dài của hạ tầng xanh, chưa được quan tâm đúng mức. Bên cạnh đó, việc thiếu các cơ chế tài chính sáng tạo, như hợp tác công – tư hoặc huy động nguồn lực xã hội, làm hạn chế khả năng mở rộng và nâng cao chất lượng không gian xanh.
Thứ tư, sự tham gia của cộng đồng trong phát triển và bảo vệ cây xanh còn hạn chế. Người dân tại nhiều khu vực đô thị vẫn chưa được tham gia đầy đủ vào quá trình thiết kế, quản lý và giám sát không gian xanh. Điều này dẫn đến tình trạng một số không gian xanh ít được sử dụng, xuống cấp hoặc bị lấn chiếm. Thiếu sự gắn kết giữa cộng đồng và không gian xanh cũng làm giảm tính bền vững của các sáng kiến hạ tầng xanh, trong khi các nghiên cứu quốc tế cho thấy những mô hình có sự tham gia của cộng đồng thường đạt hiệu quả cao hơn và lâu dài hơn.
Thứ năm, việc lựa chọn và quản lý cây xanh đô thị chưa chú trọng đầy đủ đến cây bản địa và bảo tồn đa dạng sinh học địa phương. Tại nhiều đô thị ở Việt Nam, việc lựa chọn cây xanh để trồng thường theo tiêu chí sinh trưởng nhanh, hình thức đẹp hoặc dễ quản lý, dẫn đến việc ưu tiên các loài cây ngoại lai hoặc đơn loài, trong khi các loài cây bản địa – vốn thích nghi tốt với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và hệ sinh thái địa phương – chưa được quan tâm đúng mức.
Cách tiếp cận này không chỉ làm gia tăng chi phí chăm sóc, rủi ro sâu bệnh và gãy đổ trong điều kiện thời tiết cực đoan, mà còn hạn chế khả năng hỗ trợ đa dạng sinh học đô thị, như nơi cư trú và nguồn thức ăn cho chim, côn trùng thụ phấn và các loài bản địa khác. Việc thiếu lồng ghép mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học vào quy hoạch và phát triển cây xanh khiến hạ tầng xanh chưa phát huy đầy đủ vai trò như một hệ thống sinh thái đô thị, làm suy giảm tính bền vững và khả năng thích ứng lâu dài của đô thị trước BĐKH.
Việc khắc phục các hạn chế nêu trên đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy và cách tiếp cận chính sách, từ coi cây xanh là yếu tố bổ trợ sang coi cây xanh là hạ tầng thiết yếu, cần được bảo vệ bằng quy hoạch, đầu tư bằng ngân sách ổn định và quản lý với sự tham gia của cộng đồng.
5. Kinh nghiệm quốc tế
Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều thành phố trên thế giới đã coi cây xanh và hạ tầng xanh là trụ cột trong chiến lược phát triển đô thị bền vững và thích ứng với BĐKH. Các kinh nghiệm này nhấn mạnh vai trò của tầm nhìn dài hạn, cam kết chính sách nhất quán và cách tiếp cận quản trị đa ngành.
Singapore: Chiến lược “Thành phố trong vườn” (City in a Garden). Singapore là một trong những điển hình thành công nhất về tích hợp cây xanh vào mọi cấp độ quy hoạch và phát triển đô thị. Thay vì coi cây xanh là không gian riêng lẻ, Singapore xây dựng tầm nhìnn “Thành phố trong vườn”, trong đó cây xanh được lồng ghép xuyên suốt từ quy hoạch tổng thể, thiết kế đô thị, giao thông đến kiến trúc công trình. Hệ thống công viên, hành lang xanh, cây xanh đường phố, vườn trên mái và tường xanh tạo thành một mạng lưới hạ tầng xanh liên tục, góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, cải thiện chất lượng không khí và nâng cao khả năng chống chịu với mưa lớn. Đáng chú ý, chiến lược này được hỗ trợ bởi khung chính sách rõ ràng, nguồn lực tài chính ổn định và hệ thống quản lý, bảo trì chuyên nghiệp.
Seoul (Hàn Quốc): Phục hồi suối Cheonggyecheon, từ hạ tầng xám sang hạ tầng xanh. Dự án phục hồi suối Cheonggyecheon tại Seoul là minh chứng tiêu biểu cho việc tái thiết không gian đô thị theo hướng lấy thiên nhiên làm trung tâm. Việc tháo dỡ tuyến đường cao tốc trên cao và khôi phục dòng suối tự nhiên không chỉ giúp giảm nhiệt độ khu vực trung tâm từ 2 – 4°C trong những ngày nắng nóng, mà còn cải thiện chất lượng không khí, tăng đa dạng sinh học và tạo ra không gian công cộng chất lượng cao cho người dân. Dự án này cho thấy vai trò của hạ tầng xanh trong việc đồng thời giải quyết các vấn đề về khí hậu, môi trường và chất lượng sống đô thị, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của quyết tâm chính trị và sự đồng thuận xã hội trong các dự án cải tạo quy mô lớn.
Châu Âu: Hạ tầng xanh như trụ cột của thích ứng BĐKH. Tại nhiều quốc gia châu Âu, đặc biệt là Đức, Hà Lan, Đan Mạch và Pháp, hạ tầng xanh được tích hợp chính thức vào các chiến lược thích ứng với BĐKH và phát triển đô thị bền vững. Các thành phố chú trọng phát triển mạng lưới công viên, không gian xanh đa chức năng, mái xanh, hành lang sinh thái và giải pháp dựa vào thiên nhiên. Cây xanh không chỉ được đánh giá về giá trị thẩm mỹ, mà còn được lượng hóa về lợi ích kinh tế – xã hội, như giảm chi phí y tế, giảm thiệt hại do ngập lụt và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Việc lồng ghép hạ tầng xanh vào quy hoạch sử dụng đất, giao thông và nhà ở giúp tăng tính chống chịu của đô thị trước các cú sốc khí hậu.
Bài học rút ra từ kinh nghiệm quốc tế: Các kinh nghiệm quốc tế cho thấy, thành công trong phát triển cây xanh đô thị phụ thuộc trước hết vào cam kết chính sách dài hạn và cách tiếp cận quản trị đa ngành, trong đó các lĩnh vực quy hoạch, xây dựng, giao thông, môi trường và y tế công cộng cần được phối hợp chặt chẽ. Bên cạnh đó, việc coi cây xanh là một dạng hạ tầng thiết yếu, tương đương với giao thông hay thoát nước, giúp đảm bảo nguồn lực đầu tư ổn định và duy trì hiệu quả lâu dài. Đây là những bài học quan trọng để Việt Nam tham khảo trong quá trình xây dựng các chính sách và chương trình phát triển đô thị xanh, bền vững và thích ứng với BĐKH.
6. Định hướng và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam
Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và tác động ngày càng nghiêm trọng của BĐKH, việc phát triển cây xanh đô thị cần được nâng tầm từ các giải pháp đơn lẻ sang một chiến lược chính sách mang tính hệ thống, dài hạn và đa ngành. Trên cơ sở kinh nghiệm trong nước và quốc tế, bài tham luận đề xuất một số định hướng và khuyến nghị chính sách cụ thể như sau:
6.1. Thể chế hóa cây xanh như hạ tầng thiết yếu trong hệ thống pháp luật và quy hoạch
Ở cấp trung ương, cần khẳng định rõ vị thế của cây xanh đô thị như một dạng hạ tầng thiết yếu, tương đương với giao thông, cấp thoát nước và năng lượng, trong các luật và chiến lược phát triển đô thị, môi trường và ứng phó với BĐKH. Việc này có thể được thực hiện thông qua việc rà soát, bổ sung các quy định liên quan trong Luật Quy hoạch, Luật Xây dựng, Luật Bảo vệ môi trường và các chiến lược tăng trưởng xanh, phát triển bền vững.
Đối với các bộ, ngành liên quan như Bộ Xây dựng, Bộ NN&MT, Bộ Y tế…, cần tăng cường phối hợp liên ngành trong xây dựng quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật về cây xanh, không gian xanh và hạ tầng xanh, bảo đảm cây xanh được tích hợp ngay từ giai đoạn quy hoạch, thiết kế và đầu tư dự án.
Ở cấp địa phương, UBND các tỉnh thành cần cụ thể hóa các quy định này trong quy hoạch chung, quy hoạch phân khu và các chương trình phát triển đô thị, tránh tình trạng cây xanh bị coi là hạng mục bổ trợ, dễ bị cắt giảm khi thiếu nguồn lực.
6.2. Bảo vệ và mở rộng quỹ đất xanh, đặc biệt tại các khu vực đô thị hóa nhanh
Cần thiết lập các cơ chế pháp lý và hành chính nhằm bảo vệ nghiêm ngặt quỹ đất dành cho cây xanh, đặc biệt tại các khu vực đang chịu áp lực đô thị hóa cao. Ở cấp trung ương, cần có hướng dẫn cụ thể về tỷ lệ đất cây xanh tối thiểu và cơ chế giám sát việc thực hiện tại địa phương.
Tích hợp quy hoạch cây xanh với mạng lưới sinh thái đô thị (hành lang xanh, mặt nước, công viên, không gian mở) nhằm tạo sự liên kết sinh cảnh thay vì các mảng xanh rời rạc. Các địa phương, đặc biệt là các thành phố lớn, cần ưu tiên phát triển không gian xanh tại các khu dân cư mật độ cao, khu vực có nhóm dân cư dễ bị tổn thương và các khu tái phát triển đô thị. Việc tận dụng các quỹ đất nhỏ, đất xen kẹt, hành lang sông, kênh rạch và không gian ven hạ tầng giao thông để phát triển cây xanh đa chức năng là một hướng đi khả thi trong điều kiện quỹ đất hạn chế.
6.3. Bảo đảm đầu tư tài chính ổn định cho trồng, quản lý và bảo trì cây xanh
Cây xanh đô thị chỉ phát huy hiệu quả khi được đầu tư và quản lý một cách liên tục và dài hạn. Do đó, cần chuyển từ cách tiếp cận đầu tư ngắn hạn sang cơ chế tài chính ổn định, bao gồm ngân sách thường xuyên cho trồng mới, chăm sóc, duy tu và thay thế cây xanh.
Bên cạnh nguồn ngân sách nhà nước, cần khuyến khích các hình thức huy động nguồn lực xã hội, như hợp tác công – tư, tài trợ doanh nghiệp và các quỹ môi trường, nhằm mở rộng và nâng cao chất lượng không gian xanh. Việc đánh giá và lượng hóa lợi ích kinh tế – xã hội của cây xanh như giảm chi phí y tế, giảm thiệt hại do ngập, cải thiện sức khỏe cộng đồng, sẽ giúp củng cố cơ sở cho các quyết định đầu tư.
6.4. Ưu tiên các giải pháp dựa vào thiên nhiên trong thích ứng với BĐKH
Các giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions), trong đó cây xanh và không gian xanh đóng vai trò trung tâm, cần được ưu tiên trong các chiến lược thích ứng với BĐKH ở cả cấp quốc gia và địa phương. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm ngập, giảm nhiệt và cải thiện môi trường, mà còn mang lại lợi ích đồng thời về đa dạng sinh học, sức khỏe cộng đồng và chất lượng sống đô thị.
Các bộ, ngành và địa phương cần lồng ghép hạ tầng xanh vào các chương trình phòng chống thiên tai, thích ứng với BĐKH và phát triển đô thị bền vững, thay vì chỉ dựa vào các giải pháp công trình cứng truyền thống.
6.5. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng và khu vực tư nhân
Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt để bảo đảm tính bền vững của các không gian xanh đô thị. Cần tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình thiết kế, quản lý và giám sát không gian xanh tại khu dân cư, trường học và nơi làm việc. Các mô hình đồng quản lý, vườn cộng đồng và không gian xanh gắn với sinh hoạt hàng ngày có thể góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và tăng tính gắn kết xã hội.
Song song với đó, khu vực tư nhân cần được khuyến khích tham gia thông qua các cơ chế ưu đãi, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và các sáng kiến hợp tác công – tư trong phát triển không gian xanh. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước, mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong quản lý và sử dụng cây xanh đô thị.
7. Kết luận
Cây xanh đô thị không chỉ là yếu tố cảnh quan mà là hạ tầng thiết yếu cho các đô thị Việt Nam trong tiến trình phát triển xanh, bền vững và thích ứng với BĐKH. Việc thay đổi tư duy chính sách, từ “bổ sung” sang “hạ tầng”, từ ngắn hạn sang dài hạn, sẽ quyết định chất lượng sống và khả năng chống chịu của các đô thị trong tương lai./.
KTS Đinh Đăng Hải

