
Sự mở rộng nhanh chóng tại các thành phố ở Việt Nam thời gian qua đã làm giảm mạnh diện tích đất nông nghiệp ven đô, gây ra những gián đoạn trong chuỗi cung ứng thực phẩm, trong sự liên tục sinh thái đô thị. Những áp lực này không chỉ gây ảnh hưởng môi trường, chất lượng sống mà còn thúc đẩy sự hình thành các tư tưởng “phản đô thị” – như đã xuất hiện ở các thành phố công nghiệp Mỹ từ thế kỷ 19.
Tại đó, các phong trào “trở về nông thôn” thể hiện phản ứng của người dân với các bất cập của quá trình đô thị hóa. Trong các thành phố lớn tại Việt Nam, trào lưu “bỏ phố về vườn” nổi lên từ năm 2018 như một xu hướng “phản đô thị kiểu mới”. Chúng tôi muốn thông qua hiện tượng đô thị này, để đề cập tới quan hệ thành phố – nông thôn và vấn đề chất lượng sinh thái. Đặc biệt, trong bối cảnh nhiều đô thị Việt Nam đang mong muốn đạt được tiêu chuẩn “xanh” như một tiêu chí khẳng định chất lượng, liệu nông nghiệp đô thị có thể đóng góp vào hạ tầng sinh thái của những thành phố tương lai không ?
Áp lực lên môi trường và phong trào phản đô thị
Xuất phát điểm ban đầu, phản ứng “chống đô thị” là thái độ nghi ngờ, phủ nhận giá trị của đời sống thành thị, đối lập với lý tưởng nông thôn. Nó đã xuất hiện từ thời Hy Lạp, La Mã cổ đại, mạnh lên trong thời công nghiệp, và tiếp tục tồn tại trong thời hiện đại dưới nhiều hình thức như “ven đô thị hoá – suburbanization”, “phân tán dân cư”, hay “phê phán siêu đô thị”.
Tại các thành phố công nghiệp Mỹ, nhiều phong trào phản đô thị trỗi dậy nhằm giúp người dân thoát khỏi những hình ảnh chất lượng sống thấp. Những mô hình đô thị lý tưởng, gần gũi thiên nhiên cũng ra đời từ đó. Jégou Anne – nhà đô thị Pháp, giải thích: “Việc xây dựng các đường cao tốc chính, kết hợp với giấc mơ của người Mỹ về nhà ở có vườn, đã tạo ra một hình thức quy hoạch đô thị mới, được cho là có mối quan hệ chặt chẽ hơn với thiên nhiên”. Các yếu tố như công viên, vườn hoa cũng trở nên quan trọng như các tiện nghi đô thị khác. Do đó, việc cân bằng mối quan hệ thành thị – nông thôn là cần thiết cho sự phát triển và kiến tạo ra chất lượng cuộc sống đô thị mới.
Tuy nhiên, trong thời đại công nghiệp, xu hướng “phản đô thị” này được phát động trong bối cảnh ô tô thống trị và sự phát triển ồ ạt của cơ sở hạ tầng đường bộ. Chúng được coi là “phương tiện chạy trốn khỏi thành phố”. Mặt khác, trên thực tế, sự phát triển của ngành công nghiệp ôtô lại gây ra những hậu quả tiêu cực nhất đối với môi trường.
Ngày nay, “phản đô thị” không chỉ là thái độ của một nhóm cư dân thành thị mà còn là dòng tư tưởng ảnh hưởng đến văn hóa đô thị trên toàn thế giới, và hướng tới sự kết nối đô thị – nông thôn nhiều hơn. Trong các xu hướng “phản đô thị kiểu mới”, nông nghiệp đô thị đang đóng góp vào việc mang “thiên nhiên trở lại thành phố” thay vì các giải pháp thoát ly, hạn chế đô thị hoá.
Những giải pháp không gian trồng trọt liên kết với cảnh quan đang trở thành yếu tố cần thiết để nâng cao chất lượng cuộc sống tại các đô thị hiện đại. Tại Los Angeles, phong trào “Urban Homesteading” xuất hiện từ đầu thế kỷ 21. Trong đó, các hộ gia đình chủ động tận dụng những không gian nhỏ như sân sau, ban công, mái nhà hoặc lô đất bỏ trống để trồng rau, cây ăn quả, nuôi gia cầm nhỏ. Họ từng bước giảm sự phụ thuộc vào hệ thống tiêu dùng công nghiệp hóa.

Ở Việt Nam, phong trào “bỏ phố về vườn” là một hiện tượng đô thị đáng chú ý, mặc dù có nhiều ý kiến khác nhau sau đại dịch Covid-19. Người tham gia phong trào này chủ yếu là người trẻ, giới trung lưu đô thị, có tích lũy, làm việc tự do, kinh doanh nhỏ hoặc làm online. Họ có nhu cầu sống chậm, gần thiên nhiên, nuôi dạy con theo lối sinh thái ở khu vực ven đô, nông thôn, nơi có giá đất rẻ hơn. Phong trào này thường gắn với các hình thức canh tác vĩnh cửu (permaculture) hay nông nghiệp tái tạo để tự chủ thực phẩm một phần và trải nghiệm lối sống khác trong bối cảnh đô thị quá tải và ô nhiễm.
Hiện tượng này không phải là chống lại thành phố, mà là phản ứng trước đứt gãy giữa con người – thiên nhiên – thực phẩm trong đô thị hiện đại. Người dân thành thị đang tìm kiếm mô hình sống thay thế cân bằng hơn giữa sinh kế, môi trường và chất lượng sống. Các hiện tượng “bỏ phố về vườn” hay “Urban Homesteading” có thể được xem là những hình thức “phản đô thị mềm”.
Trong mạch tư duy về chất lượng đô thị, vấn đề về sự cân bằng đã được nghiên cứu từ “thành phố vườn” của Ebenezer Howard, đây được coi là mô hình gần nhất với thành phố bền vững. Tới nay, lý thuyết này vẫn giữ được giá trị và đóng vai trò quan trọng trong lý luận quy hoạch đô thị. Howard đã ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức đô thị như một hệ sinh thái phức tạp, một cơ thể sống và yếu tố “thiên nhiên trong thành phố” đã trở thành nguyên tắc quan trọng cho chất lượng của các thành phố bền vững.
Cùng nghiên cứu về chủ đề này, Nathalie Blanc cũng nhấn mạnh vị trí của không gian xanh và quy hoạch đô thị xanh trong việc phục hồi thiên nhiên. Thành phố càng xanh và càng có nhiều không gian xanh thì cuộc sống sẽ càng dễ chịu hơn. Vì vậy, trên toàn thế giới, số mét vuông không gian xanh trên mỗi người dân là một chỉ số quan trọng biểu trưng cho chất lượng của các dự án đô thị. Theo hướng này, không gian nông nghiệp đô thị mặc dù là “phi tự nhiên”, nhưng có thể đóng góp vào quá trình phủ xanh và tạo ra hình ảnh gần gũi với thiên nhiên.
Nông nghiệp và quá trình phủ xanh đô thị
Tại nhiều nơi, các khu vườn trong thành phố được coi là thành tố quan trọng của cảnh quan đô thị. Đó là không gian chuyển tiếp, nơi chúng ta tìm thấy mối liên kết với thiên nhiên dưới dạng khoảng xanh giữa phố phường. Từ các vườn cộng đồng, vườn trên ban công, sân thượng, nông nghiệp đô thị đã mang “sắc xanh” trở lại các thành phố bê tông. Với thương hiệu mang tính biểu tượng này, không gian nông nghiệp một mặt được coi là “công cụ dành cho các nhà quy hoạch đô thị”, mặt khác là phương tiện để người dân có thể tham gia vào chiến lược phát triển thành phố.
Qua một số ví dụ tiêu biểu, chúng tôi muốn làm rõ xu hướng tích hợp không gian nông nghiệp vào kết cấu xanh và các tác động tới môi trường, kinh tế, xã hội của thành phố.
Detroit, Michigan, Mỹ là một “phòng thí nghiệm sống” của đô thị nông nghiệp ở Bắc Mỹ. Đây là ví dụ điển hình của việc đưa canh tác trở lại lõi đô thị hậu công nghiệp. Nơi đây đã từng được biết đến như một trung tâm thế giới về lắp ráp ô tô, sau đó thành phố phải đối mặt với sự suy giảm dân số khi các nhà máy đồng loạt đóng cửa. Từ năm 1950 đến năm 2004, một nửa dân số Detroit đã rời khỏi nơi này. Ban đầu, tại khu vực Lafayette, nông nghiệp đô thị được áp dụng nhằm cung cấp thực phẩm tươi cho cư dân địa phương. “Người dân đã biến khoảng trăm lô đất thành vườn và các “Raised beds” – luống trồng được xây cao trên nền đất đô thị ô nhiễm cũ – tạo không gian xanh công cộng, dọn dẹp và cải tạo đất hoang đô thị.
Nhờ lợi thế của mình, các hoạt động nông nghiệp được tích hợp trong quy hoạch phân vùng nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe, an toàn cộng đồng. Sau đó, mô hình không gian nông nghiệp này được người dân phát triển trên khắp thành phố. Có ước tính khoảng 1.300 đến 1.400 trang trại và vườn đô thị trong và xung quanh Detroit, trải dài từ các mảnh đất bỏ hoang đến vườn cộng đồng của cư dân địa phương”. [theo EMILY BROAD LEIB, 2012] Từ đó, các khu vườn cộng đồng và các chương trình giáo dục nông nghiệp đã được quảng cáo rộng rãi như là giải pháp để hồi sinh Detroit. Đây là một thực nghiệm xã hội – không gian điển hình về cách con người có thể sống khác đi trong bối cảnh khủng hoảng đô thị.
Tại một số thành phố của các quốc gia mới nổi vùng Đông Nam Á, các hoạt động nông nghiệp cũng đang được lồng ghép sâu sắc vào cảnh quan đô thị. Để tăng diện tích cây xanh trong thành phố, Bangkok đang triển khai dự án “15-Minute Garden” – hệ thống các công viên nhỏ phân bố trong các khu dân cư và toà nhà. Dự án giúp cho bất kỳ người dân nào cũng có một mảng xanh cách nhà khoảng 15 phút đi bộ. Mục tiêu là cải thiện kết cấu cảnh quan, giảm hiệu ứng đảo nhiệt, giúp hấp thụ bụi mịn, các khí ô nhiễm, giảm ngập lụt và giữ nước mưa tại địa phương.
Hơn 12 triệu cư dân Bangkok được khuyến khích thử nghiệm và làm việc trên các khu vườn đô thị dưới dạng không gian cộng đồng, chiếm 39% bề mặt đô thị. Có thể kể đến những dự án lớn như trang trại đô thị trên mái lớn nhất châu Á – Thammasat Urban Rooftop Farm – với diện tích 22.000 m2, đây là trang trại trên mái lớn nhất châu Á. Nó có khả năng giữ lại tới 3 triệu gallon nước mưa, giúp giảm ngập lụt đáng kể.
Những dự án ở quận Phasi Charoen cũng đã góp phần phục hồi các không gian xanh ven kênh như Kanchanaphisek Park và các “pocket park”. Hiện quận này có nhiều “15-minute parks”, và dự kiến mở rộng thêm để đảm bảo mỗi khu dân cư có không gian xanh gần gũi. Thành phố đặt mục tiêu tăng không gian xanh lên 10 m2/người, trong đó nông nghiệp đô thị chiếm tỉ trọng ưu tiên.
Tại Thâm Quyến, nơi nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng, họ đã tổ chức “các cộng đồng nông dân nhỏ” theo cấu trúc các ngôi làng có sự đan xen giữa các hoạt động nông nghiệp và đô thị. Việc sản xuất bền vững “nông nghiệp mới”, áp dụng hệ thống tự động hóa và AI, được định hình trong chiến lược của thành phố. Đặc biệt, do nhu cầu về cá rất lớn nên hệ thống aquaponics cũng rất phổ biến. Mô hình “cánh đồng nổi” – Floating Fields – một hệ giải pháp nông nghiệp đô thị nổi trên mặt nước.
Mô hình này được nghiên cứu, thử nghiệm và thảo luận sôi nổi như giải pháp cho các vấn đề của một đô thị ven biển chịu áp lực ngập lụt, nước biển dâng và thiếu đất. Với công nghệ và năng suất hiện nay, Thâm Quyến đang tìm hiểu xuất khẩu rau “đô thị” sang các nước Nam Á.
Đây là thành công quan trọng của mô hình chiến lược này. Ngoài ra, thành phố cũng đi theo xu hướng gắn kết hoạt động nông nghiệp với dịch vụ du lịch, dịch vụ sinh thái. Qua đó, chúng ta thấy một cách nghĩ mới về thành phố không mang tính “phi nông nghiệp” như những định nghĩa truyền thống.
Tại Việt Nam, các thành phố như Đà Lạt, TP.HCM, Hà Nội đang chứng kiến sự quan tâm ngày càng lớn đến việc tích hợp nông nghiệp đô thị nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Các khu vườn đô thị, công viên nhỏ và thiết kế đô thị có cây xanh đang được sử dụng như giải pháp giảm ô nhiễm, cải thiện vi khí hậu và tăng chất lượng sống cho cư dân. Ở những không gian nhỏ, sự hiện diện của nông nghiệp đã không còn xa lạ. Giải pháp phổ biến nhất là sử dụng các hộp xốp để canh tác trên sân thượng hoặc ở các khu vực công cộng, qua đó đáp ứng nhu cầu rau sạch của các hộ gia đình.
Ngoài ra, công việc này còn mang lại màu xanh cho không gian sống của cộng đồng. Tại Việt Nam, ta thấy một tiềm năng lớn cho việc xây dựng mô hình “đô thị nông nghiệp”, hướng tới những thành phố bền vững. Trong mô hình này, nông nghiệp không dừng lại ở hoạt động kinh tế, xã hội mà trở nên “đô thị” hơn, “thân thiện” hơn và tham gia trực tiếp vào các mạng không gian xanh trong thành phố.
Đô thị nông nghiệp và quy hoạch sinh thái
Trở lại lĩnh vực quy hoạch đô thị, ở Pháp có một công cụ “khung xanh và xanh lam” (La trame verte et bleue -TVB) là một khái niệm nền tảng được phát triển vào cuối những năm 2000. Nó cho phép chúng ta thiết lập quy hoạch trong không gian các hệ sinh thái trên cạn và dưới nước, như công viên, vườn, không gian công cộng và kết nối những không gian này với nhau.
Tại Việt Nam, trong Luật Quy hoạch đô thị 2009, “bộ khung xanh” này được hiểu là cấu trúc cảnh quan cây xanh, mặt nước đô thị, xuất hiện dưới các thuật ngữ như: hệ thống không gian xanh, mặt nước, hành lang bảo vệ sông, suối, đất sinh thái, đất nông nghiệp, hạ tầng kỹ thuật thoát nước – phòng chống ngập. Như vậy, về tư duy, công cụ này đã có nhưng khung pháp lý còn phân mảnh.
Tại Pháp, “Khung xanh và xanh lam” đã được tích hợp và quy định cụ thể trong Bộ luật Môi trường và Bộ luật Quy hoạch đô thị. Không dừng lại ở đó, các nhà khoa học và chính quyền địa phương đã nêu lên những hạn chế của công cụ này. Họ dẫn chứng việc cách tiếp cận này không xem xét các luồng di chuyển dưới mặt đất hoặc trên không, hay việc xác định các trở ngại đối với sự liên tục sinh thái ở các khung thời gian khác nhau”. [theo AUAT, 2024]. Trên thực tế, để tái tạo “thiên nhiên trong thành phố”, kết quả không chỉ dừng lại ở việc “phủ xanh” mà quan trọng hơn là đảm bảo chất lượng sinh thái, trong đó biểu hiện quan trọng nhất là sự đa dạng sinh học đô thị.
Sự đa dạng này được cấu trúc bởi các cộng đồng thực vật, động vật và con người cũng như tổ chức môi trường sống của chúng trong thành phố. Bộ “Khung xanh và xanh lam” giống như phần nổi của tảng băng, trong khi sự liên tục của hệ sinh thái đô thị diễn ra đồng thời tại nhiều tầng lớp không gian, thời gian khác nhau. Các chuyên gia Pháp đã đề xuất làm phong phú thêm “bộ khung” này thông qua phương pháp tiếp cận đa mạng lưới [theo Sordello, 2017].
Hiện tại, họ đang phát triển “mạng lưới sinh thái” hay “khung cầu vồng” – trame arc-en-ciel – như một công cụ thiết kế mới cho các thành phố của Pháp. Họ gọi công cụ này là “khung cầu vồng” bởi mỗi lớp trong hệ thống này được phát triển thành một “khung” với màu sắc riêng. “Cầu vồng” ở đây không phải là màu sắc hình thức, mà là sự chồng lớp các chức năng sinh thái, cụ thể là:
a) Trong môi trường giao thoa: 1/ Khung màu vàng liên kết với môi trường nông nghiệp. Không chỉ là nơi sản xuất thực phẩm, đây là hành lang di cư cho các loài thụ phấn như ong, bướm và là vùng đệm chống lại sự xâm lấn của đô thị hóa bê tông. 2/ Khung màu ngọc lam quan tâm đến khu vực “đất ngập nước”. Trong đô thị, nó đóng vai trò là “vùng lọc” tự nhiên, vừa điều hòa ngập lụt, vừa là môi trường sống cho các loài lưỡng cư. 3/ Khung màu xanh biển tạo điều kiện thuận lợi cho sự di chuyển của động vật biển, bảo vệ các dải rừng ngập mặn và rạn san hô. Đối với các đô thị như TP.HCM hay Hải Phòng, đây là “bức tường xanh” ngăn xâm nhập mặn và triều cường.

b) Trong các khu vực phi bề mặt: 4/ Khung màu nâu bảo tồn mạng lưới sinh thái chức năng trong lòng đất; liên quan trực tiếp đến rủi ro của đô thị ngầm mà chúng ta đang triển khai tại Hà Nội và TP.HCM. Đất khỏe mạnh chứa mạng lưới vi sinh vật và nấm khổng lồ giúp phân hủy chất thải và lọc nước ngầm. Bảo tồn khung màu nâu là bảo tồn “lá phổi lọc ẩn” của thành phố. 5/ Khung “không trung” thúc đẩy sự di chuyển an toàn của động vật hoang dã trên không, ngăn chặn sự đứt gãy của các đường bay chim di cư. Nó đòi hỏi các quy chuẩn về thiết kế chống va chạm cho chim.

c) Mở rộng đến các rào cản về mặt giác quan đối với sự liên tục sinh thái, đây là những khái niệm mới nhất trong tư duy “Quy hoạch có lợi cho sức khỏe”: 6/ Khung màu đen tạo thuận lợi cho đời sống về đêm, mạng lưới tối giúp xem xét tốt hơn vòng đời của động thực vật về đêm. 7/ Khung màu trắng cho phép các loài di chuyển với mức độ tiếng ồn có thể chấp nhận được để đảm bảo chu kỳ sinh học của chúng. Đối với con người, đây là những “ốc đảo yên tĩnh” giúp giảm stress đô thị và lo âu.

Trong phương pháp tiếp cận đa mạng lưới này, nông nghiệp đô thị không chỉ là một thành phần bổ sung, mà là lớp không gian sản xuất – sinh thái – xã hội giúp liên kết và kích hoạt các “khung xanh, xanh lam”. Nhờ đó, đô thị được tái cấu trúc như một hệ sinh thái sống, nơi hạ tầng, cảnh quan và sản xuất lương thực cùng tồn tại và hỗ trợ lẫn nhau.
Nông nghiệp đô thị không còn chỉ đơn thuần tham gia vào các “mảng xanh”, mà còn kiến tạo lớp liên kết giúp các khung khác trong mạng lưới hoạt động hiệu quả và có tính “sống” (productive landscape). Tại khung đất vàng, với các môi trường mở, chủ yếu là đất canh tác, sự tham gia của canh tác vĩnh cửu (permaculture) có lợi cho độ phì nhiêu và đa dạng sinh học của đất. Nó thúc đẩy cơ sở hạ tầng và các hoạt động nông nghiệp sinh thái.
Tiếp đến, không gian canh tác xen kẽ, giúp côn trùng thụ phấn, thu hút các loài chim ở khung không trung. Đồng thời, hoạt động này đóng góp vào chu trình nước, hấp thụ và lưu trữ CO2, hỗ trợ các loài sinh vật đất hoạt động trong khung nâu. Ngoài ra, các hồ điều tiết kết hợp canh tác, đất nông nghiệp thấm nước hay nông nghiệp ngập nước giúp tăng cường hệ sinh thái vùng đệm như khung màu xanh ngọc.
Từ đó, các không gian cây xanh, mặt nước không còn là thuần trang trí hay canh tác mà tạo hệ sinh thái sống cho thành phố nông nghiệp. Trong mô hình đô thị này hệ thống không gian nông nghiệp được xem như một lớp trung gian, chồng lên các hành lang sinh thái, thủy hệ và không gian công cộng, tạo thành một “khung cầu vồng” đa chức năng, trong đó sản xuất lương thực, điều tiết nước, cải thiện khí hậu và gắn kết xã hội diễn ra đồng thời trong cùng một cấu trúc không gian.

Liên hệ quy hoạch Việt Nam, bộ công cụ này rất phù hợp với những dự án trọng điểm hiện nay như dự án ven sông Hồng hay vành đai xanh, nơi có tiềm năng và lợi thế đặc biệt để phát triển mô hình đô thị nông nghiệp. Bên cạnh đó, Hà Nội có tổng diện tích tự nhiên 3.36 nghìn km², trong đó 197.793 ha là đất nông nghiệp (chiếm khoảng 58,9% diện tích tự nhiên), có thể phát triển mạng lưới môi trường giao thoa ở ngoại thành.
Ngoài ra, tại những dự án khu đô thị xanh, đô thị sinh thái cũng có thể áp dụng “khung cầu vồng” và không gian “đô thị nông nghiệp” ở quy mô phù hợp để kiến tạo chất lượng sống cho các cư dân, thông qua lối sống và cách tăng cường sự hiện diện của đa dạng sinh học.
Theo nhà cảnh quan nổi tiếng, giáo sư trường Kiến trúc Cảnh quan Quốc gia Versailles, Pháp – Gilles Clément: “Sự đa dạng sinh học đô thị này được coi là sự đảm bảo cho tương lai của nhân loại”. Như vậy, qua một quá trình phát triển đột phá, những thành phố của Việt Nam đang vươn mình mạnh mẽ và khẳng định vị thế trong khu vực. Nhưng cùng với đó, hệ sinh thái đô thị của chúng ta cũng chịu những tổn thương lớn.
Việc mang thiên nhiên trở về trong môi trường đô thị sẽ không chỉ là một phong trào xã hội hay thương hiệu quảng bá sản phẩm bất động sản, mà hành động đó thể hiện mong muốn cải thiện môi trường và lối sống của thành phố. Bằng liên kết không thể tách rời với các yếu tố đất, nước và đa dạng sinh học đô thị. Các hoạt động nông nghiệp trong thành phố sẽ cho phép người dân được hưởng lợi từ việc tiếp xúc với thiên nhiên, như trong các mô hình “thành phố vườn”, “thành phố sinh thái” đã từng hướng tới.
TS.KTS Bùi Duy Đức

