
Cạnh tranh nguồn lực, không phải câu chuyện riêng của Việt Nam
Các tín hiệu từ đại công trường Sân bay Long Thành đang cho thấy một thực tế đáng lo ngại: thiếu hụt lao động, gián đoạn thi công, và áp lực tiến độ ngày càng lớn. Nhiều nguồn tin báo chí phản ánh tình trạng hàng nghìn lao động rời công trường, thiếu gần 6.000 nhân sự trong giai đoạn nước rút, và khó khăn trong huy động nguồn lực từ thị trường lao động xây dựng.
Những gì đang diễn ra tại Long Thành có thể được xem là một “phép thử sức chịu tải của hệ thống” tự nhiên cho hệ thống quản trị nguồn lực của Việt Nam.
Ba vấn đề nổi bật có thể nhận diện từ đây: Thứ nhất, thiếu điều phối tiến độ liên dự án: Các dự án lớn đang triển khai gần như độc lập, dẫn đến hiện tượng cùng đạt đỉnh nhu cầu về lao động và vật liệu trong cùng thời điểm.
Thứ hai, thiếu cơ chế ưu tiên nguồn lực ở cấp quốc gia: Chưa có một hệ thống phân loại rõ ràng để xác định: dự án nào thực sự mang tính chiến lược và cần được ưu tiên về nguồn lực.
Thứ ba, thiếu hệ thống theo dõi nguồn lực theo thời gian thực: Việc thiếu dữ liệu tích hợp về lao động, vật liệu và năng lực nhà thầu khiến việc điều phối gần như mang tính phản ứng, không phải chủ động.
Điều đáng chú ý, đây không phải là vấn đề “nội tại” của riêng dự án Long Thành. Ngược lại, nó phản ánh một vấn đề mang tính cấu trúc: Việt Nam đang thiếu một khung “quản trị nguồn lực vĩ mô” (macro-level resource governance) để điều phối đồng thời nhiều siêu dự án trong cùng một thời kỳ.
Trong bối cảnh hàng loạt dự án quy mô lớn đang và sẽ triển khai (cao tốc Bắc – Nam, đường vành đai, năng lượng, đô thị lớn…), việc để các dự án “tự cạnh tranh” nguồn lực trên thị trường sẽ dẫn đến hệ quả tất yếu: thiếu hụt lao động cục bộ nhưng lan rộng, chi phí tăng phi kiểm soát, méo mó phân bổ nguồn lực giữa công – tư, và cuối cùng là rủi ro chậm tiến độ mang tính hệ thống.
Thị trường không tự điều chỉnh đủ nhanh
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn “bùng nổ đầu tư”, xung đột nguồn lực là hiện tượng phổ biến, và chỉ những quốc gia có cơ chế điều phối vĩ mô hiệu quả mới kiểm soát được.
Hoa Kỳ sau COVID-19 chứng kiến làn sóng đầu tư hạ tầng quy mô lớn cùng lúc với phục hồi khu vực tư nhân. Hệ quả là thiếu lao động xây dựng và chi phí tăng mạnh. Chính phủ phải phản ứng bằng cách ưu tiên dự án chiến lược, mở rộng nhập cư lao động và đẩy mạnh đào tạo lại lực lượng lao động.
Liên minh châu Âu trong quá trình triển khai Green Deal đối mặt với thiếu hụt khoảng 1,2 triệu lao động xây dựng. Giải pháp không chỉ là tăng cung lao động mà còn chuẩn hóa kỹ năng, tăng năng suất và tái cấu trúc thị trường lao động.
Australia và Canada ghi nhận hiện tượng khu vực khai khoáng (tư nhân) trả lương cao hút lao động khỏi các dự án hạ tầng công. Để xử lý, các Chính phủ đã áp dụng cơ chế điều chỉnh tiền lương và ưu tiên phân bổ nguồn lực ở cấp quốc gia.
Đáng chú ý nhất là Hàn Quốc giai đoạn 1960-1990, khi các chaebol phát triển mạnh, cạnh tranh trực tiếp với đầu tư công về nguồn lực, nhà nước đã triển khai một chiến lược quyết liệt: điều phối ngành ở cấp quốc gia, xác định rõ dự án chiến lược, và kiểm soát phân bổ nguồn lực theo ưu tiên phát triển.
Điểm chung của các trường hợp này là: thị trường không tự điều chỉnh đủ nhanh trong bối cảnh nhiều siêu dự án đồng thời, và vai trò của nhà nước trong điều phối vĩ mô trở nên then chốt.
Đề xuất khung quản trị nguồn lực cấp quốc gia
Từ bài học quốc tế và thực tiễn Long Thành, có thể đề xuất 3 trụ cột chính cho một khung quản trị nguồn lực cấp quốc gia. Tuy nhiên, các trụ cột này không chỉ nên dừng ở định hướng, mà cần được thiết kế như các cơ chế điều phối có khả năng vận hành thực tế (operational mechanisms).
Đề xuất 1, cơ chế điều phối tiến độ cấp quốc gia. Thay vì để các dự án tự phát triển tiến độ, cần có một cơ chế điều phối ở cấp quốc gia nhằm: tránh việc nhiều siêu dự án cùng đạt đỉnh nhu cầu, phân bổ hợp lý các giai đoạn cao điểm thi công, và giảm áp lực lên thị trường lao động và vật liệu. Đây không phải là can thiệp vi mô, mà là tối ưu hóa danh mục dự án.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy điều phối tiến độ chỉ hiệu quả khi gắn với minh bạch hóa danh mục đầu tư. Cụ thể, như trường hợp Vương quốc Anh, việc công bố Danh mục quy hoạch và công bố dự án hạ tầng quốc gia (National Infrastructure Pipeline) đã cho phép thị trường dự báo trước nhu cầu trong trung và dài hạn.
Do đó, Việt Nam cần chuyển từ “điều phối nội bộ” sang “điều phối kết hợp tín hiệu thị trường”, thông qua: công bố có kiểm soát danh mục dự án 5-10 năm, đồng bộ hóa tiến độ dự án với năng lực thị trường, và cho phép doanh nghiệp chủ động mở rộng năng lực trước khi nhu cầu đạt đỉnh. Điều này giúp chuyển hệ thống từ phản ứng bị động sang chủ động dự báo và chuẩn bị.
Đề xuất 2, thiết lập danh mục ưu tiên quốc gia. Cần xây dựng một hệ thống phân loại dự án theo mức độ chiến lược, ví dụ: dự án hạ tầng quốc gia trọng điểm, dự án có tác động lan tỏa lớn, và dự án cấp địa phương. Trên cơ sở đó, nhà nước có thể ưu tiên phân bổ lao động và vật liệu, điều chỉnh cơ chế tiền lương hoặc khuyến khích, hạn chế cạnh tranh không lành mạnh giữa các dự án công – tư.
Kinh nghiệm từ Singapore và các nước OECD cho thấy, việc “ưu tiên” nếu chỉ mang tính định tính sẽ không đủ hiệu lực. Do đó, cần bổ sung các công cụ điều tiết cụ thể: công cụ điều tiết tài chính (thuế/phí điều tiết, trợ cấp, và ưu đãi theo dự án); công cụ hành chính (quota lao động theo dự án hoặc theo loại dự án); và cơ chế điều chỉnh tiền lương tương đối giữa khu vực công – tư trong giai đoạn cao điểm.
Ngoài ra, bài học từ Nhật Bản cho thấy, cần mở rộng phạm vi “ưu tiên” sang cả cấu trúc sản xuất, không chỉ phân bổ nguồn lực. Cụ thể, các giải pháp công nghệ như thúc đẩy công nghiệp hóa xây dựng (prefab, modular), tích hợp với BIM và Digital Twin, giảm phụ thuộc vào lao động thủ công sẽ giúp chuyển bài toán từ “phân bổ lao động khan hiếm” sang “tăng năng suất hệ thống”.
Đề xuất 3, xây dựng hệ thống theo dõi nguồn lực quốc gia. Một hệ thống dữ liệu tích hợp cần được thiết lập để theo dõi: cung – cầu lao động xây dựng theo vùng và theo kỹ năng; dòng chảy vật liệu (xi măng, thép, thiết bị); năng lực và phân bổ của các nhà thầu. Tuy nhiên, hệ thống này không nên chỉ dừng ở chức năng “theo dõi”, mà cần phát triển thành một nền tảng trí tuệ nguồn lực quốc gia (National Resource Intelligence Platform).
Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy hiệu quả của việc xây dựng một “nguồn lực dự trữ ở cấp quốc gia” có thể điều phối nhanh theo ưu tiên chiến lược.
Do đó, hệ thống này cần bổ sung: xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về năng lực nhà thầu; phân loại nhà thầu theo cấp độ chiến lược (ví dụ: nhóm nòng cốt, nhóm hỗ trợ, nhóm địa phương); theo dõi theo thời gian thực mức độ sử dụng và dư địa năng lực của các nhà thầu; thiết lập cơ chế điều chuyển nguồn lực giữa các dự án trong các tình huống khẩn cấp hoặc mất cân đối nguồn lực.
Đồng thời, bài học từ các nước Bắc Âu (như Đan Mạch và Thụy Điển) cho thấy hệ thống này cần được liên kết chặt với hệ hệ sinh thái đào tạo và phát triển nhân lực, nhằm dự báo nhu cầu kỹ năng và chủ động chuẩn bị nguồn cung lao động cho các giai đoạn cao điểm của danh mục đầu tư.
Tóm lại, bài học từ Long Thành cho thấy, vấn đề không nằm ở năng lực quản lý của một dự án đơn lẻ, mà ở thiếu năng lực quản trị ở cấp hệ thống. Quan trọng hơn, trường hợp này không nên được nhìn nhận như một sự cố cục bộ, mà như một “tín hiệu cảnh báo sớm” của một thất bại ở cấp hệ thống. Nếu không có can thiệp kịp thời, khi nhiều siêu dự án cùng đạt đỉnh nhu cầu trong giai đoạn tới, tình trạng thiếu hụt nguồn lực sẽ lan rộng, trở nên nghiêm trọng hơn, và khó đảo ngược hơn.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi không còn là: “dự án này có làm tốt không”, mà là: “cả hệ thống dự án quốc gia có được điều phối tối ưu hay không?”. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, thị trường không tự điều chỉnh đủ nhanh trong giai đoạn bùng nổ đầu tư. Thay vào đó, các quốc gia thành công đều áp dụng các cơ chế lai (hybrid mechanisms), kết hợp tín hiệu thị trường và điều phối chiến lược của nhà nước. Ngược lại, nếu xây dựng được khung quản trị nguồn lực vĩ mô phù hợp, Việt Nam không chỉ giải quyết được thách thức hiện tại, mà còn có thể chuyển hóa giai đoạn “bùng nổ đầu tư” thành một cơ hội tái cấu trúc hệ thống xây dựng theo hướng hiệu quả, bền vững và hiện đại hơn.
| Rủi ro chậm tiến độ sân bay Long Thành do thiếu nhân lực Dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành (Đồng Nai) có tổng mức đầu tư gần 337.000 tỷ đồng, khởi công đầu năm 2021, dự kiến hoàn thành cuối năm 2026. Tuy nhiên, chủ đầu tư là Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) cho biết đang đối mặt với nguy cơ chậm tiến độ do thiếu hụt nhân sự trên công trường. Đến giữa tháng 4/2026, tổng số nhân sự thi công mới đạt khoảng 8.457 người, tương đương 60% nhu cầu, trong khi kế hoạch cần khoảng 14.000 người. Tại nhiều gói thầu, tình trạng biến động lao động diễn ra rõ rệt, có hiện tượng kỹ sư, công nhân rời công trường giữa chừng. Cụ thể, gói thầu 5.10 (nhà ga hành khách) từng duy trì khoảng 5.300 lao động/ngày trước ngày 26/1, sau đó giảm xuống còn 1.500 người, hiện tăng lên khoảng 3.400 người nhưng vẫn thấp hơn nhu cầu khoảng 6.000 người. Tại gói thầu 4.8 (hạ tầng cảng, giao thông), lực lượng lao động giảm từ khoảng 1.500 xuống 1.200 người/ngày, trong khi nhu cầu khoảng 1.900 người. Bên cạnh đó, việc thiếu nhân sự tư vấn thiết kế và giám sát tại một số gói thầu cũng ảnh hưởng đến công tác quản lý chất lượng và quy trình thanh toán. Theo ACV, nguồn lao động đang bị cạnh tranh mạnh từ các dự án hạ tầng lớn trong khu vực như cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu, mở rộng cao tốc TP.HCM – Long Thành, cùng với điều kiện làm việc nắng nóng, nhiều bụi tại công trường, khiến việc thu hút và giữ chân lao động gặp nhiều khó khăn. |
PGS.TS Nguyễn Thế Quân – Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Thanh Nga (Tạp chí Xây dựng)

