1. Giới thiệu
Khu vực Tây Bắc Việt Nam là một vùng núi đặc thù, được đặc trưng bởi địa hình cao, bị chia cắt mạnh, các thung lũng hẹp cùng mạng lưới sông suối dày đặc. Khí hậu mang tính cận nhiệt đới gió mùa, với mùa đông lạnh và khô, mùa mưa kéo dài, có ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện sinh sống cũng như tổ chức không gian cư trú của các cộng đồng bản địa [1]. Các yếu tố như độ dốc lớn, nguy cơ sạt lở và khả năng tiếp cận hạn chế đã hình thành nên những mô hình thích ứng độc đáo trong quy hoạch bản làng và kiến trúc, đặc biệt là của người Thái – một trong những cộng đồng dân tộc lớn ở khu vực này, với bản sắc văn hóa riêng biệt [2].
Người Thái truyền thống sinh sống trong các bản làng quần cư, thường dọc theo các con suối hoặc ở chân núi, với nhà sàn được thiết kế linh hoạt nhằm thích ứng với địa hình và khí hậu. Không gian cư trú của họ không chỉ thể hiện khả năng thích nghi sinh thái mà còn phản ánh sâu sắc các giá trị văn hóa, xã hội và tín ngưỡng. Tuy nhiên, trong bối cảnh đương đại, các bản làng truyền thống như bản Vàng Pheo (xã Phong Thổ, tỉnh Lai Châu) đang phải đối mặt với nhiều thách thức ngày càng gia tăng từ phát triển hạ tầng, du lịch, đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Những tác động này đang làm biến đổi cấu trúc không gian, phá vỡ hệ sinh thái địa phương và đe dọa tính bền vững của mô hình cư trú truyền thống [3].
Việc nghiên cứu, bảo tồn và phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống trong bối cảnh hiện đại không chỉ đơn thuần là bảo tồn di sản văn hóa, mà còn gắn bó chặt chẽ với phát triển kinh tế – xã hội và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Trước yêu cầu đó, nghiên cứu này hướng tới việc nhận diện các giá trị đặc trưng, những thách thức và tiềm năng của không gian cư trú truyền thống của người Thái, từ đó đề xuất mô hình phát triển bền vững phù hợp với điều kiện địa phương.
Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng khung phân tích và đề xuất mô hình phát triển bền vững cho không gian cư trú truyền thống của người Thái thông qua nghiên cứu trường hợp bản Vàng Pheo. Trên cơ sở bối cảnh và mục tiêu đã nêu, nghiên cứu tập trung giải quyết các câu hỏi sau:
- Đặc điểm cấu trúc và tổ chức không gian của khu cư trú truyền thống người Thái tại bản Vàng Pheo là gì?
- Những yếu tố nào đang tác động và làm thay đổi không gian cư trú truyền thống?
- Những nguyên tắc và giải pháp nào là cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của không gian cư trú truyền thống tại bản Vàng Pheo?
Thông qua phương pháp tiếp cận liên ngành kết hợp với phân tích nghiên cứu trường hợp, nghiên cứu kỳ vọng cung cấp một khung tham chiếu thực tiễn nhằm cân bằng giữa bảo tồn di sản văn hóa bản địa và phát triển bền vững trong công tác quy hoạch không gian các cộng đồng dân tộc thiểu số ở khu vực Tây Bắc Việt Nam.
2. Tổng quan tài liệu nghiên cứu
2.1. Không gian cư trú truyền thống của các cộng đồng dân tộc thiểu số: Góc nhìn từ các nghiên cứu trong nước và quốc tế
Trong những năm gần đây, công tác bảo tồn và phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống của các cộng đồng dân tộc thiểu số đã thu hút sự quan tâm đáng kể của giới học thuật. Các nghiên cứu liên quan chủ yếu tập trung vào ba khía cạnh: (1) mối quan hệ giữa điều kiện tự nhiên, văn hóa và tổ chức không gian sinh sống; (2) đặc điểm kiến trúc và cấu trúc làng bản; và (3) vai trò của kiến trúc bản địa trong phát triển bền vững đương đại.
(1) Tác động của các yếu tố tự nhiên và văn hóa đến không gian cư trú truyền thống:
Không gian cư trú truyền thống của các nhóm dân tộc thiểu số, đặc biệt ở khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam, được hình thành thông qua quá trình tương tác lâu dài giữa cộng đồng địa phương, điều kiện tự nhiên và các giá trị văn hóa bản địa. Những yếu tố như địa hình dốc, khí hậu khắc nghiệt và hệ sinh thái đa dạng có ảnh hưởng trực tiếp đến tổ chức làng bản, hình thức nhà ở và các không gian sinh hoạt cộng đồng.
Nhiều nghiên cứu trong nước nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ giữa kiến trúc truyền thống và khả năng thích ứng với địa hình, khí hậu, đồng thời khẳng định vai trò trung tâm của sự tham gia cộng đồng trong việc duy trì bản sắc không gian. Đối với người Thái ở vùng Tây Bắc, mô hình “làng ven suối, nhà sàn, ruộng nước, nương rẫy” thể hiện sự hài hòa giữa tự nhiên và tổ chức xã hội [1,4,5,6]. Không gian cư trú truyền thống phản ánh cả các yếu tố sinh thái lẫn yếu tố tâm linh – văn hóa của cộng đồng, thể hiện qua cách bố trí làng theo trục nước, hướng nhà tuân theo tập quán truyền thống, cũng như sự phân chia không gian nội thất dựa trên vai trò giới và chức năng sử dụng [7].
Ở cấp độ quốc tế, Rapoport [8] cho rằng không gian nhà ở là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa khí hậu, vật liệu sẵn có và cấu trúc xã hội; Knapp [9] xem các làng truyền thống Đông Nam Á như những “hệ sinh thái văn hóa”, nơi các yếu tố nghi lễ, quan hệ cộng đồng và bản sắc tộc người được tích hợp chặt chẽ trong cấu trúc không gian sinh sống.
Trong bối cảnh hiện đại hóa, không gian làng truyền thống đang chịu áp lực ngày càng lớn từ quá trình đô thị hóa nông thôn, phát triển du lịch và biến đổi khí hậu. Những yếu tố này đã làm biến đổi cấu trúc định cư, làm gián đoạn tính liên tục văn hóa và đe dọa tính bền vững của các mô hình cư trú truyền thống.
Tại Việt Nam, Do [10] chỉ ra rằng xu hướng thay thế nhà truyền thống bằng các công trình bê tông, cùng với sự thay đổi tổ chức làng bản dưới tác động của phát triển du lịch, đã làm suy giảm đáng kể các đặc trưng bản địa của không gian sống. Các yếu tố như tái định cư sau thiên tai, đầu tư hạ tầng thông qua Chương trình Mục tiêu Quốc gia xây dựng Nông thôn mới và thương mại hóa di sản văn hóa cũng góp phần làm biến dạng cấu trúc không gian truyền thống [3]. Gần đây hơn, Nguyen [11] nhận định rằng các ngôi nhà mới xây ở vùng núi phía Bắc có sự khác biệt rõ rệt về hình thức, vật liệu và tổ chức không gian so với mô hình truyền thống. Điều này không chỉ làm thay đổi bố cục làng bản và khu ở mà còn dẫn đến sự mất mát các giá trị văn hóa gắn liền với không gian cư trú.
Ở cấp độ khu vực, các nghiên cứu tại Thái Lan và Lào cũng ghi nhận hiện tượng “mất không gian truyền thống” do phát triển du lịch thiếu kiểm soát, dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa và làm suy yếu mối liên kết giữa cộng đồng địa phương với môi trường sống nguyên gốc – nền tảng từng tạo nên các cấu trúc không gian đặc trưng của làng dân tộc thiểu số [12,13].
(2) Kiến trúc bản địa và phát triển bền vững trong bối cảnh đương đại:
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, đô thị hóa và biến đổi khí hậu, vai trò của kiến trúc bản địa trong phát triển bền vững ngày càng được nhấn mạnh.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng các nguyên tắc tổ chức không gian của khu định cư truyền thống không chỉ mang giá trị di sản mà còn cung cấp những giải pháp khả thi cho các thách thức đương đại. Fu, Zhou và Deng [14] phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc không gian, các yếu tố văn hóa và điều kiện tự nhiên trong các làng cổ ở tỉnh Hồ Nam (Trung Quốc), qua đó chứng minh rằng kiến trúc truyền thống là kết tinh của tri thức bản địa trong thích ứng môi trường. Lee, Cheon và Han [15] nghiên cứu các mô hình nhà Hanok hiện đại hóa tại Hàn Quốc và đề xuất các tiêu chí định lượng nhằm cân bằng giữa bản sắc kiến trúc truyền thống và tiện nghi trong điều kiện sống hiện đại. Bổ sung cho quan điểm này, Fernandes và cộng sự [16,17] thực hiện các phân tích so sánh về kiến trúc bản địa ở miền Nam Bồ Đào Nha và miền Bắc Ai Cập, nhấn mạnh vai trò của vật liệu địa phương, kỹ thuật xây dựng truyền thống và khả năng thích ứng khí hậu trong việc hình thành môi trường sống bền vững. Nhìn chung, các nghiên cứu đều thống nhất rằng kiến trúc bản địa không chỉ là biểu hiện văn hóa mà còn là nền tảng cho các mô hình kiến trúc thích ứng với biến đổi khí hậu và thúc đẩy tính bền vững lâu dài.
Trong công tác quy hoạch và bảo tồn làng truyền thống, nhiều nghiên cứu hướng đến cách tiếp cận phát triển bền vững – vượt ra ngoài việc bảo tồn tĩnh để nhấn mạnh sự thích ứng linh hoạt với bối cảnh hiện đại. UNESCO [18] nhấn mạnh vai trò trung tâm của cộng đồng địa phương trong việc duy trì và quản lý không gian sống, đồng thời khuyến khích phát triển du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng gắn với di sản văn hóa và cấu trúc không gian bản địa. Salazar [12] và Tzenkova [13] đề xuất các phương pháp tích hợp không gian truyền thống vào quy hoạch phát triển nông thôn đương đại, đồng thời cảnh báo nguy cơ xói mòn văn hóa nếu thiếu sự tham gia thực chất của cộng đồng. Cùng quan điểm đó, UNESCO [18] và Liên Hợp Quốc [19] khẳng định rằng phát triển dựa trên văn hóa là chìa khóa để đạt được tính bền vững, đặc biệt tại các khu vực có bản sắc tộc người rõ nét.
Tại Việt Nam, Le & Nguyen [5] và Bui [20] đề xuất khung bảo tồn tích hợp giữa các yếu tố hữu hình và vô hình, kết hợp quy hoạch không gian, thiết kế sinh thái và mô hình quản trị cộng đồng nhằm đảm bảo phát triển bền vững lâu dài. Cách tiếp cận này phù hợp với Mục tiêu Phát triển Bền vững số 11 của Liên Hợp Quốc (SDG 11), hướng tới xây dựng các đô thị và cộng đồng bền vững [19].
(3) Đặc điểm kiến trúc và tổ chức làng bản của người Thái ở Tây Bắc Việt Nam:
Trong số các cộng đồng dân tộc thiểu số ở Việt Nam, người Thái là một trong những nhóm có tổ chức không gian cư trú đặc trưng và tương đối ổn định. Các nghiên cứu của Pham & Tran [2] và Bui [20] đã chỉ ra những đặc điểm nổi bật của kiến trúc và cấu trúc làng Thái ở vùng Tây Bắc, như việc lựa chọn vị trí làng ven suối, sử dụng nhà sàn nâng cao thích ứng với địa hình và điều kiện thủy văn, cũng như duy trì sự gắn kết cộng đồng thông qua bố cục làng quần tụ. Công trình kinh điển của Vuong Trung [21] đã cung cấp một nghiên cứu hệ thống về nhà sàn truyền thống của người Thái trước năm 1954. Nghiên cứu này mô tả chi tiết việc sử dụng vật liệu bản địa (gỗ, tre, mây, lá), các kỹ thuật xây dựng truyền thống và tổ chức không gian nội thất gắn chặt với đời sống văn hóa – xã hội. Công trình không chỉ cung cấp tư liệu quan trọng cho công tác trùng tu và bảo tồn kiến trúc truyền thống mà còn cho thấy vai trò của nhà ở như một biểu tượng văn hóa, nơi hội tụ cả các yếu tố hữu hình và vô hình trong đời sống cộng đồng người Thái.
2.2. Khoảng trống nghiên cứu
Tổng quan các nghiên cứu hiện có cho thấy rằng việc bảo tồn và phát triển không gian cư trú truyền thống không thể tách rời khỏi các yếu tố văn hóa và bối cảnh địa phương. Tuy nhiên, mặc dù đã có nhiều công trình tập trung vào kiến trúc truyền thống, bản sắc văn hóa và sự biến đổi của không gian định cư vùng cao, vẫn còn thiếu các nghiên cứu mang tính hệ thống và chuyên sâu về các mô hình phát triển bền vững cho làng truyền thống.
Trong bối cảnh đó, bản Vàng Pheo – một làng của người Thái ở khu vực Tây Bắc Việt Nam, nơi vẫn bảo tồn tương đối nguyên vẹn cấu trúc truyền thống đồng thời phát triển mô hình du lịch cộng đồng – được lựa chọn như một nghiên cứu trường hợp tiêu biểu. Việc phân tích chuyên sâu trường hợp này có thể góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện nay, đồng thời cung cấp những đóng góp cả về mặt lý luận và thực tiễn cho các chiến lược bảo tồn và phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống của các cộng đồng dân tộc thiểu số.
3. Cơ sở lý thuyết
Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu này dựa trên ba trụ cột chính: Lý thuyết Kiến trúc Truyền thống (Rapoport, 1969), Lý thuyết Phát triển Bền vững (UNESCO, 2011; Liên Hợp Quốc, 2015; Sachs, 2015) và Lý thuyết Văn hóa – Không gian (Knapp, 2003). Thông qua việc tích hợp các cách tiếp cận này, nghiên cứu xây dựng được một khung phân tích toàn diện nhằm xem xét quá trình hình thành, biến đổi cũng như tiềm năng phát triển bền vững của không gian cư trú truyền thống trong các cộng đồng dân tộc thiểu số. Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các không gian làng truyền thống đang chịu áp lực ngày càng gia tăng từ quá trình hiện đại hóa, phát triển du lịch và biến đổi khí hậu.
3.1. Lý thuyết kiến trúc truyền thống
Lý thuyết kiến trúc truyền thống xem kiến trúc bản địa không chỉ đơn thuần là sản phẩm vật chất nhằm đáp ứng nhu cầu cư trú, mà còn là sự phản ánh các giá trị xã hội, văn hóa và sinh thái đặc thù của mỗi cộng đồng trong bối cảnh địa phương cụ thể. Theo Rapoport [8], nhà ở truyền thống hàm chứa các yếu tố phi vật thể như tập quán, cấu trúc cộng đồng và hệ thống tín ngưỡng, chứ không chỉ là sự phản ứng thụ động trước điều kiện khí hậu hay địa hình. Oliver [22] cũng nhấn mạnh rằng kiến trúc bản địa thường được hình thành qua thời gian dài, gắn bó chặt chẽ với sinh kế và cấu trúc xã hội, đồng thời thể hiện khả năng thích ứng cao với môi trường tự nhiên.
Trong bối cảnh các cộng đồng dân tộc thiểu số ở miền núi phía Bắc Việt Nam, Knapp [23] và Bao và cộng sự [24] cũng chỉ ra rằng mô hình định cư và kiến trúc nhà ở phản ánh mối quan hệ gắn bó sâu sắc giữa con người, tự nhiên và yếu tố tâm linh. Một ví dụ điển hình là mô hình của người Thái với cấu trúc “làng ven suối – nhà sàn – ruộng nước – nương rẫy”, không chỉ tạo nên một khung tổ chức hiệu quả cho không gian sản xuất và sinh hoạt, mà còn thể hiện tri thức bản địa và mối liên kết văn hóa – môi trường đặc thù của cộng đồng.
3.2. Lý thuyết phát triển bền vững
Lý thuyết phát triển bền vững cung cấp một khung tiếp cận nhằm cân bằng giữa bảo tồn môi trường, tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội, đặc biệt quan trọng đối với các cộng đồng dân tộc thiểu số đang chịu áp lực từ quá trình hiện đại hóa. Theo Báo cáo Brundtland, phát triển bền vững được định nghĩa là “sự phát triển đáp ứng các nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai” [25]. Trong lĩnh vực quy hoạch không gian truyền thống, lý thuyết này nhấn mạnh việc tích hợp yếu tố văn hóa vào quá trình phát triển, coi văn hóa là trụ cột thứ tư bên cạnh kinh tế, xã hội và môi trường [18,19].
Nhà ở và làng bản không chỉ là không gian cư trú vật chất mà còn là nơi lưu giữ tri thức bản địa, tập quán và tổ chức xã hội của cộng đồng. Thay vì bảo tồn một cách cứng nhắc theo hướng “bảo tàng hóa”, phát triển bền vững đề xuất cách tiếp cận linh hoạt, thích ứng với các bối cảnh mới và có sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương [12,13]. Quan điểm này đặc biệt phù hợp đối với các không gian cư trú truyền thống ở vùng dân tộc thiểu số đang chịu nhiều áp lực chuyển đổi hiện nay.
3.3. Lý thuyết văn hóa – không gian
Lý thuyết văn hóa – không gian nhấn mạnh mối quan hệ hai chiều giữa văn hóa và tổ chức không gian, cho rằng không gian sống không chỉ được định hình bởi các yếu tố vật chất mà còn phản ánh hệ thống biểu tượng, tập quán và các mối quan hệ xã hội. Như Lefebvre [26] đã chỉ ra, không gian là một sản phẩm xã hội – một phương tiện thông qua đó quyền lực, ký ức và bản sắc cộng đồng được tái tạo liên tục theo thời gian. Trong các làng dân tộc thiểu số, không gian cư trú gắn bó mật thiết với nghi lễ, đời sống tâm linh và cấu trúc xã hội. Các yếu tố như nhà ở, sân làng, nguồn nước và ranh giới làng đều mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Low [27] tiếp tục cho rằng việc bảo tồn các không gian truyền thống cần được tiếp cận như một chỉnh thể văn hóa – xã hội toàn diện. Lý thuyết này giúp lý giải sự khác biệt giữa các mô hình làng cũng như những biến đổi không gian dưới tác động của đô thị hóa và phát triển du lịch [1,5]. Theo cách tiếp cận này, không gian không chỉ là nơi để ở mà còn là nơi lưu giữ ký ức, duy trì bản sắc và kết nối cộng đồng.
4. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với cách tiếp cận liên ngành, kết hợp khảo sát thực địa, phân tích không gian, nghiên cứu tư liệu thứ cấp và phân tích SWOT. Mục tiêu là làm rõ mối quan hệ giữa văn hóa bản địa và không gian cư trú truyền thống của người Thái tại bản Vàng Pheo (xã Phong Thổ, tỉnh Lai Châu), từ đó đề xuất các chiến lược bảo tồn phù hợp với định hướng phát triển bền vững.
4.1. Cách tiếp cận nghiên cứu
Cách tiếp cận nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở khung lý thuyết tích hợp giữa lý thuyết kiến trúc truyền thống (Rapoport [8]; Oliver [22]), lý thuyết phát triển bền vững (UNESCO [18]; Liên Hợp Quốc [19]) và lý thuyết văn hóa – không gian (Knapp [9]; Bao và cộng sự [24]). Khung phân tích này định hướng việc nhận diện các yếu tố văn hóa, môi trường và cấu trúc cộng đồng có ảnh hưởng đến tổ chức không gian của làng truyền thống.
4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua ba phương pháp chính. Thứ nhất, khảo sát thực địa được tiến hành nhằm nghiên cứu tổng thể bố cục không gian của làng, bao gồm việc lập bản đồ phân bố không gian, ghi nhận đặc điểm kiến trúc nhà ở, khuôn viên hộ gia đình và mối liên hệ của chúng với các yếu tố tự nhiên. Thứ hai, phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện với các già làng, người dân địa phương và cán bộ văn hóa nhằm thu thập thông tin về lịch sử làng, tập quán cư trú, hệ thống tín ngưỡng và các biến đổi của không gian sống. Cuối cùng, tư liệu thứ cấp như văn bản pháp lý, báo cáo quy hoạch, chiến lược phát triển du lịch, số liệu dân cư và các nghiên cứu trước đây được phân tích nhằm đối chiếu và bổ trợ cho dữ liệu thực địa.
4.3. Phân tích dữ liệu
Việc phân tích dữ liệu được thực hiện thông qua nhiều cách tiếp cận bổ trợ lẫn nhau. Phân tích định tính bao gồm việc xem xét nội dung các cuộc phỏng vấn và quan sát thực địa, qua đó tổng hợp các quan điểm, kinh nghiệm, thách thức và nguyện vọng của cộng đồng. Phân tích định lượng được tiến hành thông qua xử lý thống kê dữ liệu khảo sát, cung cấp những thông tin có thể đo lường về đặc điểm mô hình cư trú. Hai hướng phân tích này được tích hợp nhằm hình thành một cách nhìn toàn diện về đối tượng nghiên cứu. Bên cạnh đó, phân tích SWOT được sử dụng như một công cụ đánh giá tổng hợp nhằm xác định các yếu tố nội tại và ngoại cảnh tác động đến công tác bảo tồn không gian cư trú truyền thống. Kết quả phân tích này hỗ trợ việc đề xuất các chiến lược quy hoạch và bảo tồn, hướng tới sự cân bằng giữa gìn giữ giá trị văn hóa và phát triển kinh tế – xã hội.
4.4. Giới hạn nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu trường hợp, kết hợp phương pháp định tính và định lượng.
Phạm vi nghiên cứu: Bản Vàng Pheo, xã Phong Thổ, tỉnh Lai Châu.
Do tập trung vào một nghiên cứu trường hợp cụ thể, kết quả của nghiên cứu này chưa thể đại diện cho toàn bộ cộng đồng người Thái ở khu vực Tây Bắc Việt Nam. Tuy nhiên, với việc vẫn bảo tồn tương đối nguyên vẹn cấu trúc không gian truyền thống và đang phát triển mô hình du lịch cộng đồng, bản Vàng Pheo là một trường hợp tham khảo có giá trị cao trong việc nghiên cứu các mô hình bảo tồn và phát triển bền vững không gian làng Thái ở Tây Bắc trong bối cảnh hiện nay.




5. Di sản văn hóa, cấu trúc định cư và triển vọng phát triển bền vững tại bản Vàng Pheo
5.1. Đặc điểm cộng đồng và hiện trạng bảo tồn văn hóa
Bản Vàng Pheo, thuộc xã Phong Thổ, tỉnh Lai Châu, nằm cách trung tâm tỉnh lỵ khoảng 30 km. Bản tọa lạc dưới chân núi Phu Nho Kho và dọc theo các suối Nậm Tùn và Nậm So, tạo nên một cảnh quan tự nhiên hài hòa, giàu tiềm năng phát triển du lịch sinh thái và du lịch văn hóa.
Theo thông tin thu thập từ phỏng vấn trưởng bản và các bậc cao niên trong cộng đồng, khu định cư được hình thành vào cuối thế kỷ XIX và hiện có hơn 400 cư dân, toàn bộ đều thuộc dân tộc Thái Trắng. Sinh kế truyền thống của người dân gắn bó chặt chẽ với sản xuất lúa nước, hệ thống thủy lợi bản địa và các nghề thủ công như dệt thổ cẩm, đan lát tre nứa và đóng thuyền. Từ những năm 1990, đời sống kinh tế – xã hội của người dân từng bước được cải thiện, cơ sở hạ tầng được nâng cấp, song bản sắc không gian và văn hóa của bản vẫn được bảo tồn tương đối nguyên vẹn.
Bản nổi bật với cổng làng mang hoa văn dân tộc, hệ thống nhà sàn hài hòa với cảnh quan tự nhiên và trang phục truyền thống của phụ nữ Thái. Cộng đồng vẫn duy trì một kho tàng di sản văn hóa phi vật thể phong phú, bao gồm các làn điệu dân ca, múa xòe, đàn tính tẩu và các lễ hội lớn như Nàng Han, Kin Lẩu Khẩu Mẩu và Then Kin Pang. Trong các dịp lễ hội, nhiều trò chơi dân gian và món ăn truyền thống đặc trưng của địa phương được tổ chức, phản ánh mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa văn hóa, sinh kế và môi trường bản địa (Hình 3).


5.2. Cấu trúc không gian và đặc điểm cư trú truyền thống
Theo Nguyen, D. T. & Tran, Q. B. [28], các làng của người Thái ở khu vực Tây Bắc Việt Nam thường được hình thành bởi một hoặc một số dòng họ có quan hệ huyết thống, cùng sinh sống qua nhiều thế hệ. Làng thường được lựa chọn xây dựng gần các nguồn nước, với quy mô từ vài chục đến hơn một trăm hộ gia đình. Hệ thống đường nội bộ trong làng được tổ chức linh hoạt, bám theo địa hình tự nhiên. Các ngôi nhà trong làng đều quay mặt về phía thung lũng – nơi có sông, suối và không gian cảnh quan mở – và tựa lưng vào núi rừng phía sau.
Các hoạt động văn hóa cộng đồng sau mùa vụ hoặc trong các dịp lễ hội thường được tổ chức tại những khu đất rộng trong làng hoặc trên các bãi đất bằng vốn được sử dụng cho chăn thả hoặc canh tác sau khi thu hoạch. Các khu nương rẫy xung quanh tạo nên một không gian chuyển tiếp, kết nối khu cư trú với cả vùng núi và thung lũng. Theo đó, làng đóng vai trò như một điểm nút liên kết giữa gia đình và cộng đồng, giữa không gian ở và không gian sản xuất, cũng như giữa khuôn viên nhà ở với cảnh quan tự nhiên của rừng, núi, sông và suối, hình thành nên một môi trường sống mang đậm đặc trưng sinh thái của người Thái.
Tùy thuộc vào điều kiện địa hình cụ thể, hình thái không gian của làng Thái có thể được phân loại thành ba dạng chính: dạng vòng khép kín, dạng tuyến tính và dạng quần tụ (Hình 4) [28].



Trong số các mô hình đó, bản Vàng Pheo là một ví dụ điển hình của mô hình định cư dạng tuyến tính, được hình thành dọc theo địa hình suối – núi, kéo dài theo hướng Bắc – Nam dọc theo hai con suối Nậm Tùn và Nậm So. Trục đường chính kết nối khu di sản Mường So với Quốc lộ 100 đóng vai trò là “xương sống” của bản, với các cụm nhà phân bố tương đối đều hai bên đường và song song với dòng suối. Các ngôi nhà đều quay mặt về phía suối và mở ra không gian thung lũng, trong khi lưng tựa vào sườn núi – phù hợp với tập quán định cư truyền thống của người Thái.
Bố cục không gian của bản được tổ chức hài hòa theo địa hình tự nhiên: phía Tây là các sườn núi dốc và rừng phòng hộ; phía Đông và phía Nam là các cánh đồng canh tác và ruộng bậc thang, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Hai con suối không chỉ là nguồn cung cấp nước chính mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ranh giới và hình thành cấu trúc không gian tổng thể của khu cư trú.
Cấu trúc không gian của bản thể hiện rõ mô hình tổ chức truyền thống: khu vực trung tâm là không gian cư trú với hệ thống nhà sàn, nhà văn hóa cộng đồng, trường học và các tuyến đường liên bản; các khu vực ngoại vi ở phía Đông Nam và phía Nam bao gồm đất canh tác, bãi chăn thả, lối đi lên nương rẫy và khu nghĩa địa – phản ánh mô hình định cư tích hợp giữa không gian sinh hoạt, sản xuất và tín ngưỡng truyền thống. Mạng lưới giao thông uốn lượn theo địa hình, chạy dọc hai bờ suối Nậm So và Nậm Tùn, bám theo sườn núi, với các lối ngõ nhỏ tỏa vào các cụm nhà ở. Cấu trúc giao thông dạng “răng lược” này thể hiện rõ đặc trưng thích ứng của tổ chức không gian làng Thái (Hình 5).
Tổng thể, bản Vàng Pheo đại diện cho mô hình định cư dạng tuyến gắn với suối và địa hình miền núi, trong đó các yếu tố tự nhiên, sinh kế và văn hóa được tích hợp hài hòa. Đây là biểu hiện tiêu biểu của không gian cư trú truyền thống của người Thái ở vùng Tây Bắc, đồng thời là cơ sở quan trọng để đề xuất các chiến lược bảo tồn và định hướng phát triển không gian làng theo hướng bền vững trong bối cảnh đương đại.
Hệ thống công trình công cộng và không gian văn hóa cộng đồng tại bản Vàng Pheo – Hiện trạng:
• Nhà văn hóa cộng đồng: Bản Vàng Pheo hiện có một nhà văn hóa phục vụ sinh hoạt cộng đồng và các hoạt động biểu diễn văn nghệ (được xây dựng từ nguồn đầu tư trước đây và vẫn đang được sử dụng). Tuy nhiên, trong Chương trình Mục tiêu Quốc gia xây dựng Nông thôn mới giai đoạn 2020–2025 chưa có nội dung cụ thể về việc cải tạo hay xây dựng mới công trình này.
• Trường học: Hiện tại, trong bản không có trường học. Học sinh theo học tại khu trường liên cấp gắn với bản, gồm năm dãy nhà một tầng, mái bê tông hoặc tôn, bao gồm các phòng học và công trình phụ trợ.
• Trạm y tế và cơ sở khám chữa bệnh: Bản chưa có trạm y tế. Người dân phải di chuyển đến các cơ sở y tế cấp xã hoặc cấp huyện để khám và điều trị bệnh.
• Chợ: Bản Vàng Pheo không có chợ cố định như tại trung tâm xã. Thay vào đó, các khu chợ tạm được tổ chức trong bản vào các dịp lễ hội hoặc khi có khách du lịch. Các hoạt động này gắn chặt với mô hình du lịch cộng đồng, mang đậm tính chất chợ quê truyền thống, với các gian hàng bố trí tại sân nhà văn hóa, dọc theo đường làng hoặc trong khuôn viên các nhà sàn.
• Hệ thống đường bê tông và cảnh quan nông thôn: Hệ thống giao thông trong bản đã được bê tông hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại và cải thiện môi trường sống. Các tuyến ngõ xóm được duy tu tốt, cảnh quan ngày càng xanh – sạch – đẹp nhờ việc triển khai các chương trình cải tạo vườn và xây dựng vườn mẫu. Nhiều hộ gia đình đầu tư xây dựng cổng, lối đi, trồng rau hữu cơ và hoa cảnh, vừa nâng cao thu nhập vừa gia tăng giá trị thẩm mỹ cho không gian làng.
• Quản lý chất thải: Trong khuôn khổ Chương trình Nông thôn mới giai đoạn 2020–2025, bản Vàng Pheo mới chỉ được bố trí kinh phí sửa chữa một nhà vệ sinh công cộng. Hiện nay, bản chưa có lò đốt rác hoặc hệ thống xử lý rác thải công cộng chuyên biệt.


Về nhà ở: Trong các năm 2024 và 2025, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát điền dã tại 6 bản người Thái vùng Tây Bắc, bao gồm các bản Ngoang, bản Men, bản Van, bản Ang, bản Mo, và bản Vang Pheo.
Tại thời điểm khảo sát, bản Vàng Pheo có tổng cộng 82 ngôi nhà, trong đó 24 ngôi nhà vẫn giữ được các giá trị kiến trúc truyền thống nguyên gốc (chiếm 29%), 39 ngôi nhà sàn được xây dựng theo hình thức truyền thống nhưng có sử dụng vật liệu hiện đại và bổ sung thêm các chức năng sử dụng (chiếm 47%), trong khi các ngôi nhà còn lại đã có sự biến đổi đáng kể cả về hình thức kiến trúc lẫn vật liệu xây dựng. So với nhiều làng Thái khác ở khu vực Tây Bắc, bản Vàng Pheo vẫn bảo tồn được tỷ lệ nhà sàn truyền thống tương đối cao (Bảng 1).
Bảng 1. Số lượng nhà truyền thống và tổng số nhà ở tại năm làng Thái ở khu vực Tây Bắc Việt Nam [29]
| Tên Làng | Địa điểm (Tỉnh) | Số lượng nhà ở truyền thống | Tổng số nhà ở trong làng | Tỷ lệ nhà truyền thống so với tổng số nhà (%) |
| Ngoang | Lao Cai | 25 | 96 | 26 |
| Men | Dien Bien | 34 | 110 | 31 |
| Van | Hoa Binh | 12 | 97 | 12 |
| Ang | Son La | 15 | 335 | 4 |
| Mo | Dien Bien | 11 | 73 | 15 |
| Vang Pheo | Lai Chau | 24 | 82 | 29 |
Đối với người Thái Trắng ở khu vực Tây Bắc, không gian nhà ở truyền thống được tổ chức thành ba phần theo trục dọc của ngôi nhà.
Phần thứ nhất, tiếp cận từ cầu thang chính, là không gian sinh hoạt chung, bao gồm khu vực tiếp khách trung tâm. Bên trái là khu bếp chính – không gian dành cho nam giới và khách nam, được gọi là Tang quan. Liền kề là khu vực nấu nướng và ăn uống, tiếp theo là không gian sàn nước, nơi diễn ra các hoạt động như rửa ráy, phơi phóng, đan lát và thêu thùa. Không gian này được gọi là Tang chan, đồng thời có một cầu thang phụ dành riêng cho phụ nữ.
Phần thứ hai là hành lang trung tâm của ngôi nhà, đóng vai trò kết nối các không gian chức năng khác nhau.
Phần thứ ba nằm phía sau khu tiếp khách, bao gồm không gian thờ cúng tổ tiên và các phòng ngủ. Bên phải bàn thờ là phòng ngủ dành cho khách; bên trái là phòng ngủ của chủ nhà; tiếp theo là phòng của con trai đã lập gia đình và vợ, và phòng của con gái. Gần khu vực bếp và dọc theo hành lang cạnh cầu thang phụ thường đặt khung cửi, nơi phụ nữ thực hiện các hoạt động dệt vải, thêu thùa và may vá (Hình 6).



Nghiên cứu của Bao, T. Q. K. M. và Nguyen, D. T. [30], dựa trên tám nhóm giá trị gồm: giá trị niên đại, giá trị sử dụng, giá trị xã hội – văn hóa, tính xác thực, giá trị thẩm mỹ, giá trị kỹ thuật và vật liệu, giá trị cảnh quan và giá trị hình thành môi trường sinh thái, đã tiến hành đánh giá và phân loại 24 ngôi nhà truyền thống tại bản Vàng Pheo. Kết quả cho thấy có 4 ngôi nhà được xếp hạng A (giá trị đặc biệt), 15 ngôi nhà xếp hạng B (giá trị cao), 5 ngôi nhà xếp hạng C (giá trị trung bình) và không có ngôi nhà nào xếp hạng D (giá trị thấp).
Từ những kết quả này có thể khẳng định rằng hệ thống nhà ở truyền thống của bản Vàng Pheo mang giá trị di sản đáng kể, thể hiện mức độ bảo tồn cao các đặc trưng về kiến trúc, vật liệu và kỹ thuật xây dựng truyền thống, đồng thời phản ánh mối quan hệ gắn bó chặt chẽ giữa không gian cư trú với bối cảnh xã hội – văn hóa và môi trường cảnh quan địa phương.

5.3. Tiềm năng và thách thức trong phát triển du lịch gắn với bảo tồn bản sắc văn hóa
Bản Vàng Pheo sở hữu nhiều tiềm năng nổi bật cho việc phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn không gian kiến trúc truyền thống và bản sắc văn hóa của người Thái. Về mặt lợi thế, bản có giá trị văn hóa – lịch sử đặc sắc, với hệ thống nhà ở và không gian kiến trúc truyền thống gắn bó chặt chẽ với địa hình và cảnh quan tự nhiên. Cộng đồng người Thái Trắng tại đây vẫn duy trì được tri thức bản địa, các nghề thủ công truyền thống và tính cố kết cộng đồng cao, tạo nền tảng quan trọng cho việc hình thành các sản phẩm du lịch đặc thù gắn với cảnh quan sinh thái dưới chân núi Phu Nho Kho và dọc theo hai con suối Nậm Tùn – Nậm So. Bên cạnh đó, hoạt động sản xuất nông nghiệp và thủ công cũng góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương theo hướng bền vững.
Với 24 ngôi nhà sàn còn giữ được các đặc trưng kiến trúc truyền thống nguyên gốc, cùng cảnh quan sinh thái đặc trưng của núi rừng, suối nước và ruộng bậc thang, bản Vàng Pheo tạo dựng được một môi trường sinh thái – văn hóa lý tưởng cho các loại hình du lịch trải nghiệm, du lịch sinh thái và du lịch văn hóa. Các sinh hoạt cộng đồng như lễ hội truyền thống, múa xòe và ẩm thực bản địa vẫn được duy trì thường xuyên, góp phần làm phong phú và gia tăng sức hấp dẫn cho các sản phẩm du lịch địa phương (Hình 8).
Trong bối cảnh hiện nay, các cơ hội phát triển bền vững đang ngày càng mở rộng. Ở cấp độ vĩ mô, các chính sách của Nhà nước hỗ trợ vùng dân tộc thiểu số, bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch cộng đồng tạo điều kiện thuận lợi trong việc tiếp cận nguồn lực và hỗ trợ kỹ thuật. Xu hướng du lịch trải nghiệm, du lịch sinh thái và du lịch học tập văn hóa ngày càng thu hút du khách trong và ngoài nước, tạo động lực mới cho bản Vàng Pheo. Bên cạnh đó, bản còn có tiềm năng kết nối với các tuyến du lịch khu vực Tây Bắc, mở ra cơ hội hình thành chuỗi điểm đến liên kết. Việc ứng dụng công nghệ trong quảng bá du lịch, xây dựng sản phẩm du lịch theo chuỗi, cũng như nghiên cứu áp dụng vật liệu và giải pháp kiến trúc thích ứng với biến đổi khí hậu được xem là những hướng đi khả thi nhằm khắc phục các hạn chế hiện nay.




Như vậy, các tiềm năng chủ yếu của bản bao gồm: cảnh quan tự nhiên còn nguyên sơ và địa hình thuận lợi cho các hoạt động du lịch trải nghiệm; hệ thống nhà sàn truyền thống tương đối nguyên vẹn, có khả năng thích ứng để phát triển loại hình homestay; di sản văn hóa phi vật thể phong phú như các lễ hội truyền thống, múa xòe, nhạc cụ dân gian và tri thức bản địa; cộng đồng cư dân hiếu khách, có khả năng tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị du lịch; cùng với đó là khả năng kết nối giao thông tương đối thuận lợi nhờ vị trí gần trung tâm huyện và các tuyến quốc lộ.
Tuy nhiên, những thách thức đặt ra cũng không nhỏ, bao gồm: nguy cơ suy giảm bản sắc văn hóa truyền thống do phát triển du lịch thiếu kiểm soát; hệ thống hạ tầng và dịch vụ lưu trú du lịch còn yếu và chưa đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên nghiệp; thiếu cơ chế hiệu quả trong việc bảo tồn kiến trúc nhà sàn truyền thống khi nhiều hộ dân có xu hướng cải tạo hoặc xây mới nhà ở theo phong cách hiện đại; năng lực của chính quyền địa phương và người dân trong tổ chức, quản lý du lịch cộng đồng còn hạn chế; và sự cạnh tranh từ các điểm đến khác trong khu vực vốn đã có thương hiệu và mức độ nhận diện cao hơn (Hình 9).


Kết quả khảo sát thực địa cho thấy các hoạt động du lịch tại bản hiện nay vẫn mang tính tự phát, chủ yếu dựa trên nguồn lực của một số hộ gia đình, và chưa có sự phối hợp hiệu quả giữa cộng đồng, chính quyền địa phương và các doanh nghiệp lữ hành. Du khách chủ yếu đến tham quan trong ngày và lưu trú tại thành phố Lai Châu, dẫn đến mức chi tiêu thấp và giá trị gia tăng mang lại cho cộng đồng còn hạn chế. Theo Phùng T. T. [31], việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Thái cần được lồng ghép trong các mô hình du lịch sinh thái cộng đồng bền vững, đặc biệt tại các khu vực dân tộc thiểu số ở vùng Tây Bắc. Tương tự, nghiên cứu của Nguyen, D. N., Do, T. T. M. và Nguyen, M. N. [32] cũng nhấn mạnh vai trò của các yếu tố văn hóa bản địa trong việc định hướng phát triển du lịch bền vững, đồng thời chỉ ra các yếu tố tác động như năng lực tổ chức cộng đồng, hạ tầng du lịch, sản phẩm văn hóa và mức độ tham gia của người dân địa phương.
Một số hạn chế nội tại là những yếu tố cản trở quá trình phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống của bản:
- Hệ thống hạ tầng kỹ thuật hiện vẫn còn thiếu và chưa phát triển đồng bộ, chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cơ bản trong việc phục vụ du khách, đặc biệt là về giao thông, quản lý môi trường và các dịch vụ lưu trú đạt chuẩn.
- Một số hạn chế nội tại đang là những yếu tố cản trở quá trình phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống của bản. Trước hết, hệ thống hạ tầng kỹ thuật còn thiếu và kém phát triển, chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cơ bản phục vụ du lịch, đặc biệt là trong các lĩnh vực giao thông, quản lý môi trường và dịch vụ lưu trú đạt chuẩn. Bên cạnh đó, mặc dù nhà ở truyền thống có giá trị văn hóa cao, song chủ yếu được xây dựng từ vật liệu bản địa và bằng các kỹ thuật thủ công, khiến độ bền không cao và dễ bị xuống cấp dưới tác động của điều kiện khí hậu khắc nghiệt, đòi hỏi chi phí và công sức lớn cho công tác bảo trì, tu sửa.
- Bên cạnh đó, phần lớn người dân địa phương chưa được trang bị đầy đủ kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý du lịch, làm hạn chế khả năng nâng cao chất lượng dịch vụ, ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách cũng như năng lực cạnh tranh của điểm đến so với các khu vực khác. Tuy nhiên, quá trình phát triển cũng đang phải đối mặt với những thách thức đáng kể.
- Biến đổi khí hậu ngày càng biểu hiện rõ rệt, với các hiện tượng thời tiết cực đoan đang đe dọa đến các công trình kiến trúc truyền thống và cảnh quan làng.
- Áp lực từ quá trình hiện đại hóa và đô thị hóa, cùng với nguy cơ mai một tri thức văn hóa truyền thống, đang đặt ra những yêu cầu cấp thiết đối với công tác bảo tồn.
- Đồng thời, sự thiếu đồng bộ trong công tác quy hoạch, quản lý du lịch chưa chuyên nghiệp và các xung đột lợi ích giữa bảo tồn và phát triển — nếu không được kiểm soát chặt chẽ — có thể dẫn đến sự biến dạng không gian làng và làm suy giảm tính bền vững trong dài hạn.
Để xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống tại bản Vàng Pheo, việc áp dụng công cụ phân tích SWOT là cần thiết. Phân tích này giúp làm rõ các điểm mạnh và điểm yếu nội tại, cũng như các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài, từ đó đề xuất các chiến lược phù hợp nhằm phát huy tiềm năng và khắc phục hạn chế, làm cơ sở cho việc xây dựng các kế hoạch hành động hiệu quả (Bảng 2).
Bảng 2. Phân tích SWOT cho phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống bản Vàng Pheo (Đánh giá tổng hợp các yếu tố nội tại và ngoại cảnh dựa trên mô hình SWOT cho phát triển không gian cư trú truyền thống tại bản Vàng Pheo)
| (Điểm mạnh – S) | (Điểm yếu – W) | (Cơ hội – O) | (Thách thức – T) |
| 1. Giá trị văn hóa – lịch sử đặc sắc: Bản Vàng Pheo là một khu cư trú lâu đời của người Thái Trắng, hiện vẫn bảo tồn được nhiều giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể. | 1. Vật liệu và kỹ thuật xây dựng truyền thống: Nhà ở truyền thống sử dụng vật liệu bản địa kết hợp với kỹ thuật xây dựng thủ công có những hạn chế về độ bền và tuổi thọ, dễ bị hư hại dưới tác động của điều kiện thời tiết khắc nghiệt và đòi hỏi nhiều công sức, chi phí cho công tác bảo trì, tu sửa. | 1. Chính sách hỗ trợ phát triển vùng dân tộc thiểu số và bảo tồn văn hóa: Các chính sách của Nhà nước về phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, cùng với công tác bảo tồn di sản văn hóa, đã và đang tạo ra những điều kiện thuận lợi trong việc thu hút nguồn lực và đầu tư cho địa phương. | 1. Biến đổi khí hậu: Các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn, lũ lụt và sạt lở đất có thể gây ra những tác động tiêu cực đến kết cấu nhà ở truyền thống và cảnh quan làng. |
| 2. Cấu trúc không gian truyền thống: Bản vẫn duy trì bố cục không gian phù hợp với địa hình tự nhiên và sự thống nhất trong hướng nhà, qua đó tạo nên bản sắc cảnh quan kiến trúc đặc trưng, hài hòa với môi trường tự nhiên. | 2. Hạn chế về điều kiện sinh hoạt: Nhà ở truyền thống thường có ít cửa mở, dẫn đến khả năng thông gió và chiếu sáng tự nhiên chưa tối ưu, do đó chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về tiện nghi sinh hoạt hiện đại. | 2. Xu hướng du lịch bền vững và du lịch trải nghiệm: Nhu cầu ngày càng gia tăng của du khách đối với các loại hình du lịch văn hóa, sinh thái và dựa trên trải nghiệm địa phương đã tạo ra những cơ hội thuận lợi để bản Vàng Pheo phát triển mô hình du lịch cộng đồng. | 2. Áp lực từ quá trình hiện đại hóa và đô thị hóa: Sự tiếp xúc với văn hóa đô thị và việc sử dụng các vật liệu xây dựng hiện đại có thể làm biến đổi kiến trúc truyền thống, dẫn đến nguy cơ đánh mất bản sắc và sự hài hòa không gian của làng. |
| 3. Cảnh quan tự nhiên hấp dẫn: Bản nằm ở chân núi Phú Nho Kho và dọc theo các suối Nậm Tun và Nậm So, tạo nên cảnh quan thiên nhiên đẹp, giàu tiềm năng cho phát triển du lịch. | 3. Hạ tầng du lịch còn hạn chế: Mặc dù được công nhận là làng du lịch văn hóa, bản Vàng Pheo vẫn thiếu nhiều hạng mục hạ tầng thiết yếu như bãi đỗ xe, khu đón tiếp khách, không gian trưng bày – buôn bán sản phẩm địa phương và địa điểm tổ chức lễ hội chuyên biệt. | 3. Ứng dụng khoa học và công nghệ trong vật liệu và kiến trúc: Tiềm năng nghiên cứu và phát triển các loại vật liệu mới thân thiện với môi trường cùng các giải pháp kiến trúc thích ứng với khí hậu có thể góp phần khắc phục những hạn chế về độ bền và tiện nghi của nhà ở truyền thống. | 3. Nguy cơ mai một tri thức truyền thống: Sự thay đổi trong lối sống cùng với việc các thế hệ trẻ ít tham gia vào các nghề thủ công truyền thống có thể dẫn đến sự thất truyền của kỹ năng xây dựng bản địa và tri thức văn hóa của cộng đồng. |
| 4. Cộng đồng gắn kết và tri thức bản địa phong phú: Người dân trong bản có truyền thống hợp tác trong sản xuất và xây dựng, duy trì các nghề thủ công truyền thống, qua đó thể hiện mối liên kết cộng đồng chặt chẽ và nguồn tri thức bản địa giàu giá trị. | 4. Hoạt động du lịch chưa được phát triển đồng bộ: Các sản phẩm và dịch vụ du lịch còn mang tính rời rạc, thiếu sự liên kết và chuỗi sản phẩm hoàn chỉnh, chủ yếu phục vụ khách tham quan trong ngày, dẫn đến tỷ lệ lưu trú qua đêm và mức chi tiêu của du khách còn thấp. | 4. Tăng cường liên kết và xúc tiến quảng bá: Việc xây dựng các chuỗi sản phẩm du lịch, nâng cao chất lượng các hoạt động trải nghiệm và ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quảng bá sẽ góp phần thu hút và giữ chân du khách, đồng thời gia tăng mức chi tiêu. | 4. Quản lý du lịch thiếu chuyên nghiệp: Việc phát triển du lịch mang tính tự phát, thiếu quy hoạch và cơ chế quản lý hiệu quả có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, xã hội và văn hóa địa phương. |
| 5. Tiềm năng nông nghiệp và thủ công truyền thống: Hoạt động canh tác lúa nước cùng các nghề thủ công truyền thống có thể trở thành nền tảng cho phát triển kinh tế bền vững của địa phương. | 5. Nguồn lực đầu tư du lịch còn hạn chế: Hoạt động đầu tư cho du lịch chủ yếu dựa vào nguồn lực nội tại của cộng đồng trong bản, trong khi doanh thu chưa đủ để tái đầu tư, làm chậm tiến trình phát triển du lịch. | 5. Hợp tác liên ngành và quốc tế: Có tiềm năng thiết lập sự hợp tác với các tổ chức nghiên cứu, trường đại học và các dự án quốc tế trong lĩnh vực bảo tồn di sản và phát triển bền vững. | 5. Thiếu sự đồng bộ trong quy hoạch và phát triển: Việc thiếu liên kết giữa quy hoạch phát triển du lịch và quy hoạch không gian làng có thể dẫn đến xung đột lợi ích và nguy cơ phát triển thiếu bền vững. |
Vì vậy, để phát triển du lịch gắn với bảo tồn bản sắc văn hóa tại bản Vàng Pheo theo hướng bền vững, cần xây dựng các chiến lược vừa phát huy các lợi thế về văn hóa và sinh thái, vừa kiểm soát quá trình chuyển đổi không gian truyền thống, bảo đảm sinh kế cho người dân đồng thời vẫn gìn giữ được bản sắc dân tộc.
5.4. Góc nhìn của các bên liên quan đối với phát triển du lịch văn hóa bền vững tại bản Vàng Pheo
Trong bối cảnh phát triển du lịch văn hóa bền vững tại các khu vực dân tộc thiểu số, việc khảo sát ý kiến của cư dân địa phương và du khách là một bước quan trọng nhằm bảo đảm tính khả thi, sự đồng thuận xã hội và định hướng phù hợp cho các chiến lược quy hoạch không gian. Theo UNWTO [33], sự tham gia của cộng đồng và việc đánh giá trực tiếp từ những người sử dụng không gian — cụ thể là du khách — là hai yếu tố cốt lõi trong phát triển du lịch cộng đồng bền vững và tạo ra lợi ích lâu dài. Trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát thực địa tại bản Vàng Pheo (xã Phong Thổ, tỉnh Lai Châu) nhằm thu thập dữ liệu định lượng phản ánh nhận thức, nhu cầu, đánh giá và kỳ vọng của các bên liên quan trực tiếp đến hoạt động du lịch tại địa phương. Công tác khảo sát được thực hiện thông qua bảng hỏi cấu trúc, thu thập dữ liệu từ cỡ mẫu bao gồm 63 cư dân địa phương và 45 khách du lịch nhằm đảm bảo tính khách quan trong việc đánh giá các tác động thực tiễn của đề tài. Kết quả khảo sát được trình bày trong Bảng 3 và Bảng 4.
Bảng 3. Tổng hợp kết quả khảo sát quan điểm của cư dân địa phương về phát triển du lịch cộng đồng tại bản Vàng Pheo
| Nhóm vấn đề | Tỷ lệ (%) | Tóm tắt kết quả chính |
| Sự đồng thuận đối với phát triển du lịch | 100% | 100% người dân đồng ý với việc phát triển du lịch tại bản |
| Nhận thức về lợi ích kinh tế | 100% | 100% người dân cho rằng du lịch góp phần tăng thu nhập cho hộ gia đình |
| Vai trò của văn hóa truyền thống | 100% | 100% người dân cho rằng cần bảo tồn truyền thống để thu hút du khách |
| Giá trị văn hóa trong du lịch cộng đồng | 82% | Lễ hội |
| 88% | Ẩm thực | |
| 70% | Sản phẩm địa phương | |
| 76% | Trang phục truyền thống | |
| Giá trị kiến trúc – cảnh quan | 70% | Nhà ở truyền thống |
| 65% | Công trình sinh hoạt cộng đồng | |
| 65% | Cảnh quan tự nhiêm | |
| Mức độ sẵn sàng tham gia phát triển du lịch | 88% | Sẵn sàng tham gia chung vào hoạt động du lịch |
| 94% | Tham gia hoạt động lưu trú | |
| 82% | Tham gia dịch vụ ăn uống | |
| Những khó khăn trong phát triển du lịch địa phương | 71% | Thiếu hoạt động quảng bá |
| 65% | Thiếu sự đồng thuận trong cộng đồng | |
| 41% | Thiếu kinh nghiệm tổ chức và quản lý du lịch |
Kết quả khảo sát cho thấy người dân bản Vàng Pheo có mức độ đồng thuận rất cao đối với việc phát triển du lịch cộng đồng: 100% số người được hỏi ủng hộ phát triển du lịch và 100% cho rằng hoạt động này sẽ góp phần nâng cao thu nhập cho hộ gia đình. Đáng chú ý, toàn bộ người dân đều nhận thức rằng việc duy trì và phát huy các hoạt động văn hóa truyền thống sẽ giúp thu hút du khách, qua đó thể hiện nhận thức rõ ràng về vai trò của di sản văn hóa trong phát triển du lịch.
Đối với các yếu tố văn hóa, đa số người dân đánh giá lễ hội, ẩm thực và trang phục truyền thống là những giá trị có ý nghĩa cao, trong đó ẩm thực đạt mức đánh giá “giá trị cao” cao nhất (88%), tiếp đến là lễ hội (82%) và trang phục truyền thống (76%). Các sản phẩm địa phương cũng được đánh giá cao với tỷ lệ 70%. Điều này cho thấy tiềm năng lớn trong việc khai thác di sản văn hóa phi vật thể phục vụ phát triển du lịch tại bản Vàng Pheo.
Xét về các yếu tố không gian kiến trúc và cảnh quan, nhà ở truyền thống và cảnh quan tự nhiên là hai yếu tố được cộng đồng đánh giá cao nhất (lần lượt 70% và 65%). Tuy nhiên, các công trình sinh hoạt cộng đồng và chợ làng nhận được mức đánh giá thấp hơn, cho thấy đây là những hạng mục cần được cải tạo hoặc nâng cấp trong thời gian tới.
Về mức độ sẵn sàng tham gia, có tới 88% người được hỏi mong muốn tham gia vào các hoạt động du lịch cộng đồng, trong đó ưu tiên các dịch vụ lưu trú (94%) và ăn uống (82%), phản ánh xu hướng chuyển dịch sinh kế sang các hoạt động dịch vụ du lịch. Mặc dù vậy, quá trình phát triển vẫn đối mặt với nhiều thách thức, nổi bật là thiếu kinh nghiệm trong phát triển du lịch (41%), thiếu sự đồng thuận trong cộng đồng (65%) và chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương chưa rõ ràng (30%).
Bảng 4. Tổng hợp kết quả khảo sát ý kiến du khách về bản Vàng Pheo
| Nhóm vấn đề | Tỷ lệ (%) | Nội dung cụ thể |
| Các yếu tố hấp dẫn chính | 80% | Văn hóa truyền thống |
| 70% | Kiến trúc nhà ở truyền thống | |
| 60% | Sự hiếu khách/thân thiện của người dân | |
| Đánh giá giá trị văn hóa địa phương | 90% | Lễ hội truyền thống |
| 85% | Ẩm thực địa phương | |
| 70% | Sản phẩm địa phương | |
| 60% | Trang phục truyền thống | |
| Đánh giá kiến trúc – cảnh quan | 90% | Nhà ở truyền thống có giá trị cao |
| 95% | Không gian cộng đồng | |
| 70% | Cảnh quan tự nhiên | |
| Chất lượng hạ tầng du lịch | 80% | Du lịch homestay có giá trị cao |
| 90% | Cơ sở đón tiếp khách | |
| 50–60% | Bãi đỗ xe và công trình vệ sinh | |
| Nhu cầu bảo tồn và khai thác không gian | 100% | Ủng hộ sử dụng kiến trúc truyền thống cho du lịch cộng đồng |
| Các hạng mục du khách mong muốn bổ sung | 90% | Tăng số lượng homestay |
| 90% | Mở rộng đường giao thông | |
| 85% | Cải tạo không gian văn hóa | |
| 80% | Khu chụp ảnh/check – in |
Kết quả khảo sát đối với du khách cũng cho thấy mức độ quan tâm cao đối với các giá trị địa phương. Du khách đặc biệt bị thu hút bởi di sản văn hóa truyền thống (80%) và kiến trúc nhà ở truyền thống (70%), tiếp đến là sự hiếu khách của người dân địa phương (60%) và ẩm thực địa phương (85%). Trong các đánh giá chi tiết hơn, lễ hội truyền thống, nhà ở truyền thống và các công trình sinh hoạt cộng đồng đều nhận được mức đánh giá rất cao (trên 90%), qua đó khẳng định sức hấp dẫn của bản Vàng Pheo như một không gian di sản sống. Đáng chú ý, khi được hỏi về định hướng tổ chức không gian kiến trúc phục vụ du lịch, 100% du khách nhấn mạnh sự cần thiết của việc khai thác kiến trúc truyền thống và chuyển đổi nhà ở truyền thống thành mô hình homestay. Đây là minh chứng rõ ràng cho tính khả thi của mô hình phát triển du lịch gắn kết giữa bảo tồn văn hóa và dịch vụ lưu trú. Tuy nhiên, du khách cũng chỉ ra một số hạn chế về hạ tầng như bãi đỗ xe, nhà hàng, công trình vệ sinh, hệ thống xử lý rác thải và kết nối giao thông, với mức độ đề xuất cải thiện dao động từ 60–90%. Bên cạnh đó, nhu cầu cao đối với không gian chụp ảnh/check-in (80%) và việc tái tạo các không gian văn hóa (85%) phản ánh xu hướng du lịch hiện đại thiên về trải nghiệm và hình ảnh, là những yếu tố cần được cân nhắc thận trọng trong công tác thiết kế và tổ chức không gian.
6. Mô hình đề xuất phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống của người Thái: Trường hợp bản Vàng Pheo, tỉnh Lai Châu
Dựa trên kết quả khảo sát hiện trạng, phân tích cấu trúc không gian và đánh giá các yếu tố văn hóa – xã hội, sinh thái và kinh tế của bản Vàng Pheo, nhóm nghiên cứu đề xuất mô hình phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống theo hướng bảo tồn tích hợp và thích ứng linh hoạt. Mô hình này bao gồm các hợp phần chính sau:
6.1. Bảo tồn không gian và kiến trúc truyền thống gắn với cải tiến kỹ thuật
Việc bảo tồn không gian và kiến trúc truyền thống gắn với cải tiến kỹ thuật đòi hỏi một chiến lược tổng thể và đa chiều. Điều này bao gồm việc duy trì cấu trúc không gian bản làng phù hợp với địa hình tự nhiên và hướng nhà truyền thống, đồng thời đảm bảo việc truyền thừa tri thức bản địa trong xây dựng, nghề thủ công truyền thống và nghệ thuật dân gian cho các thế hệ sau. Song song với đó, các vật liệu truyền thống có thể được kết hợp với công nghệ xây dựng hiện đại nhằm nâng cao độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và điều kiện tiện nghi sinh hoạt. Công tác trùng tu và bảo dưỡng nhà sàn truyền thống cần được thúc đẩy thông qua hình thức “bảo tồn sống”, với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Bên cạnh đó, việc xây dựng các bộ hướng dẫn thiết kế kiến trúc là cần thiết nhằm hài hòa giữa bản sắc văn hóa, tính tiện nghi và mục tiêu phát triển bền vững.
Không gian cư trú của bản Vàng Pheo hiện vẫn bảo tồn được cách tổ chức truyền thống, thể hiện qua bố cục “trên – dưới”, “trước – sau”, hệ thống giao thông nội bộ dạng hướng tâm và các cụm nhà ở phân bố xung quanh các trục sinh hoạt cộng đồng. Mô hình đề xuất nhấn mạnh việc bảo vệ cấu trúc không gian này như một lớp di sản sống, đồng thời cho phép tích hợp có chọn lọc các hạ tầng kỹ thuật hiện đại theo cách tôn trọng và gìn giữ bản sắc tổng thể của bản làng.
6.2. Phát triển du lịch cộng đồng theo hướng bền vững dựa trên các giá trị phi vật thể
Phát triển du lịch cộng đồng một cách bền vững, lấy các giá trị văn hóa phi vật thể làm nền tảng, đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, kết hợp chặt chẽ giữa bảo tồn di sản và cải thiện sinh kế cho người dân. Các sản phẩm du lịch cần được thiết kế nhằm làm nổi bật trải nghiệm văn hóa bản địa, bao gồm ẩm thực truyền thống, lễ hội, nghề thủ công, và lưu trú trong nhà sàn truyền thống. Đồng thời, cộng đồng địa phương cần được đào tạo về kỹ năng du lịch, điều phối tour và xây dựng chuỗi sản phẩm nhằm tăng cường mức độ tham gia và hưởng lợi của người dân trong nền kinh tế địa phương.
Việc phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể và tri thức bản địa giữ vai trò trung tâm, có thể được thực hiện thông qua việc tổ chức truyền dạy nghề thủ công, kỹ thuật xây dựng truyền thống và nghệ thuật dân gian cho thế hệ trẻ dưới hình thức lớp học, câu lạc bộ hoặc các hoạt động gắn với du lịch. Những thực hành văn hóa truyền thống như múa xòe và lễ hội Nàng Han cần được xác định là các sự kiện điểm nhấn hằng năm trong chương trình du lịch, qua đó vừa củng cố bản sắc văn hóa, vừa thu hút du khách.
Việc gắn kết bảo tồn văn hóa với phát triển sinh kế cũng đặc biệt quan trọng, thông qua thương mại hóa hợp lý các sản phẩm thủ công và nông nghiệp truyền thống, song song với việc thúc đẩy nông nghiệp sạch. Quản trị cộng đồng và cơ chế tự quản giữ vai trò then chốt, với sự tham gia của hội đồng bản hoặc ban phát triển cộng đồng trong việc đồng quản lý tài nguyên và không gian, đồng thời xây dựng cơ chế bảo đảm chia sẻ công bằng lợi ích từ du lịch và bảo tồn.
Tổ chức không gian bản làng cần được tích hợp với các mô hình du lịch cộng đồng, làng nghề truyền thống và nông nghiệp hữu cơ. Định hướng phát triển theo mô hình “sinh kế sinh thái” sẽ góp phần giảm áp lực di cư, nâng cao thu nhập tại chỗ và đóng góp vào công tác bảo tồn cảnh quan tự nhiên cũng như tri thức bản địa. Các thiết chế cộng đồng truyền thống như nhà sinh hoạt cộng đồng, sân lễ hội, miếu thờ và không gian nghi lễ cần được tu bổ hoặc phục hồi một cách xác thực nhằm khơi dậy ký ức tập thể, đồng thời tạo địa điểm cho lễ hội, trình diễn nghệ thuật và giáo dục văn hóa. Cuối cùng, sự tham gia chủ động của cộng đồng người Thái địa phương là yếu tố quyết định nhằm bảo đảm tính liên tục và sự kế thừa các giá trị văn hóa qua các thế hệ.
6.3. Bảo vệ môi trường và cảnh quan sinh thái
Bảo vệ môi trường và gìn giữ cảnh quan sinh thái có mối quan hệ mật thiết với công tác quy hoạch bản làng và quản lý tài nguyên. Các giải pháp hiệu quả bao gồm quản lý hợp lý nguồn nước, đất đai và rừng nhằm bảo đảm tính bền vững lâu dài. Bên cạnh đó, việc áp dụng các giải pháp kiến trúc thích ứng với biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng là hết sức cần thiết, như tăng cường độ bền kết cấu, tích hợp hệ thống thu gom nước mưa và sử dụng năng lượng mặt trời. Mô hình nhà ở truyền thống với mái dốc và sàn gỗ cần được cải tiến thông qua việc sử dụng vật liệu địa phương kết hợp với các vật liệu bền vững mới, trong khi vẫn bảo tồn hình thức kiến trúc, không gian nội thất và ý nghĩa biểu tượng văn hóa. Đồng thời, cần nghiên cứu và phát triển các mẫu nhà cải tiến để áp dụng rộng rãi, nhằm đáp ứng điều kiện sinh hoạt hiện đại mà không làm suy giảm tính xác thực của kiến trúc truyền thống.
6.4. Tăng cường liên kết và huy động nguồn lực đa ngành
Việc tăng cường liên kết và huy động nguồn lực đa ngành giữ vai trò then chốt trong công tác bảo tồn và phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống. Quá trình này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ với các viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức quốc tế nhằm bảo tồn kiến trúc bản địa, đồng thời thúc đẩy phát triển nông thôn. Song song với đó, cần tận dụng các chính sách của Nhà nước về phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số, kết hợp huy động các nguồn vốn xã hội hóa cho du lịch, bảo tồn di sản và nâng cấp hạ tầng.
Mô hình phát triển được đề xuất nhấn mạnh việc xây dựng khung thể chế và tổ chức quản lý bản làng dựa trên nguyên tắc tham gia, bảo đảm người dân bản địa giữ vai trò chủ thể trong quá trình quy hoạch, bảo tồn và khai thác không gian sống. Các tổ chức tự quản cộng đồng—như nhóm bảo tồn, hội phụ nữ, đoàn thanh niên—đóng vai trò cầu nối giữa chính quyền địa phương và người dân, góp phần quan trọng trong việc giám sát và vận hành mô hình.
Tổng thể, mô hình phát triển bền vững cho bản Vàng Pheo thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản, phát triển cộng đồng, thích ứng với biến đổi khí hậu và hướng tới sinh kế bền vững (Hình 9). Thông qua việc gìn giữ bản sắc kiến trúc và văn hóa của người Thái, mô hình này không chỉ bảo vệ di sản sống mà còn mở ra con đường thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân vùng cao trong bối cảnh các thách thức từ biến đổi khí hậu và đô thị hóa ngày càng gia tăng.
6.5. Ứng dụng công nghệ trong công tác quảng bá và quản lý phát triển
Việc ứng dụng công nghệ trong quảng bá và quản lý phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng nhận diện và tính bền vững của du lịch bản làng. Có thể xây dựng hệ thống nhận diện du lịch thông qua các nền tảng số như website, bản đồ tương tác và mã QR tại các điểm tham quan chính, giúp du khách dễ dàng tiếp cận thông tin. Công nghệ thông tin cũng hỗ trợ công tác quản lý du lịch thông qua điều phối khách tham quan, thống kê dữ liệu và thu thập phản hồi, từ đó nâng cao hiệu quả và tính linh hoạt trong quản lý.
Đồng thời, việc quảng bá bản sắc văn hóa địa phương trên các nền tảng mạng xã hội sẽ giúp tăng cường kết nối với các chương trình du lịch cấp tỉnh và quốc gia, bảo đảm rằng di sản của bản vừa được bảo tồn, vừa được tích hợp một cách hiệu quả vào các định hướng phát triển rộng lớn hơn.

7. Giải pháp phát triển bền vững bản Vàng Pheo
7.1. Bảo tồn và nâng cấp không gian kiến trúc truyền thống
Định hướng chung:
Không gian kiến trúc truyền thống là yếu tố cốt lõi cấu thành bản sắc văn hóa của các làng bản dân tộc thiểu số, trong đó có cộng đồng người Thái Trắng tại bản Vàng Pheo. Đối với 24 ngôi nhà sàn truyền thống còn lại, cần có các giải pháp bảo tồn chủ động kết hợp cải tạo thích ứng nhằm vừa gìn giữ các giá trị di sản, vừa đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hiện đại của người dân địa phương, đồng thời tạo điều kiện linh hoạt cho việc phát triển du lịch cộng đồng theo hướng bền vững.
Các giải pháp đề xuất:
• Chuyển đổi công năng linh hoạt, thích ứng:
Những phòng ngủ hiện không còn được sử dụng thường xuyên do các thành viên trong gia đình đi làm ăn xa có thể được chuyển đổi thành phòng nghỉ cho khách du lịch. Toàn bộ tầng trên của nhà sàn cũng có thể dành cho khách, trong khi không gian ngủ của các thành viên gia đình được bố trí ở tầng dưới, kết hợp với không gian ăn uống và sinh hoạt phục vụ khách. Việc tổ chức không gian cần tôn trọng kết cấu truyền thống của nhà sàn, đồng thời bổ sung các công trình vệ sinh khép kín cho khách, bảo đảm các tiêu chuẩn về vệ sinh, thẩm mỹ và tiện nghi. Các hoạt động cải tạo cần được thực hiện theo khung tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm tránh làm biến dạng kết cấu và hình thức kiến trúc nguyên gốc (Hình 12).
• Khai thác không gian phục vụ phát triển kinh tế:
Đối với các hộ gia đình nằm dọc trục đường chính của bản, không gian tầng dưới (gầm sàn) hoặc một ngôi nhà nhỏ gần mặt đường có thể được bố trí làm nơi trưng bày, giới thiệu và bán các sản phẩm thủ công truyền thống, đặc sản địa phương và quà lưu niệm. Những hộ vẫn duy trì các nghề truyền thống như dệt thổ cẩm, đan lát, nấu rượu gạo có thể tổ chức các hoạt động trải nghiệm cho du khách ngay trên không gian sinh hoạt (tầng trên), qua đó vừa tăng thu nhập, vừa góp phần bảo tồn các nghề truyền thống của địa phương (Hình 11).



• Cải tạo vật liệu theo hướng thân thiện môi trường và phù hợp văn hóa:
Cần ưu tiên thay thế các vật liệu lợp mái không phù hợp như tôn mạ kẽm, tôn lạnh và fibro xi măng—những vật liệu gây ảnh hưởng tiêu cực đến vi khí hậu và giá trị thẩm mỹ—bằng các vật liệu truyền thống và thân thiện với môi trường. Có thể sử dụng ngói xi măng thủ công sản xuất tại địa phương với màu sắc hài hòa; đồng thời khuyến khích sử dụng các vật liệu tự nhiên như lá cọ, tranh, vốn gắn bó chặt chẽ với văn hóa bản địa và góp phần tạo dựng hình ảnh làng bản truyền thống hấp dẫn đối với du khách.
Đối với các mảng tường gỗ đã xuống cấp, có thể thay thế bằng những vật liệu bền vững mới như gỗ công nghiệp hoặc các vật liệu có khả năng chống cháy (Hình 13)

• Khuyến khích mô hình nhà ở truyền thống thích ứng:
Đối với các hộ gia đình có nhu cầu xây dựng mới, nên khuyến khích xây dựng nhà sàn theo phong cách mô phỏng kiến trúc truyền thống, sử dụng khung bê tông cốt thép được thiết kế giả kết cấu gỗ (hoàn thiện bề mặt bằng sơn giả gỗ hoặc ốp gỗ tự nhiên), kết hợp với tường xây bằng gạch không nung sản xuất tại địa phương nhằm thay thế nguồn gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm và chi phí cao.
Thiết kế công trình cần bảo tồn hình thức mái, kết cấu sàn và tổ chức không gian sinh hoạt theo phong cách truyền thống của người Thái Trắng, qua đó góp phần gìn giữ cảnh quan kiến trúc tổng thể và bản sắc không gian của toàn bộ bản làng.

7.2. Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật và tổ chức không gian công cộng
Phát triển bền vững không gian cư trú truyền thống không thể tách rời nhiệm vụ nâng cấp hạ tầng kỹ thuật và tổ chức lại các không gian công cộng nhằm phục vụ đồng thời nhu cầu của cộng đồng dân cư và du khách. Các giải pháp đề xuất bao gồm (Hình 15):
• Cải thiện mạng lưới giao thông nội bộ:
Nâng cấp tuyến đường chính của bản nhằm bảo đảm lưu thông thuận tiện cho người dân và các phương tiện phục vụ du lịch. Cải tạo các tuyến đường nhánh và ngõ nhỏ dẫn tới các cụm nhà truyền thống hoặc các hộ ở riêng lẻ, bảo đảm sự hài hòa với cảnh quan và an toàn giao thông.
• Tổ chức không gian đón tiếp và bãi đỗ xe:
Quy hoạch khu vực cổng vào bản thành không gian đón tiếp du khách, kết hợp bãi đỗ xe và điểm cung cấp thông tin du lịch. Vị trí này cần thuận tiện, đồng thời hạn chế phương tiện cơ giới xâm nhập sâu vào khu vực bên trong bản, qua đó góp phần bảo tồn không gian truyền thống yên bình của làng bản.








(a) Mạng lưới giao thông nội bộ trong bản; (b) Không gian đón tiếp và bãi đỗ xe
(c) Không gian sinh hoạt cộng đồng – lễ hội; (d) Khu trải nghiệm nông nghiệp
(e) Quản lý chất thải và bảo vệ môi trường; (f) Hệ thống thoát nước và xử lý nước thải
• Tổ chức không gian lễ hội cộng đồng:
Quy hoạch khu vực trung tâm của bản, gần suối Nậm Tun, làm nơi tổ chức các hoạt động văn hóa cộng đồng như: biểu diễn múa xòe, tái hiện các nghi lễ truyền thống như cúng tổ tiên, cầu mưa, lễ mở cửa rừng, lễ gội đầu đầu năm, lễ hội hoa ban… Không gian này cần được thiết kế linh hoạt để có thể tổ chức nhiều loại hình sinh hoạt văn hóa khác nhau theo từng thời điểm, phù hợp với nhịp sống và tập quán sinh hoạt của cộng đồng địa phương.
• Tổ chức không gian trải nghiệm nông nghiệp:
Tại khu nương rẫy ở rìa bản, dọc theo lối mòn lên núi, quy hoạch các khu trải nghiệm nông nghiệp để du khách có thể tham gia vào các hoạt động canh tác truyền thống như gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch ngô. Giải pháp này góp phần tăng cường sự tương tác văn hóa – sinh thái giữa du khách và không gian sản xuất của cộng đồng.
• Quản lý chất thải và bảo vệ môi trường:
Quy hoạch điểm tập kết rác thải ở cuối bản, thuận tiện cho xe thu gom rác của xã tiếp cận. Đồng thời, khuyến khích người dân và du khách thực hiện phân loại rác tại nguồn thông qua các chương trình tuyên truyền kết hợp với hệ thống biển hướng dẫn trực quan, dễ hiểu.
• Hệ thống thoát nước và xử lý nước thải:
Xây dựng hệ thống thu gom nước thải sinh hoạt, dẫn về trạm xử lý quy mô nhỏ (trạm xử lý nước thải mini) trước khi xả ra suối Nậm So. Giải pháp này nhằm bảo đảm không gây ô nhiễm nguồn nước, đồng thời duy trì chất lượng cảnh quan tự nhiên dọc theo dòng suối—một tài nguyên quan trọng phục vụ phát triển du lịch.
8. Kết luận và kiến nghị
8.1. Kết luận
Không gian cư trú truyền thống của cộng đồng dân tộc Thái ở khu vực Tây Bắc Việt Nam là một dạng di sản sống, phản ánh mối quan hệ gắn bó chặt chẽ giữa con người, văn hóa và môi trường tự nhiên. Kết quả khảo sát và phân tích tại bản Vàng Pheo (tỉnh Lai Châu) cho thấy, việc bảo tồn và phát triển không gian này đòi hỏi một chiến lược tổng hợp và linh hoạt, vừa tôn trọng bản sắc văn hóa, vừa thích ứng với yêu cầu của đời sống đương đại và những thách thức từ biến đổi khí hậu.
Mô hình phát triển bền vững được đề xuất không chỉ hướng tới việc duy trì cấu trúc bản làng, kiến trúc truyền thống và các giá trị văn hóa phi vật thể, mà còn mở ra cách tiếp cận mới trong việc tạo sinh kế, nâng cao chất lượng sống và thúc đẩy du lịch cộng đồng theo hướng bền vững. Trung tâm của quá trình này là sự tham gia chủ động của cộng đồng, sự phối hợp đa ngành và một khung thể chế hỗ trợ nhằm bảo đảm tính liên tục, khả thi và khả năng thích ứng lâu dài.
Các định hướng chính bao gồm:
• Bảo tồn không gian và kiến trúc truyền thống gắn với đổi mới kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng và mức độ an toàn của các công trình.
• Phát triển du lịch cộng đồng bền vững dựa trên việc khai thác hợp lý các giá trị văn hóa phi vật thể.
• Bảo vệ môi trường và cảnh quan sinh thái gắn với quản lý hợp lý tài nguyên thiên nhiên.
• Tăng cường hợp tác liên ngành và huy động nguồn lực từ các bên liên quan.
• Ứng dụng công nghệ trong công tác quảng bá, quản lý và giám sát quá trình phát triển.
Về mặt học thuật, nghiên cứu này đóng góp vào hệ thống tri thức về bảo tồn di sản sống và phát triển các khu định cư truyền thống ở vùng núi Tây Bắc Việt Nam, đồng thời đề xuất một khung tiếp cận tích hợp có thể áp dụng cho các cộng đồng bản địa khác có điều kiện tương đồng. Về mặt thực tiễn, các giải pháp đề xuất có thể hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách, tổ chức phát triển và cộng đồng địa phương trong việc định hướng các chương trình bảo tồn – phát triển theo hướng bền vững và thích ứng lâu dài.
8.2. Kiến nghị
Đối với các nhà hoạch định chính sách và chính quyền địa phương
• Xây dựng các chương trình bảo tồn làng bản truyền thống gắn kết hài hòa với chiến lược phát triển kinh tế và du lịch địa phương.
• Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế hỗ trợ tài chính nhằm thúc đẩy các mô hình bảo tồn tích hợp tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
• Ưu tiên lồng ghép mục tiêu bảo tồn văn hóa với các chính sách phát triển hạ tầng, giảm nghèo và ứng phó biến đổi khí hậu, bảo đảm tính đồng bộ và bền vững.
Đối với cộng đồng và các tổ chức xã hội
• Thành lập và củng cố các thiết chế tự quản (như hội đồng bản, nhóm bảo tồn, hội thanh niên, hội phụ nữ) nhằm nâng cao vai trò chủ thể của cộng đồng trong quy hoạch, giám sát và vận hành các mô hình phát triển.
• Khuyến khích bảo tồn và truyền dạy tri thức bản địa, phục hồi các lễ hội truyền thống và tổ chức không gian sinh hoạt cộng đồng theo hình thức truyền thống nhằm bảo đảm sự tiếp nối của văn hóa sống.
Đối với các nhà nghiên cứu, cơ sở đào tạo và tổ chức quốc tế
• Thúc đẩy nghiên cứu, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ triển khai các mô hình bảo tồn – phát triển tại chỗ, đặc biệt là những mô hình có tiềm năng nhân rộng.
• Hợp tác trong thiết kế các nguyên mẫu nhà ở đổi mới và phát triển các công cụ số (GIS, VR, 3D, v.v.) phục vụ công tác tư liệu hóa, trùng tu và quảng bá di sản kiến trúc truyền thống.
Đối với ứng dụng công nghệ và truyền thông
• Ứng dụng các nền tảng công nghệ số (mạng xã hội, website, bản đồ số, v.v.) để quảng bá hình ảnh bản làng, sản phẩm du lịch và tri thức bản địa, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.
• Xây dựng cơ sở dữ liệu số toàn diện về kiến trúc truyền thống, văn hóa và cảnh quan nhằm phục vụ đồng thời công tác bảo tồn và phát triển du lịch bền vững.
| Lời cảm ơn: Nghiên cứu này được tài trợ bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo theo đề tài mã số B2025-XDA-02. Các tác giả xin trân trọng cảm ơn chính quyền địa phương và cộng đồng người Thái tại bản Vàng Pheo vì sự hỗ trợ và hợp tác quý báu trong suốt quá trình khảo sát thực địa. |
Các tác giả: Nguyễn Đình Thi, Trần Quốc Bảo, Vũ Thị Hương Lan, Đặng Việt Long, Lê Tiến Thuận, Nguyễn Hoàng Hiệp, Ngô Thu Hằng – Trường đại học Xây Dựng Hà Nội
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Nguyen, D. T., Doan, T. H., & Bui, T. T., “Traditional architecture of ethnic minorities in Northwest Vietnam: Values and preservation orientations”, Journal of Civil Engineering, vol.24, no.3, pp.101–112, 2020. (In Vietnamese)
[2] Pham, Q. M., & Tran, T. H., “The spatial structure of traditional Thai villages in Lai Chau province”, Journal of Architecture and Heritage, vol.11, no.3, pp.44–53, 2019. (In Vietnamese)
[3] Nguyen, T. P., & Tran, V. H., “Impacts of rural tourism development on traditional village structure in mountainous ethnic areas”, Journal of Sustainable Rural Development, vol.5, no.2, pp.28–36, 2021. (In Vietnamese)
[4] Tran, H. S., “Traditional housing and settlement structure of the Thai people in Northwest Vietnam”. Vietnam Museum of Ethnology, 2005 (In Vietnamese)
[5] Le, T. T. M., & Nguyen, V. C., “Spatial transformation of traditional ethnic settlements in the Northwestern mountainous region of Vietnam”, Journal of Construction and Development, vol.13, no.1, pp.64–75, 2022. (In Vietnamese)
[6] Nguyen, V. H., “Cultural spaces of the Thai people in Northwest Vietnam”, Ethnology Journal, vol.3, no.1, pp.55–67, 1995. (In Vietnamese)
[7] Bao, T. H., Tran, T. N., & Nguyen, H. A., “Cultural imprints in the traditional architecture of ethnic minorities in Northern Vietnam”, Journal of Ethnic Culture and Architecture, vol.15, no.1, pp.45–59, 2024. (In Vietnamese)
[8] Rapoport, A., “House form and culture”, Prentice Hall, 1969.
[9] Knapp, R. G., “China’s traditional rural architecture: A cultural geography of the common house”, University of Hawaii Press, 2003.
[10] Do, T. T. H., “Changes in the spatial structure of traditional villages in the context of tourism development: A case study in Sa Pa, Lao Cai”, Journal of Urban Studies, vol.31, no.2, pp.92–104, 2018 (In Vietnamese)
[11] Nguyen, D. T., “Housing development for ethnic minorities in Northern mountainous regions based on preservation of traditional architectural values”, Journal of Construction, vol.4/2025, pp.75–79, 2025. (In Vietnamese)
[12] Salazar, N. B., “Community-based cultural tourism: Issues, threats and opportunities”. Journal of Sustainable Tourism, vol.20, no.1, pp.9–22, 2012.
[13] Tzenkova, S., “Integrating cultural heritage in sustainable rural planning: A Southeast Asian perspective”, Sustainable Architecture Review, vol.19, no.2, pp.112–126, 2017.
[14] Fu, J., Zhou, J., & Deng, Y., “Heritage values of ancient vernacular residences in traditional villages in Western Hunan, China: Spatial patterns and influencing factors”, Building and Environment, vol.188, 2021, DOI:107473. https://doi.org/10.1016/j.buildenv.2020.107473
[15] Lee, M. H., Cheon, D. Y., & Han, S. H., “An AHP analysis on the habitability performance toward the modernized hanok in Korea”, Buildings, vol.9, no.8, art.177, 2019, https://doi.org/10.3390/buildings9080177
[16] Fernandes, J. E. P., Dabaieh, M., Mateus, R., & Bragança, L., “The influence of the Mediterranean climate on vernacular architecture: A comparative analysis between the vernacular responsive architecture of southern Portugal and north of Egypt”, Conference proceedings, 2014.
[17] Fernandes, J., Mateus, R., Bragança, L., & Correia da Silva, J. J., “Portuguese vernacular architecture: The contribution of vernacular materials and design approaches for sustainable construction”, Architectural Science Review, vol.58, no.4, pp.324–336, 2015.
[18] UNESCO, “Recommendation on the Historic Urban Landscape”. United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization, 2011 https://whc.unesco.org/en/hul/
[19] United Nations, “Transforming our world: The 2030 Agenda for Sustainable Development”. United Nations, 2015, https://sdgs.un.org/2030agenda
[20] Bui, M. T., “Preservation of traditional Thai villages in Northwest Vietnam: Architecture, culture, and sustainability”. Journal of Architecture and Planning, vol.26, no.4, pp.77–85, 2018 (In Vietnamese)
[21] Vuong, T., “Traditional stilt houses of the Thai ethnic group in Vietnam”, Hanoi: Writers’ Association Publishing House, 2018. (In Vietnamese)
[22] Oliver, P., “Built to meet needs: Cultural issues in vernacular architecture”, Routledge, 2006.
[23] Knapp, R. G., “Asia’s old dwellings: Tradition, resilience, and change”, Oxford University Press, 2003.
[24] Bao, T. Q., Thi, N. D., Khai, M. Q., “Methodology in Assessing Value of Traditional Houses in the Northwest of Vietnam for Sustainable Development and Conservation”, Civil Engineering and Architecture, vol.12, no.3A, pp.2224–2244, 2024. DOI: 10.13189/cea.2024.121321.
[25] WCED (World Commission on Environment and Development), “Our Common Future”, Oxford: Oxford University Press, 1987.
[26] Lefebvre, H., “The Production of Space”, Oxford: Blackwell, 1991.
[27] Low, S. M., “On the Plaza: The Politics of Public Space and Culture”. Austin: University of Texas Press, 2000
[28] Nguyen, D. T. & Tran, Q. B. “Sustainable development of traditional housing for ethnic minorities in the northern mountainous region”. Hanoi: Construction Publishing House, 2024. (In Vietnamese)
[29] Tran, Q. B., Le, T. T., Dang, V. L., Dao, Q. A., “Sustainable Renovation of Traditional Housing Architecture of the Thai Ethnic Group in the Northwestern Region of Vietnam”, International Journal of Sustainable Construction Engineering and Technology, vol.1/2025, pp.54-75, 2025.
[30] Bao, T. Q. K. M., & Nguyen, D. T., “Impacts of culture on traditional housing architecture of ethnic minority in the Vietnamese Northern Mountains”. Journal of Design and Built Environment, vol.24, no.2, pp.1–18, 2024.
[31] Phung, T. T., “Preserving and promoting the cultural identity values of the Thai ethnic group in association with the development of community-based ecotourism in Son La province”, Journal of Folk Culture, no.1, pp.45–54, 2025. (In Vietnamese)
[32] Nguyen, D. N., Do, T. T. M., & Nguyen, M. N., “A study on factors influencing sustainable tourism development associated with ethnic cultural identity in the Northwest region: A case study in Son La province”, Journal of Science and Technology, Hoa Binh University, vol.13, pp14–25, 2024. (In Vietnamese)
[33] UNWTO, “Tourism for inclusive growth: A community-based approach”. Madrid: World Tourism Organization, 2022.
(Bản tiếng Anh “Sustainable development of traditional settlement space of Thai people in Northwest Vietnam: Case study of Vang Pheo village” đăng trên Civil Engineering and Architecture Vol. 14(3), pp. 1831 – 1855 DOI: 10.13189/cea.2026.140330)

